Appearance
Bài tập có lời giải — derivative benefits and risks 📝
Mầm test vòng 2 cho cụm lợi ích, rủi ro và cách dùng phái sinh. Phần A là Module Quiz 68.1 từ nguồn Schweser (có đáp án chính thức). Phần B là bài tự dựng để khoét sâu các bẫy hay nhầm, số liệu tính tay và đánh dấu rõ.
- Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 68 (Module Quiz 68.1).
- Quy ước: mỗi bài trỏ về mục số trong file con liên quan để ôn lại cơ chế.
A. Module Quiz 68.1 — nguồn Schweser
Bài 1 — rủi ro của phái sinh
Đề: Điều nào sau đây mô tả chính xác nhất một rủi ro của công cụ phái sinh?
- A. Phái sinh làm cho các bên tham gia thị trường dễ mở vị thế bán khống hơn.
- B. Tài sản gốc của một phái sinh có thể không khớp hoàn toàn với vị thế đang được hedge.
- C. Biến động giá tài sản gốc được ngụ ý từ giá các quyền chọn trên tài sản đó.
Đáp án: B (Schweser answer key).
- Vì sao B đúng: đây chính là basis risk (rủi ro lệch cơ sở) — phát sinh khi tài sản gốc của phái sinh khác với vị thế đang được hedge. Đây là một rủi ro thật sự. (xem 01 mục 3.2)
- Vì sao A sai: dễ mở vị thế bán khống bằng phái sinh so với tài sản gốc là một lợi thế vận hành, không phải rủi ro. (mục 2.3)
- Vì sao C sai: thông tin về biến động ngụ ý mà giá quyền chọn hé lộ là một lợi ích (khám phá thông tin giá), không phải rủi ro. (mục 2.2)
- ⚠️ Bẫy: cả ba lựa chọn đều là phát biểu đúng về phái sinh; câu hỏi chỉ chọn cái nào là rủi ro, nên phải phân loại từng phát biểu chứ không tìm phát biểu sai.
Bài 2 — cách dùng của nhà đầu tư
Đề: Cách dùng phái sinh bởi nhà đầu tư nhiều khả năng nhất bao gồm:
- A. phòng ngừa rủi ro giá cho hàng tồn kho đang nắm giữ.
- B. điều chỉnh độ phơi nhiễm rủi ro của một danh mục chứng khoán.
- C. ổn định giá trị bảng cân đối của một công ty con nước ngoài.
Đáp án: B (Schweser answer key).
- Vì sao B đúng: điều chỉnh độ phơi nhiễm rủi ro của một danh mục chứng khoán là ví dụ cách dùng của nhà đầu tư. (xem 02 mục 3.1)
- Vì sao A và C sai: phòng ngừa rủi ro giá cho hàng tồn kho và ổn định giá trị bảng cân đối của công ty con nước ngoài đều là ví dụ cách dùng của tổ chức phát hành, không phải nhà đầu tư. (mục 2.1, 2.3)
- ⚠️ Bẫy: đây đúng là chỗ đề gài người dùng — cùng là "dùng phái sinh" nhưng tồn kho và công ty con là việc của tổ chức phát hành; chỉ điều chỉnh danh mục mới là việc của nhà đầu tư. (mục 3.2)
B. Bài tự dựng — khoét sâu bẫy
Bài 3 — tính đòn bẩy ngầm
Đề (ví dụ tự dựng): Một nhà giao dịch mở vị thế hợp đồng tương lai với tỷ lệ ký quỹ 5%. Giá tương lai của tài sản gốc giảm 2%. Vốn ký quỹ thay đổi bao nhiêu phần trăm?
Lời giải:
- Bước 1 — đòn bẩy bằng nghịch đảo tỷ lệ ký quỹ:
lần, tức 20:1. - Bước 2 — biến động vốn ký quỹ bằng đòn bẩy nhân biến động giá:
. - Kết quả nghĩa là gì: giá chỉ giảm 2% mà vốn ký quỹ đã bốc hơi 40% — minh họa sống động vì sao đòn bẩy ngầm vừa là sức mạnh vừa là hiểm họa. (xem 01 mục 3.1)
Bài 4 — phân loại ba loại hedge
Đề (ví dụ tự dựng): Ghép mỗi tình huống với loại hedge đúng (cash flow / fair value / net investment).
- (1) Công ty đổi nợ lãi suất cố định thành thả nổi để giảm biến động giá trị nợ trên bảng cân đối.
