Appearance
Bài tập — hiệu quả thị trường 📝
Đề gốc là Module Quiz 41.1 trong nguồn Schweser (7 câu trắc nghiệm). Mỗi câu kèm lời giải đầy đủ, lý do loại các phương án sai, và trỏ về mục trong file con để ôn lại. Phần cuối thêm vài câu tự dựng để siết các bẫy hay nhầm.
Đáp án và lý do lấy từ answer key trong nguồn (ghi Schweser answer key). Câu tự dựng ghi rõ ví dụ tự dựng.
1. Module Quiz 41.1 — đề gốc Schweser
1.1. Câu 1 — thị trường hiệu quả về thông tin
Trong một thị trường vốn hiệu quả về thông tin:
- A. nhà quản lý chủ động kiếm được lợi nhuận bất thường.
- B. giá chứng khoán phản ánh thông tin mới một cách nhanh chóng.
- C. nhà đầu tư phản ứng nhanh với mọi đợt công bố thông tin.
Đáp án: B. (Schweser answer key, LOS 41.a)
- Vì sao B đúng: trong thị trường hiệu quả về thông tin, thông tin mới được phản ánh nhanh vào giá chứng khoán.
- Vì sao A sai: chiến lược chủ động sẽ thua trong thị trường hiệu quả vì gánh thêm phí giao dịch và phí quản lý mà không tạo được lợi nhuận bất thường dương sau khi điều chỉnh rủi ro.
- Vì sao C sai (bẫy tinh): nhà đầu tư chỉ phản ứng với thông tin bất ngờ, không phải "mọi đợt công bố" — tin đã được dự đoán thì đã nằm trong giá rồi.
- Trỏ ôn: mục 2.1 và 2.3 của file 01.
1.2. Câu 2 — giá trị nội tại
Giá trị nội tại của một tài sản:
- A. thay đổi theo thời gian khi thông tin mới được công bố.
- B. là giá mà tài sản có thể mua hoặc bán tại một thời điểm cho trước.
- C. có thể tính dễ dàng bằng máy tính tài chính, cho trước sở thích rủi ro của nhà đầu tư.
Đáp án: A. (Schweser answer key, LOS 41.b)
- Vì sao A đúng: giá trị nội tại thay đổi khi thông tin mới tới thị trường; nó không biết chắc được, chỉ ước lượng được.
- Vì sao B sai: giá mua-bán tại một thời điểm là giá thị trường (market value), khác giá trị nội tại nếu thị trường không hoàn toàn hiệu quả.
- Vì sao C sai: giá trị nội tại không tính "dễ dàng" được — tài sản càng phức tạp càng khó ước lượng, và mỗi nhà đầu tư ra một con số khác nhau.
- Trỏ ôn: mục 3 của file 01.
1.3. Câu 3 — bán khống và hiệu quả
Xét về hiệu quả thị trường, bán khống nhiều khả năng:
- A. gây biến động thái quá, làm giảm hiệu quả thị trường.
- B. thúc đẩy hiệu quả thị trường bằng cách làm tài sản ít bị đẩy giá quá cao.
- C. ít ảnh hưởng tới hiệu quả vì người bán khống đối mặt rủi ro lỗ vô hạn.
Đáp án: B. (Schweser answer key, LOS 41.c)
- Vì sao B đúng: áp lực bán từ bán khống có thể kéo giá những tài sản đã bị đẩy quá cao xuống, nên cải thiện hiệu quả.
- Vì sao A, C sai: nguồn không quy bán khống là nguồn biến động thái quá; và rủi ro lỗ của người bán khống không phải lý do triệt tiêu vai trò cải thiện hiệu quả của nó. Ngược lại, hạn chế bán khống mới làm thị trường kém hiệu quả.
- Trỏ ôn: mục 4.4 của file 01.
1.4. Câu 4 — dạng yếu phản ánh thông tin gì
Giả thuyết thị trường hiệu quả dạng yếu khẳng định giá cổ phiếu phản ánh đầy đủ loại thông tin nào:
- A. Chỉ dữ liệu thị trường.
- B. Dữ liệu thị trường và thông tin công khai.
- C. Thông tin công khai và riêng tư.
Đáp án: A. (Schweser answer key, LOS 41.d)
- Vì sao A đúng: dạng yếu nói giá phản ánh đầy đủ mọi dữ liệu thị trường (giá và khối lượng).
- Vì sao B sai: "thêm thông tin công khai" là dạng bán mạnh, không phải yếu.
- Vì sao C sai: "thêm thông tin riêng tư" là dạng mạnh.
- Trỏ ôn: mục 2.1 của file 02.
1.5. Câu 5 — hiệu suất nhà quản lý chuyên nghiệp
Nghiên cứu cho thấy hiệu suất của nhà quản lý tiền chuyên nghiệp có xu hướng:
- A. bằng hiệu suất chiến lược đầu tư thụ động.
- B. kém hơn hiệu suất chiến lược đầu tư thụ động.
- C. vượt hiệu suất chiến lược đầu tư thụ động.
Đáp án: B. (Schweser answer key, LOS 41.e)
- Vì sao B đúng: các phép kiểm chỉ ra hiệu suất quỹ tương hỗ kém hơn chiến lược chỉ số thụ động — phù hợp với thị trường hiệu quả dạng bán mạnh.
