Skip to content

Bài tập — cụm Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ II

Đề + lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 31. Nhãn nguồn ghi ở mỗi bài:

  • (Schweser answer key) — số gốc có thật trong text nguồn (ví dụ Free cash flow, bảng Triple Y, Module Quiz 31.1).
  • (ví dụ tự dựng) — số gốc nằm trong bảng-ảnh hoặc tự đặt thêm để luyện; tự tính đúng, không gán cho Schweser.

Đây cũng là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert). Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.


1. Tính FCFF và FCFE

Bài 1.1 — FCFF từ CFO

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: một doanh nghiệp có dòng tiền hoạt động CFO=50,000, lãi vay đã trả bằng tiền =500, đầu tư tài sản cố định FCInv=0, thuế suất 40%. Tính FCFF.
  • Cách làm:
    • FCFF=CFO+[Int×(1t)]FCInv.
    • =50,000+[500×(10.4)]0=50,000+3000.
  • Đáp án: FCFF=50,300.

Bài 1.2 — FCFE từ CFO và kiểm chéo từ FCFF

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: cùng doanh nghiệp bài 1.1, thêm vay ròng =5,000. Tính FCFE theo hai đường và kiểm chúng khớp.
  • Cách làm:
    • Đường trực tiếp: FCFE=CFOFCInv+net borrowing=50,0000+5,000.
    • Đường gỡ từ FCFF: FCFE=FCFF[Int×(1t)]+net borrowing=50,300300+5,000.
  • Đáp án: cả hai ra FCFE=55,000. Đường gỡ từ FCFF phải trừ lại lãi vay sau thuế (phần chủ nợ) rồi cộng vay ròng.

Bài 1.3 — FCFF từ lãi ròng

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: doanh nghiệp báo lãi ròng NI=39,000, khoản không phải tiền NCC=4,000, đầu tư vốn lưu động WCInv=7,000 (vốn lưu động co lại, cấp thêm tiền), lãi vay tiền mặt =500, FCInv=0, thuế suất 40%. Tính FCFF từ lãi ròng và kiểm khớp với bài 1.1.
  • Cách làm:
    • FCFF=NI+NCC+[Int×(1t)]FCInvWCInv.
    • =39,000+4,000+3000(7,000)=39,000+4,000+300+7,000.
    • Kiểm CFO: CFO=NI+NCCWCInv=39,000+4,000(7,000)=50,000 — khớp giả thiết bài 1.1.
  • Đáp án: FCFF=50,300 — đúng bằng kết quả tính từ CFO ở bài 1.1.

Bài 1.4 — FCInv không bằng CFI

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: một doanh nghiệp có dòng tiền đầu tư CFI=40,000, trong đó: chi mua tài sản cố định 25,000, tiền bán tài sản cố định 5,000, chi mua chứng khoán đầu tư 20,000. Khi tính FCFF thì dùng con số đầu tư tài sản nào?
  • Cách làm: đầu tư tài sản cố định ròng chỉ tính phần tài sản cố định: FCInv=25,0005,000=20,000. Phần mua chứng khoán 20,000 thuộc đầu tư tài chính, KHÔNG đưa vào FCInv. Vì có dòng đầu tư tài chính nên CFI (40,000) khác FCInv (20,000).
  • Đáp án: dùng FCInv=20,000, không dùng CFI. CFI bằng FCInv chỉ khi không có đầu tư tài chính nào khác.

2. Diễn giải báo cáo phần trăm

Bài 2.1 — Đọc bản common-size Triple Y

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: bản phần trăm theo doanh thu của Triple Y cho thấy dòng tiền hoạt động giảm dần (13.8%12.8%12.2% doanh thu) và mua nhà xưởng thiết bị tăng dần (11.7%12.0%12.3%). Giải thích đà giảm của tổng dòng tiền theo phần trăm doanh thu, và nên hỏi thêm gì.
  • Cách làm:
    • Dòng tiền hoạt động giảm chủ yếu vì hàng tồn kho phình to (dòng tồn kho âm sâu dần 8.8%10.3%).
    • Hoạt động đầu tư, cụ thể mua nhà xưởng thiết bị, ngốn phần dòng tiền ngày càng lớn.
    • Cả hai nhất quán với một doanh nghiệp đang tăng trưởng, nhưng nhà phân tích nên truy hỏi việc tăng tồn kho là chủ ý hay ngoài ý muốn.
  • Đáp án: tổng dòng tiền giảm chủ yếu do tích trữ hàng tồn kho; bức tranh hợp với doanh nghiệp đang lớn, nhưng phải xác minh tồn kho tăng có chủ đích (đón cầu) hay là hàng ế đọng ngoài ý muốn.

