Skip to content

Bài tập cụm tài sản số

Mầm test vòng 2. Đề lấy từ Module Quiz 82.1 và 82.2 (Schweser 2024 L1, Reading 82) + vài bài tự dựng để chốt các phân biệt hay nhầm. Mỗi câu kèm lời giải và trỏ về file con liên quan.


Phần 1 — Module Quiz 82.1 công nghệ và phân loại

Câu 1. Phát biểu nào về công nghệ sổ cái phân tán (DLT) là chính xác nhất?

  • A. Một bất lợi của blockchain là các bản ghi quá khứ dễ bị thao túng.
  • B. Token hóa có tiềm năng gọn hóa giao dịch các tài sản vật chất giá trị cao.
  • C. Chỉ các bên tin nhau mới nên giao dịch trên mạng mở (permissionless).

Đáp án: B. Bằng cách cho phép chứng minh quyền sở hữu điện tử, token hóa có thể gọn hóa việc chuyển các tài sản vật chất như bất động sản. Chi phí cao và độ khó thao túng bản ghi quá khứ là điểm mạnh của blockchain, không phải điểm yếu. Mạng mở không cần các bên tin nhau vì bản ghi bất biến và ai cũng thấy. (LOS 82.a — file 01)

Câu 2. Lợi ích của việc dùng DLT để xác thực giao dịch trên blockchain ít có khả năng nhất bao gồm:

  • A. cải thiện độ chính xác và minh bạch.
  • B. chuyển bản ghi quyền sở hữu nhanh hơn.
  • C. dùng máy tính hiệu năng cao để xác thực giao dịch.

Đáp án: C. Cần lượng lớn năng lực tính toán để xác thực giao dịch là một bất lợi của DLT. Lợi ích gồm độ chính xác/minh bạch/an toàn, chuyển quyền sở hữu nhanh, và tương tác ngang hàng. (LOS 82.a — file 01, mục 2.1)

Câu 3. Cơ chế đồng thuận proof of work (PoW) liên quan tới:

  • A. thợ đào dùng máy tính giải các bài toán mã hóa.
  • B. bên tham gia đặt cọc tài sản để bảo chứng tính hợp lệ của giao dịch.
  • C. validator kiểm soát phần lớn năng lực tính toán của mạng để chống tấn công.

Đáp án: A. PoW có thợ đào dùng máy tính mạnh giải bài toán mã hóa để xác thực giao dịch. Đặt cọc tài sản và thuật ngữ validator thuộc về proof of stake (PoS). (LOS 82.a — file 01, mục 3)

Câu 4. Hợp đồng thông minh nhiều khả năng nhất được dùng để:

  • A. neo tiền mã hóa vào giá trị một tài sản khác.
  • B. mở rộng giá trị của blockchain vượt khỏi việc chỉ lưu trữ giá trị.
  • C. tạo bản số của một tờ tiền do ngân hàng trung ương phát hành.

Đáp án: B. Hợp đồng thông minh gắn với blockchain Ethereum và giúp blockchain lập trình được có giá trị vượt khỏi vai trò chỉ lưu trữ giá trị. Neo giá là stablecoin; bản số tờ tiền là CBDC. (LOS 82.a — file 01, mục 4.2)

Câu 5. Một đợt phát hành token gọi vốn (ICO) được mô tả đúng nhất là:

  • A. utility token.
  • B. security token.
  • C. nonfungible token (NFT).

Đáp án: B. ICO là một ví dụ của security token: quy trình chưa được quản lý trong đó công ty phát token đổi lấy tiền hoặc tiền mã hóa khác. (LOS 82.a — file 01, mục 5.2)


Phần 2 — Module Quiz 82.2 đặc điểm và rủi ro

Câu 6. So với các lớp tài sản truyền thống, tài sản số nhiều khả năng nhất:

  • A. không được bảo chứng bởi dòng tiền của tài sản nền.
  • B. có hướng dẫn pháp lý đã thiết lập ở hầu hết khu vực tài phán.
  • C. được ghi trên sổ riêng do trung gian trung tâm giữ.

Đáp án: A. Phần lớn tài sản số không được bảo chứng bởi tài sản nền hay dòng tiền nó sinh ra. Tài sản số còn thiếu chuẩn pháp lý đã chín và thường được ghi trên sổ số phi tập trung (nên B và C sai). (LOS 82.b — file 02)

Câu 7. Hệ thống tài chính chủ lưu ngần ngại chấp nhận tiền mã hóa làm phương tiện trao đổi vì yếu tố nào sau đây?

  • A. Chi phí giao dịch thấp.
  • B. Thiếu rào cản với tiền mã hóa ở nhiều nước.
  • C. Tiền mã hóa không được coi là tiền pháp lý ở nhiều nước.