- Vì sao A, C sai: bằng chứng nghiêng về "kém hơn", không phải "bằng" hay "vượt"; nguyên nhân chính là phí giao dịch và phí quản lý cao hơn.
- Trỏ ôn: mục 3.4 của file 02.
1.6. Câu 6 — bản chất phần lớn bằng chứng anomaly
Phát biểu nào mô tả đúng nhất phần lớn bằng chứng về anomaly trong lợi nhuận cổ phiếu:
- A. Hiệu quả dạng yếu đúng, nhưng dạng bán mạnh không đúng.
- B. Cả dạng yếu lẫn dạng bán mạnh đều không đúng.
- C. Các anomaly được báo cáo không phải vi phạm hiệu quả thị trường mà do phương pháp nghiên cứu.
Đáp án: C. (Schweser answer key, LOS 41.f)
- Vì sao C đúng: phần lớn bằng chứng cho thấy anomaly không phải vi phạm hiệu quả thật, mà do phương pháp dùng trong các phép kiểm (đào dữ liệu, chưa khử hết rủi ro). Quản lý danh mục dựa trên anomaly nhiều khả năng lỗ sau chi phí giao dịch.
- Vì sao A, B sai: không có kết luận rằng các dạng hiệu quả "không đúng"; ngược lại bằng chứng nói anomaly không đủ phủ nhận hiệu quả.
- Trỏ ôn: mục 5 của file 03.
1.7. Câu 7 — ngại thua lỗ
Nhà đầu tư thể hiện ngại thua lỗ nhiều khả năng:
- A. có sở thích rủi ro đối xứng.
- B. rất sợ rủi ro.
- C. ghét các khoản lỗ hơn là thích các khoản lãi cùng độ lớn.
Đáp án: C. (Schweser answer key, LOS 41.g)
- Vì sao C đúng: ngại thua lỗ là xu hướng sợ rủi ro hơn khi đối mặt khoản lỗ và ít sợ rủi ro hơn khi đối mặt khoản lãi — tức sở thích rủi ro bất đối xứng, ghét lỗ hơn thích lãi cùng độ lớn.
- Vì sao A sai: sở thích là bất đối xứng, không đối xứng.
- Vì sao B sai (bẫy): không phải "rất sợ rủi ro" nói chung — chỉ sợ rủi ro hơn ở phía lỗ, còn ở phía lãi lại ít sợ hơn.
- Trỏ ôn: mục 6.2 của file 03.
2. Câu tự dựng — siết các bẫy hay nhầm
2.1. Câu 8 — quan hệ một chiều giữa ba dạng
Một thị trường được chứng minh là hiệu quả dạng bán mạnh. Phát biểu nào đúng:
- A. Thị trường này chắc chắn cũng hiệu quả dạng yếu.
- B. Thị trường này chắc chắn cũng hiệu quả dạng mạnh.
- C. Không suy ra được gì về dạng yếu.
Đáp án: A. (ví dụ tự dựng)
- Vì sao A đúng: thông tin công khai đã bao gồm dữ liệu thị trường (giá-khối lượng), nên bán mạnh bắt buộc kéo theo yếu.
- Vì sao B sai: bán mạnh không kéo theo mạnh — dạng mạnh đòi thêm tin riêng tư, mà thực tế thị trường không hiệu quả dạng mạnh.
- Vì sao C sai: suy ra được — chính là A.
- Trỏ ôn: mục 1.2 của file 02.
2.2. Câu 9 — hiệu ứng giá trị vi phạm dạng nào
Hiệu ứng giá trị (cổ phiếu P/E thấp vượt cổ phiếu P/E cao) nếu có thật sẽ vi phạm dạng hiệu quả nào, và vì sao:
Đáp án: vi phạm dạng bán mạnh. (ví dụ tự dựng)
- Lý do: thông tin cần để phân loại cổ phiếu là giá trị hay tăng trưởng (P/E, M/B, cổ tức) đều công khai. Nếu khai thác được tin công khai để kiếm lợi nhuận bất thường thì giá chưa phản ánh hết tin công khai → vi phạm bán mạnh.
- Lưu ý phản biện: một số nghiên cứu quy hiệu ứng này cho rủi ro cao hơn của cổ phiếu giá trị mà phép điều chỉnh rủi ro chưa bắt được — tức không phải alpha thật.
- Trỏ ôn: mục 3.2 của file 03.
2.3. Câu 10 — đào dữ liệu
Một nhà phân tích kiểm quan hệ giữa lợi nhuận cổ phiếu với 60 biến ở mức ý nghĩa 5%. Trung bình bao nhiêu biến sẽ hiện ra "có ý nghĩa thống kê" thuần do may rủi:
Đáp án: khoảng 3 biến. (ví dụ tự dựng)
- Cách tính:
. Mức ý nghĩa 5% nghĩa là xác suất bác bỏ giả thuyết gốc thuần do may rủi là 5%, nên trong 60 phép kiểm độc lập kỳ vọng 3 phép "trúng" do ngẫu nhiên. - Bài học: đây là lý do phải hỏi cơ sở kinh tế trước, rồi kiểm lại trên mẫu lớn qua nhiều giai đoạn — đúng tinh thần chống multiple testing.
- Trỏ ôn: mục 1.2 của file 03.