Bài 2.2 — Lãi ròng vượt xa CFO

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: một doanh nghiệp nhiều năm liền báo lãi ròng tăng đều nhưng CFO thấp hơn hẳn lãi ròng và ngày càng cách xa. Dấu hiệu này cảnh báo điều gì?
  • Cách làm: lãi ròng vượt xa CFO dai dẳng gợi ý lựa chọn kế toán bạo tay — ghi nhận doanh thu quá sớm hoặc hoãn ghi nhận chi phí — khiến lãi trên giấy không có tiền tươi đỡ lưng. Đây là cảnh báo chất lượng lợi nhuận thấp.
  • Đáp án: chất lượng lợi nhuận đáng nghi: lãi có thể bị thổi qua bút toán dồn tích; cần soi kỹ chính sách ghi nhận doanh thu và chi phí.

3. Tỷ số dòng tiền và lý thuyết

Bài 3.1 — Gốc quy phần trăm của báo cáo dòng tiền

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: khi lập báo cáo dòng tiền dạng phần trăm, mỗi dòng tiền được tính theo phần trăm của: tổng tài sản / doanh thu / mức thay đổi tiền?
  • Cách làm: báo cáo dòng tiền quy phần trăm bằng cách tính mỗi dòng theo phần trăm doanh thu (hoặc theo tổng dòng vào/ra). Trong các lựa chọn đề cho, đáp án là doanh thu.
  • Đáp án: doanh thu (Module Quiz 31.1 câu 1, đáp án B).

Bài 3.2 — Khoản trừ khi tính FCFF từ CFO

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: để tính FCFF dựa trên dòng tiền hoạt động, nhà phân tích cộng lãi vay sau thuế rồi trừ khoản nào: khoản không phải tiền / đầu tư tài sản cố định / đầu tư vốn lưu động?
  • Cách làm: FCFF=CFO+[Int×(1t)]FCInv. Khoản không phải tiền và đầu tư vốn lưu động đã nằm trong CFO rồi nên không trừ lại; chỉ trừ đầu tư tài sản cố định.
  • Đáp án: đầu tư tài sản cố định (Module Quiz 31.1 câu 2, đáp án B).

Bài 3.3 — Ý nghĩa tỷ số tái đầu tư

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: tỷ số tái đầu tư đo khả năng dùng dòng tiền hoạt động để: trả cổ tức / đầu tư vốn lưu động / mua tài sản dài hạn?
  • Cách làm: tỷ số tái đầu tư bằng CFO chia tiền chi mua tài sản dài hạn — đo sức tự mua tài sản dài hạn bằng tiền hoạt động.
  • Đáp án: mua tài sản dài hạn (Module Quiz 31.1 câu 3, đáp án C).

Bài 3.4 — Điều chỉnh tỷ số bao phủ lãi vay theo IFRS

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: một doanh nghiệp theo IFRS xếp lãi vay đã trả vào nhóm tài trợ (không nằm trong CFO). Khi tính tỷ số bao phủ lãi vay, tử số có cần cộng lại lãi vay không?
  • Cách làm: công thức gốc CFO+lãi vay+thuếlãi vay cộng lại lãi vay vì giả định lãi vay đã trừ vào CFO (kiểu US GAAP). Nếu lãi vay đã được xếp vào nhóm tài trợ thì nó vốn không nằm trong CFO, nên không phải cộng lại.
  • Đáp án: không cộng lại lãi vay vào tử số; chỉ cộng lại khi lãi vay đã trừ vào CFO (như US GAAP).