Skip to content

Lab tương tác

Trang gom các sim tương tác đang có, mở đầu từ mảng Quantitative Methods. Mỗi sim cho kéo tham số và xem kết quả đổi tức thì; bản đặt trong từng cụm còn kèm quiz tự kiểm. Lộ trình các loại tương tác ở task 002.

1. Lãi gộp — cụm TVM

Kéo vốn gốc, lãi suất và số kỳ để thấy lãi gộp đẻ lãi, tách dần khỏi lãi đơn. Bản đầy đủ kèm quiz: Lab TVM.

Lãi gộpLãi đơn
FV=PV(1+r)n=1000(1+0.08)20=4661FV = PV\,(1+r)^n = 1\,000\,(1+0.08)^{20} = 4\,661FVsimple=PV(1+rn)=1000(1+0.0820)=2600FV_{\text{simple}} = PV\,(1+r\,n) = 1\,000\,(1+0.08\cdot 20) = 2\,600
Giá trị tương lai FV4.661
Lãi gộp tích lũy3.661
Gộp hơn đơn+2.061

Đường cong càng cong lên khi r hoặc n lớn, đó là lãi gộp đẻ lãi. Khoảng cách giữa hai đường chính là phần lãi-trên-lãi mà lãi đơn không có.

2. Sai số chuẩn — cụm Estimation

Kéo cỡ mẫu để thấy phân phối trung bình mẫu chụm lại theo định lý giới hạn trung tâm. Bản đầy đủ kèm quiz: Lab Estimation.

-9-6-30369Tổng thể (sigma)Trung bình mẫu (SE)
SE=σn=3.030=0.548SE = \dfrac{\sigma}{\sqrt{n}} = \dfrac{3.0}{\sqrt{30}} = 0.548CI 95%=±1.96SE=±1.960.548=±1.074\text{CI } 95\% = \pm\,1.96\,SE = \pm\,1.96\cdot 0.548 = \pm\,1.074
Sai số chuẩn SE0.548
Nửa khoảng tin cậy 95%±1.074
Hệ số co so với n=11 / căn(30) = 0.183

Tăng n làm đường trung bình mẫu cao và hẹp lại, vùng xanh (khoảng tin cậy 95%) thu nhỏ: mẫu càng lớn, ước lượng trung bình càng chụm. SE giảm theo căn của n nên muốn chụm gấp đôi phải tăng mẫu gấp bốn.

3. Vùng bác bỏ — cụm Hypothesis Testing

Kéo thống kê kiểm định và mức ý nghĩa để thấy vùng bác bỏ và p-value lật quyết định. Bản đầy đủ kèm quiz: Lab Hypothesis Testing.

Mức ý nghĩa
Phía
-3-2-10123z
zcrit=Φ1 ⁣(1α2)=Φ1(0.975)=1.96z_{\text{crit}} = \Phi^{-1}\!\left(1-\tfrac{\alpha}{2}\right) = \Phi^{-1}(0.975) = 1.96p=2[1Φ(z)]=2[1Φ(1.50)]=0.1336p = 2\,[\,1-\Phi(|z|)\,] = 2\,[\,1-\Phi(1.50)\,] = 0.1336
Giá trị tới hạn±1.96
p-value0.1336
Quyết định ở alpha 5%Không bác bỏ H0

Vùng đỏ là vùng bác bỏ. Kéo z vào vùng đỏ thì p-value tụt dưới alpha và kết luận lật sang bác bỏ H0. Hạ alpha xuống 1% làm vùng đỏ co lại, đòi bằng chứng mạnh hơn mới bác bỏ.

4. Thử quiz nền

Loại quiz dùng được cho mọi cụm: chọn đáp án hoặc nhập số, chấm ngay kèm giải thích.

Quiz mẫuCâu 1 / 2 · Điểm 0 / 0

Vì sao lãi gộp vượt lãi đơn càng nhiều khi số kỳ tăng?

5. Tất cả lab cụm Quantitative

Mỗi cụm có một trang lab riêng (sim hoặc thẻ ghi nhớ + quiz tự kiểm), truy cập nhanh từ sidebar mục "Lab tương tác" hoặc dưới đây.

  • 01 TVM — lãi gộp đẻ lãi: Lab
  • 02 Statistical Measures — outlier kéo lệch mean, median bền: Lab
  • 03 Probability Trees — cây xác suất điều kiện và Bayes: Lab
  • 04 Portfolio Math — tương quan và lợi ích đa dạng hóa: Lab
  • 05 Simulation — Monte Carlo hội tụ theo số lần thử: Lab
  • 06 Estimation — sai số chuẩn co theo cỡ mẫu: Lab
  • 07 Hypothesis Testing — vùng bác bỏ và p-value: Lab
  • 08 Tests of Independence — chi-square trên bảng chéo: Lab
  • 09 Linear Regression — kéo đường khớp tìm SSE nhỏ nhất: Lab
  • 10 Big Data — thẻ ghi nhớ thuật ngữ dữ liệu lớn: Lab