- (2) Công ty bán kỳ hạn ngoại tệ để chốt giá trị nội tệ của khoản thu xuất khẩu sắp tới.
- (3) Công ty mua kỳ hạn ngoại tệ để bảo vệ giá trị vốn chủ của chi nhánh ở nước ngoài.
Lời giải:
- (1) → fair value hedge — mục tiêu là giảm dao động giá trị nợ trên bảng cân đối. (xem 02 mục 2.3)
- (2) → cash flow hedge — mục tiêu là làm dòng tiền thu về chắc chắn hơn theo nội tệ. (mục 2.3)
- (3) → net investment hedge — mục tiêu là ổn định giá trị vốn chủ công ty con nước ngoài. (mục 2.3)
- ⚠️ Bẫy: ý (1) và một hoán đổi thả-nổi-sang-cố-định trông giống nhau vì cùng là hoán đổi lãi suất, nhưng phân loại theo mục đích: làm chắc dòng tiền lãi là cash flow hedge, còn giảm dao động giá trị nợ trên bảng cân đối là fair value hedge.
Bài 5 — vì sao hedge đúng hướng vẫn chết
Đề (ví dụ tự dựng): Một nông dân bán hợp đồng tương lai lúa mì để phòng ngừa giá trị vụ thu hoạch. Giá lúa mì tương lai tăng mạnh trước thu hoạch. Về kinh tế hedge vẫn đúng hướng, nhưng vị thế lại bị đóng sớm. Rủi ro nào gây ra và cơ chế ra sao?
Lời giải:
- Rủi ro: rủi ro thanh khoản (liquidity risk) đặc thù của phái sinh. (xem 01 mục 3.3)
- Cơ chế: giá tương lai tăng làm vị thế bán bị lỗ trên giấy, sinh ra các đợt gọi ký quỹ giữa kỳ; phần lỗ này về kinh tế sẽ được bù bằng thu nhập cao hơn lúc thu hoạch, nhưng tiền bù đó chưa đến. Nếu nông dân không có tiền mặt đáp ứng gọi ký quỹ, vị thế bị đóng và giá trị hedge mất.
- Bài học: một hedge đúng chiều hoàn toàn vẫn có thể thất bại vì lệch nhịp thời gian dòng tiền, không phải vì sai hướng.
Bài 6 — rủi ro tín dụng đối tác theo vị thế
Đề (ví dụ tự dựng): Trong các vị thế sau, vị thế nào KHÔNG chịu rủi ro tín dụng đối tác?
- A. Người mua một quyền chọn mua.
- B. Người bán một quyền chọn mua.
- C. Người mua một hợp đồng kỳ hạn.
Lời giải:
- Đáp án: B — người bán quyền chọn không chịu rủi ro tín dụng đối tác; nhận phí quyền chọn xong, không có tình huống nào người bán bị nợ thêm khi tất toán. (xem 01 mục 3.4)
- Vì sao A có chịu: người mua quyền chọn sẽ được trả tiền khi quyền chọn có lãi, nên phụ thuộc vào việc đối tác trả được.
- Vì sao C có chịu: cả hai bên một hợp đồng kỳ hạn đều có thể chịu rủi ro tín dụng đối tác, vì bên nào cũng có thể là bên được nợ tiền khi tất toán.
- 💡 Neo nhanh: đã trả hết phần mình (người bán quyền chọn nhận phí trước) thì hết rủi ro đối tác; còn chờ được nhận tiền thì còn rủi ro đối tác.
✅ Tổng kết bẫy hay gặp
- Phân loại phát biểu, không tìm phát biểu sai — bài 1: cả ba đều đúng về phái sinh, chỉ chọn cái là rủi ro.
- Người dùng quyết đáp án — bài 2: tồn kho và công ty con nước ngoài là tổ chức phát hành; điều chỉnh danh mục là nhà đầu tư.
- Đòn bẩy là nghịch đảo ký quỹ — bài 3: biến động vốn bằng đòn bẩy nhân biến động giá.
- Hedge phân loại theo mục đích, không theo công cụ — bài 4: cùng hoán đổi lãi suất, làm chắc dòng tiền là cash flow, ổn giá trị bảng cân đối là fair value.
- Hedge đúng hướng vẫn chết vì thanh khoản — bài 5: gọi ký quỹ giữa kỳ trước khi tiền bù đến.
- Rủi ro tín dụng theo vị thế — bài 6: người bán quyền chọn không chịu, người mua quyền chọn và hai bên kỳ hạn đều có thể chịu.