Đáp án: C. Lý do ngần ngại là chi phí giao dịch cao, tiền mã hóa không phải tiền pháp lý ở nhiều khu vực, và bị hạn chế nặng ở một số nước. A và C bị đảo ngược nghĩa nên là bẫy. (LOS 82.b — file 02, mục 2.3)

Câu 8. Phát biểu nào chính xác nhất về sàn tiền mã hóa tập trung (CEX) và phi tập trung (DEX)?

  • A. Sàn phi tập trung là loại sàn tiền mã hóa phổ biến nhất.
  • B. Sàn tập trung được quản chặt hơn sàn phi tập trung.
  • C. Sàn phi tập trung ít bị tấn công mạng và lỗ hổng bảo mật hơn.

Đáp án: C. Với DEX, nhiều máy tính phục vụ sàn nên tấn công một máy thì sàn vẫn chạy — tấn công khó hơn CEX. Tuy nhiên CEX mới là loại phổ biến nhất, và cả hai loại đều thiếu giám sát pháp lý đáng kể (nên A và B sai). (LOS 82.c — file 03, mục 1.2)

Câu 9. Một ví dụ về hình thức đầu tư số vào tài sản phi số là:

  • A. asset-backed token.
  • B. sản phẩm niêm yết tiền mã hóa (ETP).
  • C. mua token trên một sàn giao dịch tiền mã hóa.

Đáp án: A. Asset-backed token đại diện quyền sở hữu số của tài sản vật chất hoặc tài chính (tức tài sản phi số). ETP tiền mã hóa là phơi nhiễm gián tiếp; mua token trên sàn là đầu tư trực tiếp. (LOS 82.c — file 03, mục 4.1)

Câu 10. Động lực chính của giá trị tiền mã hóa là:

  • A. biến động giá thấp.
  • B. tăng giá tài sản.
  • C. nguồn cung đơn vị tiền vô hạn.

Đáp án: B. Giá trị tiền mã hóa dựa phần lớn vào tăng giá tài sản, do không có dòng tiền nền. Nguồn cung của nhiều đồng bị giới hạn (không vô hạn), và tiền mã hóa biến động giá rất mạnh (không thấp), nên A và C sai. (LOS 82.d — file 04, mục 2.1)


Phần 3 — Bài tự dựng chốt phân biệt hay nhầm

Câu 11 (ví dụ tự dựng). Một nhà đầu tư mua chứng chỉ của một quỹ nắm lượng lớn Bitcoin, giao dịch ngoài sàn và giống quỹ đóng, để khỏi phải tự giữ ví và khóa. Đây là hình thức nào?

  • A. Đầu tư trực tiếp qua ví.
  • B. Coin trust (phơi nhiễm gián tiếp).
  • C. Asset-backed token.

Đáp án: B. Mô tả khớp đúng coin trust: quỹ nắm coin, bán chứng chỉ giao dịch OTC giống quỹ đóng, bỏ được nhu cầu tự giữ ví/khóa. Đây là một dạng phơi nhiễm gián tiếp, không phải nắm trực tiếp; asset-backed token là số hóa tài sản phi số (vàng, dầu, bất động sản). (file 03, mục 3.1)

Câu 12 (ví dụ tự dựng). Ghép cơ chế đồng thuận với mô tả đúng:

  • (1) Proof of work — (2) Proof of stake
  • (a) Bên tham gia đặt cọc tài sản, gọi là validator, thưởng bằng lợi tức trên cọc.
  • (b) Thợ đào dùng máy tính giải bài toán mã hóa, thưởng bằng tiền mã hóa, tốn nhiều năng lượng.

Đáp án: (1)-(b), (2)-(a). PoW = thợ đào giải bài toán mã hóa, là cơ chế phổ biến nhất, tốn điện; PoS = validator đặt cọc tài sản (staking), là cơ chế đang nổi. Nhớ chốt: thuật ngữ validator chỉ dùng cho PoS. (file 01, mục 3)

Câu 13 (ví dụ tự dựng). Một nhà phân tích lập luận: "Bitcoin có tương quan thấp với cổ phiếu trong 5 năm qua, nên thêm Bitcoin vào danh mục luôn giảm rủi ro kể cả khi thị trường khủng hoảng." Chỗ sai của lập luận?

Lời giải. Sai ở chữ "kể cả khi khủng hoảng". Tài sản số có tương quan thấp với tài sản truyền thống trong điều kiện bình thường, nhưng tương quan tăng trong giai đoạn thị trường căng thẳng cực độ — đúng lúc cần đa dạng hóa nhất thì lợi ích lại co lại. Đo lợi ích bằng tương quan trung bình sẽ phóng đại lợi ích thật. (file 04, mục 3.2)


Đáp án nhanh

  • Module Quiz 82.1: 1-B, 2-C, 3-A, 4-B, 5-B (Schweser answer key).
  • Module Quiz 82.2: 6-A, 7-C, 8-C, 9-A, 10-B (Schweser answer key).
  • Tự dựng: 11-B, 12 [(1)-(b),(2)-(a)], 13 (tương quan tăng khi căng thẳng).