Appearance
Bài tập — lập kế hoạch và xây dựng danh mục
Bộ câu hỏi từ Module Quiz 86.1 (Schweser), kèm lời giải đầy đủ và trỏ về mục trong các file con để ôn lại cơ chế. Cuối là vài câu tự dựng để củng cố các bẫy hay gặp.
- Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 86, Module Quiz 86.1 (gồm 7 câu).
- Cách dùng: che phần lời giải, tự trả lời, rồi mở ra đối chiếu và đọc mục được trỏ.
1. Module Quiz 86.1 — đề gốc
- Tuyên bố chính sách đầu tư (IPS) được xem đúng nhất là:
- A. điểm khởi đầu của quy trình quản lý danh mục.
- B. bước trung gian then chốt của quy trình quản lý danh mục.
- C. sản phẩm cuối của quy trình quản lý danh mục.
- Phần của IPS định nghĩa mục tiêu đầu tư nhiều khả năng nhất chứa thông tin về:
- A. mức chịu rủi ro của khách hàng.
- B. nhu cầu và sở thích riêng của khách hàng.
- C. loại tài sản được phép và việc dùng đòn bẩy trong tài khoản.
- Khi nhà tư vấn xây mục tiêu lợi nhuận và rủi ro cho khách hàng:
- A. mục tiêu lợi nhuận nên tuyệt đối và mục tiêu rủi ro nên tương đối.
- B. mục tiêu rủi ro nên tuyệt đối và mục tiêu lợi nhuận nên tương đối.
- C. cả mục tiêu lợi nhuận lẫn rủi ro đều có thể nêu theo dạng tuyệt đối hoặc tương đối.
- Khách hàng có willingness chịu rủi ro trên trung bình nhưng ability chịu rủi ro dưới trung bình. Khi gán mức chịu rủi ro tổng thể, nhà tư vấn nhiều khả năng nhất đánh giá mức chịu rủi ro tổng thể là:
- A. trên trung bình.
- B. trung bình.
- C. dưới trung bình.
- Yếu tố nào dưới đây ít có khả năng nhất là một ràng buộc danh mục:
- A. thuế suất với cổ tức cao hơn với lãi vốn.
- B. nhu cầu chi tiêu lớn trong tương lai gần.
- C. yêu cầu lợi nhuận tổng tối thiểu 8%.
- Để phục vụ phân bổ tài sản, các lớp tài sản nên được đặc tả sao cho tương quan lợi nhuận:
- A. thấp trong mỗi lớp và thấp giữa các lớp.
- B. cao trong mỗi lớp và thấp giữa các lớp.
- C. thấp trong mỗi lớp và cao giữa các lớp.
- Khi xác định phân bổ tài sản phù hợp cho tài khoản của khách hàng, nhà quản lý nên:
- A. chỉ xét mức chịu rủi ro của khách hàng.
- B. đưa cả dự báo điều kiện kinh tế tương lai vào.
- C. xét mức chịu rủi ro và nhu cầu tương lai của khách hàng, nhưng không xét dự báo điều kiện thị trường.
2. Lời giải Module Quiz 86.1
2.1. Câu 1 — IPS là khởi đầu
- Đáp án: A (Schweser answer key).
- Vì sao: IPS được xem là điểm khởi đầu của quy trình quản lý danh mục; nó là bản kế hoạch để đạt thành công đầu tư, viết trước khi phân bổ tài sản và chọn chứng khoán.
- Loại sai: B và C đặt IPS vào giữa hoặc cuối quy trình, ngược với vai trò khởi đầu.
- Ôn lại: file 01, mục 2.3. (LOS 86.a)
2.2. Câu 2 — mục tiêu gồm lợi nhuận và rủi ro
- Đáp án: A (Schweser answer key).
- Vì sao: mục tiêu đầu tư được định nghĩa theo cả yêu cầu lợi nhuận lẫn mức chịu rủi ro của khách hàng. Mức chịu rủi ro (A) thuộc đúng phần mục tiêu.
- Loại sai:
- B — nhu cầu và sở thích riêng thuộc phần ràng buộc (nhu cầu riêng), không phải mục tiêu.
- C — loại tài sản được phép và đòn bẩy thuộc phần hướng dẫn đầu tư, không phải mục tiêu.
- Ôn lại: file 01, mục 3.3. (LOS 86.b)
2.3. Câu 3 — cả hai mục tiêu đều tuyệt đối hoặc tương đối
- Đáp án: C (Schweser answer key).
- Vì sao: cả mục tiêu rủi ro lẫn mục tiêu lợi nhuận đều có thể nêu theo dạng tuyệt đối hoặc tương đối so với một danh mục chuẩn.
- Loại sai: A và B ép cứng một mục tiêu phải tuyệt đối, một mục tiêu phải tương đối, không đúng với thực tế.
- Ôn lại: file 02, mục 2.3. (LOS 86.c)
2.4. Câu 4 — lấy mức thấp hơn
- Đáp án: C (Schweser answer key).
- Vì sao: khi gán mức chịu rủi ro tổng thể, cách thận trọng là lấy mức thấp hơn giữa ability và willingness. Ability dưới trung bình nên mức tổng thể là dưới trung bình.
