Skip to content

Bài tập có lời giải — Cụm Đạo đức và Niềm tin 📝

Các câu hỏi dưới đây được trích xuất từ Module Quiz 89.1 trong tài liệu gốc Schweser CFA Level I, bổ sung thêm các tình huống tự xây dựng nhằm tăng cường khả năng nhận diện thực tế. Mỗi lời giải đều được liên kết trực tiếp với các phần lý thuyết tương ứng.


1. Câu hỏi trắc nghiệm từ tài liệu gốc

Bài 1.1 — Bản chất của Chuẩn mực thực hành nghề nghiệp — Professional Standards of Practice

  • Mục tiêu học tập (LOS): 89.b
  • Đề bài: Chuẩn mực thực hành nghề nghiệp (Professional standards of practice):
    • A. Là quan điểm cá nhân về hành vi chấp nhận được.
    • B. Bao gồm các thông lệ tốt nhất (best practices) hiện hành.
    • C. Thiết lập mức hành vi tối thiểu chấp nhận được đối với một nhóm người hoặc tổ chức.
  • Lời giải: Chọn đáp án C.
    • Cơ chế giải quyết: Chuẩn mực thực hành nghề nghiệp được thiết lập để đặt ra mức sàn hành vi đạo đức tối thiểu bắt buộc các thành viên phải tuân thủ để duy trì tư cách trong tổ chức.
    • Phân tích đáp án sai:
      • Đáp án A sai vì chuẩn mực mang tính chất tập thể, không phải quan điểm cá nhân.
      • Đáp án B sai vì các thông lệ tốt nhất (best practices) đại diện cho các hành vi khuyến nghị ở mức tối ưu (trần), không phải mức tối thiểu bắt buộc (sàn).
    • Tham chiếu lý thuyết: 01_dao-duc-nghe-va-niem-tin.md (Mục 3).

Bài 1.2 — Mục tiêu của Bộ quy tắc hành vi nghề nghiệp — Professional Code of Conduct

  • Mục tiêu học tập (LOS): 89.b
  • Đề bài: Một bộ quy tắc hành vi nghề nghiệp (Professional code of conduct):
    • A. Có thể làm gia tăng niềm tin của công chúng vào ngành nghề đó.
    • B. Bảo đảm mọi thành viên sẽ luôn luôn duy trì mức đạo đức tối thiểu trong mọi tình huống.
    • C. Luôn bao gồm các quy tắc hướng dẫn chi tiết cho từng hành vi cụ thể.
  • Lời giải: Chọn đáp án A.
    • Cơ chế giải quyết: Bộ quy tắc hành vi đóng vai trò là thông điệp gửi tới công chúng rằng các thành viên cam kết hành động trung thực vì khách hàng, từ đó củng cố lòng tin của xã hội vào nghề nghiệp.
    • Phân tích đáp án sai:
      • Đáp án B sai vì bộ quy tắc thể hiện cam kết hành vi chứ không phải là sự bảo đảm thực tế rằng mọi thành viên sẽ luôn tuân thủ.
      • Đáp án C sai vì một số bộ quy tắc chỉ tuyên bố các nguyên tắc chung (principles-based) mà không đi kèm chuẩn mực hướng dẫn hành vi chi tiết.
    • Tham chiếu lý thuyết: 01_dao-duc-nghe-va-niem-tin.md (Mục 3).

Bài 1.3 — Tác động của Ảnh hưởng tình huống — Situational Influences

  • Mục tiêu học tập (LOS): 89.f
  • Đề bài: Các ảnh hưởng tình huống (Situational influences) tác động đến hành vi đạo đức ít có khả năng bao gồm yếu tố nào sau đây?
    • A. Áp lực xã hội từ đồng nghiệp hoặc cấp trên.
    • B. Triển vọng nhận được phần thưởng tài chính lớn.
    • C. Sự thiếu hụt các nguyên tắc đạo đức cá nhân.
  • Lời giải: Chọn đáp án C.
    • Cơ chế giải quyết: Ảnh hưởng tình huống là các lực tác động từ môi trường bên ngoài cá nhân (như áp lực từ nhóm hoặc động cơ tài chính ngắn hạn). Sự thiếu hụt nguyên tắc đạo đức cá nhân là đặc điểm nội tại (internal trait) của chủ thể, không thuộc nhóm ảnh hưởng tình huống.
    • Tham chiếu lý thuyết: 02_thach-thuc-va-khung-quyet-dinh.md (Mục 2.1).

