Skip to content

Hàng hóa qua hợp đồng tương lai — Ba thành phần lợi nhuận

Khi muốn phân bổ vốn vào thị trường dầu thô hoặc kim loại công nghiệp, việc trực tiếp mua gom và lưu trữ hàng hóa vật chất trong các kho bãi thường không khả thi do phát sinh chi phí vận chuyển, bảo hiểm và hao hụt tự nhiên quá lớn. Phần lớn giao dịch tài chính hàng hóa được thực hiện thông qua hợp đồng tương lai (Futures).

Tuy nhiên, lợi nhuận thực tế thu về của vị thế mua hàng hóa dài hạn không chỉ đơn thuần là sự tăng giảm của giá giao ngay mà bị chi phối mạnh mẽ bởi một thành phần đặc thù phát sinh mỗi khi gia hạn hợp đồng. Tại sao có những giai đoạn giá hàng hóa tăng mạnh nhưng nhà đầu tư vẫn thua lỗ ròng?

Bài viết này phân tích công thức định giá hợp đồng tương lai hàng hóa, cơ chế của chi phí nắm giữ ròng (net cost of carry), ba thành phần cấu thành lợi nhuận và tác động của cấu trúc đường cong giá đến hiệu suất đầu tư.

  • Nguồn: Schweser 2025 L1, Reading 80 (Natural Resources), Module 80.1.
  • Vòng: Vòng 1 — phần văn bản để hiểu và sơ đồ định giá.

Glossary ký hiệu và viết tắt trong bài

  • spot priceSpot Price → Giá giao ngay: Giá giao dịch mua bán hàng hóa vật chất giao nhận ngay tại thời điểm hiện tại.
  • futures priceFutures Price → Giá tương lai: Giá thỏa thuận giao nhận hàng hóa tại một thời điểm xác định trong tương lai.
  • risk-free rateRisk-Free Rate → Lãi suất phi rủi ro: Lãi suất thu về từ phần tài sản ký quỹ bảo đảm của vị thế tương lai.
  • storage costsStorage Costs → Chi phí lưu kho: Chi phí thuê kho bãi, bảo hiểm và hao hụt vật lý trong thời gian nắm giữ hàng hóa.
  • convenience yieldConvenience Yield → Lợi tức tiện ích: Lợi ích phi tiền tệ từ việc trực tiếp nắm giữ hàng hóa vật chất để đảm bảo hoạt động sản xuất không bị gián đoạn.
  • net cost of carryNet Cost of Carry → Chi phí nắm giữ ròng: Giá trị chi phí lưu kho sau khi đã khấu trừ lợi tức tiện ích.
  • contangoContango → Tình trạng đường cong dốc lên: Giá tương lai cao hơn giá giao ngay do chi phí nắm giữ ròng dương.
  • backwardationBackwardation → Tình trạng đường cong dốc xuống: Giá tương lai thấp hơn giá giao ngay do chi phí nắm giữ ròng âm.
  • roll yieldRoll Yield → Tỷ suất sinh lời từ việc lăn hợp đồng: Lợi nhuận hoặc khoản lỗ phát sinh khi chuyển dịch vị thế từ hợp đồng sắp đáo hạn sang hợp đồng kỳ hạn tiếp theo.
  • price returnPrice Return → Lợi nhuận từ chênh lệch giá giao ngay.
  • collateral returnCollateral Return → Lợi nhuận từ tiền ký quỹ.

1. Cấu trúc thị trường và công cụ đầu tư hàng hóa

1.1. Phân loại hàng hóa cơ sở

Hàng hóa trong danh mục đầu tư thay thế được phân chia thành ba nhóm chính:

  • Năng lượng (Energy): Dầu thô Brent, dầu ngọt nhẹ WTI, khí tự nhiên.
  • Kim loại (Metals): Kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim) và kim loại công nghiệp (đồng, nhôm, kẽm).
  • Nông sản (Agriculture): Lúa mì, ngô, đậu tương, bông, và gia súc.

1.2. Tiếp cận hàng hóa qua Hợp đồng tương lai

  • ⚙️ Cơ chế: Thay vì nắm giữ hàng hóa vật chất làm phát sinh chi phí kho bãi cực lớn, nhà đầu tư mua vị thế mua (long) hoặc bán (short) hợp đồng tương lai được chuẩn hóa trên sàn giao dịch.
  • 🔍 Cách nhận diện: Hợp đồng tương lai được giao dịch thông qua các sở giao dịch tập trung, có yêu cầu ký quỹ hàng ngày, do đó hoàn toàn loại bỏ rủi ro đối tác (counterparty risk).
  • 💡 Ý nghĩa: Cung cấp công cụ tiếp cận dòng tiền hàng hóa với đòn bẩy tài chính cao và tính thanh khoản lớn.
  • ⚠️ Kênh tiếp cận thay thế: Ngoài futures trực tiếp, nhà đầu tư có thể mua chứng chỉ quỹ ETF hàng hóa hoặc đầu tư qua tài khoản quản lý riêng (SMA) và các quỹ managed futures do các cố vấn giao dịch hàng hóa (CTA) vận hành.