- Loại sai: A và B bỏ qua nguyên tắc lấy mức thấp hơn, để willingness cao kéo đánh giá lên.
- Ôn lại: file 02, mục 3.3. (LOS 86.d)
2.5. Câu 5 — mục tiêu lợi nhuận không phải ràng buộc
- Đáp án: C (Schweser answer key).
- Vì sao: yêu cầu lợi nhuận là một phần của mục tiêu trong tuyên bố chính sách, không phải ràng buộc. Đề hỏi cái nào ít có khả năng nhất là ràng buộc, nên chọn C.
- Loại sai:
- A — thuế suất khác nhau giữa cổ tức và lãi vốn là ràng buộc thuế.
- B — nhu cầu chi tiêu lớn trong tương lai gần là ràng buộc thanh khoản.
- Ôn lại: file 02, mục 4.3. (LOS 86.e)
2.6. Câu 6 — tương quan trong lớp và giữa lớp
- Đáp án: B (Schweser answer key).
- Vì sao: lớp tài sản nên được đặc tả sao cho tương quan trong lớp cao (các tài sản trong lớp cư xử giống nhau theo thời gian), còn tương quan giữa các lớp thấp (để hưởng lợi từ đa dạng hóa).
- Loại sai: A (thấp-thấp) và C (thấp-cao) đều đảo ngược ít nhất một vế.
- Ôn lại: file 03, mục 2.1. (LOS 86.f)
2.7. Câu 7 — cần dự báo điều kiện kinh tế
- Đáp án: B (Schweser answer key).
- Vì sao: dự báo của nhà tư vấn về lợi nhuận kỳ vọng và biến động kỳ vọng của các lớp tài sản là phần quan trọng để xác định phân bổ tài sản phù hợp.
- Loại sai: A và C loại bỏ dự báo điều kiện kinh tế hoặc thị trường, trong khi đây là đầu vào bắt buộc của phân bổ.
- Ôn lại: file 03, mục 3.1. (LOS 86.g)
3. Câu tự dựng — củng cố các bẫy
Các câu sau tự dựng để luyện thêm các điểm hay nhầm, không gán cho Schweser.
3.1. Câu T1 — phân loại ba phần IPS
- Đề (ví dụ tự dựng): ghép mỗi mục vào đúng phần của IPS — (1) "không nắm cổ phiếu thuốc lá vì lý do đạo đức"; (2) "vượt lợi nhuận S&P 500 thêm 2% một năm"; (3) "không dùng đòn bẩy quá 1.2 lần".
- Lời giải:
- (1) Ràng buộc — nhu cầu riêng (loại trừ theo đạo đức).
- (2) Mục tiêu — mục tiêu lợi nhuận dạng tương đối.
- (3) Hướng dẫn — hướng dẫn đầu tư (mức đòn bẩy được phép).
- Ôn lại: file 01, mục 3.3; file 02, mục 4.3.
3.2. Câu T2 — hai trục cùng cao
- Đề (ví dụ tự dựng): khách hàng 35 tuổi, lương cao ổn định, không nợ, thời gian đầu tư 25 năm, và trả lời bảng câu hỏi cho thấy rất thoải mái với biến động. Mức chịu rủi ro tổng thể đánh giá ra sao?
- Lời giải: cả ability (tài chính mạnh, thời gian dài) lẫn willingness (thoải mái với biến động) đều cao, hai trục tương thích, nên đánh giá mức chịu rủi ro cao — không có mâu thuẫn cần lấy mức thấp hơn.
- Ôn lại: file 02, mục 3.2.
3.3. Câu T3 — benchmark khi negative screening
- Đề (ví dụ tự dựng): một danh mục loại trừ toàn bộ ngành than và dầu khí theo yêu cầu ESG của khách hàng. Đo hiệu quả danh mục này so với chỉ số thị trường rộng có hợp lý không?
- Lời giải: không hợp lý. Khi vũ trụ đầu tư bị thu hẹp bởi negative screening, nên đo so với một chuẩn đã loại các công ty hoặc ngành có yếu tố ESG xấu, vì chỉ số rộng vẫn chứa các ngành bị loại nên so sánh sẽ lệch.
- Ôn lại: file 03, mục 4.2.
3.4. Câu T4 — vì sao dùng core-satellite
- Đề (ví dụ tự dựng): một quỹ thuê năm nhà quản lý chủ động cùng quản theo một chỉ số. Nêu hai vấn đề có thể xảy ra và một cách xử lý.
- Lời giải:
- Vấn đề 1 — các vị thế chủ động triệt tiêu nhau, làm rủi ro chủ động ròng nhỏ hơn gộp, ngân sách rủi ro bị dùng thiếu.
- Vấn đề 2 — giao dịch quá mức, kéo theo hệ quả thuế xấu (thuế lãi vốn cao hơn).
- Cách xử lý — dùng cách lõi và vệ tinh: phần lõi lớn quản thụ động theo chỉ số, phần vệ tinh nhỏ quản chủ động.
- Ôn lại: file 03, mục 3.3.