Bài 1.4 — So sánh Tuân thủ bộ quy tắc đạo đức với Tuân thủ pháp luật

  • Mục tiêu học tập (LOS): 89.g
  • Đề bài: So với việc tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành, việc tuân thủ một Bộ quy tắc đạo đức (Code of ethics):
    • A. Được coi là thiết lập một tiêu chuẩn hành vi thấp hơn.
    • B. Thường đòi hỏi nhiều sự phán đoán tình huống hơn từ người hành nghề.
    • C. Tự động bao gồm nghĩa vụ tuân thủ tất cả các điều luật và quy định của quốc gia.
  • Lời giải: Chọn đáp án B.
    • Cơ chế giải quyết: Quy định pháp luật thường cụ thể và hẹp hơn, trong khi nguyên tắc đạo đức mang tính định hướng rộng hơn, đòi hỏi người hành nghề phải áp dụng phán đoán để cân bằng lợi ích của nhiều bên liên quan trong các tình huống thực tế phức tạp.
    • Phân tích đáp án sai:
      • Đáp án A sai vì chuẩn đạo đức thường đặt ra tiêu chuẩn cao hơn pháp luật.
      • Đáp án C sai vì một số hành vi phạm luật vì mục đích đạo đức (bất tuân dân sự hoặc tố giác nội bộ) vẫn được xã hội thừa nhận là có đạo đức, và Bộ quy tắc đạo đức không mặc định đồng nhất với mọi điều luật quốc gia.
    • Tham chiếu lý thuyết: 02_thach-thuc-va-khung-quyet-dinh.md (Mục 3).

Bài 1.5 — Vai trò của Khung ra quyết định đạo đức — Ethical Decision-Making Framework

  • Mục tiêu học tập (LOS): 89.h
  • Đề bài: Việc áp dụng một khung ra quyết định có tích hợp khía cạnh đạo đức nhiều khả năng nhất sẽ mang lại kết quả nào?
    • A. Mang lại mức hiệu quả kinh tế hoặc lợi nhuận cao hơn cho doanh nghiệp.
    • B. Loại bỏ hoàn toàn mọi hậu quả đạo đức ngoài ý muốn của quyết định.
    • C. Cân bằng một cách hợp lý lợi ích của các bên liên quan khác nhau.
  • Lời giải: Chọn đáp án C.
    • Cơ chế giải quyết: Mục tiêu tối thượng của khung ra quyết định đạo đức là giúp người hành nghề phân tích xung đột lợi ích nhằm đưa ra lựa chọn cân bằng quyền lợi giữa các bên liên quan (khách hàng, đồng nghiệp, nhà tuyển dụng), thay vì chỉ tối đa hóa lợi nhuận.
    • Phân tích đáp án sai:
      • Đáp án A sai vì phán đoán đạo đức không đảm bảo trực tiếp tăng lợi nhuận ngắn hạn.
      • Đáp án B sai vì quy trình chỉ giảm thiểu rủi ro chứ không thể loại bỏ hoàn toàn các hậu quả ngoài ý muốn.
    • Tham chiếu lý thuyết: 02_thach-thuc-va-khung-quyet-dinh.md (Mục 4).

2. Tình huống thực tế tự xây dựng

Bài 2.1 — Phân loại hành vi trên bản đồ Đạo đức và Pháp luật

  • Đề bài: Một nhà phân tích đầu tư phát hiện công ty của người thân đang gặp khó khăn về dòng tiền và chuẩn bị phát hành cổ phiếu riêng lẻ. Nhà phân tích này đã khuyến nghị khách hàng mua cổ phiếu này mà không công bố mối quan hệ gia đình. Hành vi này thuộc vùng nào trên sơ đồ Đạo đức và Pháp luật?
  • Lời giải: Hợp pháp nhưng thiếu đạo đức (Legal but unethical).
    • Cơ chế giải quyết: Hành vi không công bố thông tin quan hệ gia đình có thể chưa vi phạm một điều luật cụ thể tại một số quốc gia (hợp pháp), nhưng vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc khách quan và trung thực đối với khách hàng (thiếu đạo đức).
    • Tham chiếu lý thuyết: 02_thach-thuc-va-khung-quyet-dinh.md (Mục 3.1).

Bài 2.2 — Xác định cấp độ cam kết với khách hàng

  • Đề bài: Một cố vấn tài chính bắt buộc phải lựa chọn sản phẩm đầu tư có tỷ lệ chi phí quản lý thấp nhất và hiệu quả tối ưu cho khách hàng, dù sản phẩm đó đem lại hoa hồng môi giới cá nhân thấp hơn so với các sản phẩm khác. Cố vấn này đang thực thi theo tiêu chuẩn nào?
  • Lời giải: Chuẩn ủy thác (Fiduciary standard).
    • Cơ chế giải quyết: Chuẩn ủy thác bắt buộc người hành nghề phải đặt lợi ích của khách hàng lên trên hết và loại bỏ các xung đột lợi ích về hoa hồng cá nhân. Nếu chỉ tuân theo chuẩn phù hợp (suitability standard), cố vấn chỉ cần chọn sản phẩm khớp với rủi ro của khách hàng mà không bị cấm chọn sản phẩm có hoa hồng cao hơn.
    • Tham chiếu lý thuyết: 01_dao-duc-nghe-va-niem-tin.md (Mục 6).