2. Định giá hợp đồng tương lai và chi phí nắm giữ ròng

2.1. Công thức định giá lý thuyết

Mối quan hệ giữa giá tương lai (F) và giá giao ngay (S) được thiết lập thông qua chi phí nắm giữ ròng của hàng hóa vật chất:

FS×(1+rf)+CstorageYconv

Định nghĩa biến số (từ trái qua phải):

  • FFutures Price → Giá tương lai của hàng hóa.
  • SSpot Price → Giá giao ngay hiện tại của hàng hóa.
  • rfRisk-Free Rate → Lãi suất phi rủi ro tích lũy trong kỳ hạn hợp đồng.
  • CstorageStorage Costs → Chi phí lưu kho và bảo hiểm vật lý.
  • YconvConvenience Yield → Lợi tức tiện ích phi tiền tệ.

Gộp hai cấu phần chi phí và lợi tức tiện ích thành Chi phí nắm giữ ròng (Net Cost of Carry):

Net Cost of Carry=CstorageYconv

Công thức rút gọn:

F=S+Net Cost of Carry

2.2. Hai trạng thái của đường cong kỳ hạn

Mối tương quan giữa chi phí lưu kho và lợi tức tiện ích quyết định hình dáng đường cong giá tương lai:

Khung đọc sơ đồ:

  • Bài toán cần giải: Minh họa hai trạng thái cấu trúc kỳ hạn của giá hợp đồng tương lai hàng hóa.
  • Giả định nền: Giá giao ngay hiện tại khởi điểm ở mức 100 đơn vị tiền tệ cho cả hai trường hợp.
  • Ý nghĩa các thành phần:
    • S1, S2 (xanh dương): Mức giá giao ngay hiện tại.
    • F1, F2, F3 (đỏ): Giá tương lai tăng dần theo thời gian đáo hạn (Contango).
    • B1, B2, B3 (xanh lá): Giá tương lai giảm dần theo thời gian đáo hạn (Backwardation).
  • Cách đọc: Đọc sơ đồ từ trái qua phải theo thời gian đáo hạn tăng dần.
    • Nhánh trên: Giá tương lai đắt hơn giá giao ngay biểu thị trạng thái Contango (lợi tức tiện ích thấp hơn chi phí lưu kho).
    • Nhánh dưới: Giá tương lai rẻ hơn giá giao ngay biểu thị trạng thái Backwardation (lợi tức tiện ích vượt trội chi phí lưu kho).

3. Ba thành phần cấu thành lợi nhuận vị thế Futures

3.1. Phương trình phân rã lợi nhuận ròng

Tổng lợi nhuận thực tế (Rtotal) của một nhà đầu tư nắm giữ vị thế mua (long) hợp đồng tương lai hàng hóa bao gồm ba nguồn độc lập:

Rtotal=Rprice+Rroll+Rcollateral

Định nghĩa biến số (từ trái qua phải):

  • RtotalTotal Return → Tổng lợi nhuận ròng của vị thế.
  • RpricePrice Return → Lợi nhuận từ chênh lệch giá giao ngay (SsauSđầu).
  • RrollRoll Yield → Tỷ suất sinh lời từ việc lăn hợp đồng để duy trì vị thế dài hạn.
  • RcollateralCollateral Return → Tỷ suất sinh lời từ lãi suất phi rủi ro trên phần vốn ký quỹ ký gửi.

3.2. Cơ chế tác động của Roll Yield

  • ⚙️ Cơ chế: Do hợp đồng tương lai có ngày đáo hạn cố định, nhà đầu tư dài hạn bắt buộc phải thực hiện bán hợp đồng sắp đáo hạn và mua hợp đồng kỳ hạn tiếp theo. Tại ngày đáo hạn, giá tương lai bắt buộc hội tụ về giá giao ngay (convergence).
  • 🔍 Tác động theo trạng thái đường cong:
    • Trong trạng thái Contango: Nhà đầu tư phải bán hợp đồng cũ giá thấp và mua hợp đồng mới giá cao hơn. Quá trình này tạo ra Roll Yield âm (Rroll<0), trực tiếp bào mòn lợi nhuận đầu tư.
    • Trong trạng thái Backwardation: Nhà đầu tư bán hợp đồng cũ giá cao và mua hợp đồng mới giá thấp hơn. Quá trình này tạo ra Roll Yield dương (Rroll>0), gia tăng lợi nhuận cho vị thế mua.
  • ⚠️ Bẫy: Nhiều nhà đầu tư lầm tưởng rằng chỉ cần giá hàng hóa tăng (Rprice>0) là vị thế mua chắc chắn có lãi. Thực tế, nếu đường cong ở trạng thái Contango sâu, mức Roll Yield âm có thể lớn hơn mức tăng giá giao ngay, dẫn tới tổng lợi nhuận ròng bị âm.

3.3. Ví dụ minh họa phân rã lợi nhuận ròng

Bảng dưới đây so sánh hai kịch bản có cùng mức tăng giá giao ngay (+6%) và lãi ký quỹ (+2%), chỉ khác nhau về cấu trúc đường cong giá:

Chỉ số lợi nhuận cấu phầnKịch bản đường cong BackwardationKịch bản đường cong Contango
Price Return (Rprice)+6.0%+6.0%
Roll Yield (Rroll)+4.0%-5.0%
Collateral Return (Rcollateral)+2.0%+2.0%
Tổng lợi nhuận ròng (Rtotal)+12.0%+3.0%

Nhận xét: Roll yield đảo ngược kết quả đầu tư thực tế từ mức sinh lời vượt trội +12% xuống còn mức +3% mặc dù giá giao ngay của hàng hóa tăng trưởng như nhau.


4. ✅ Tự kiểm nhanh

  • Tại sao giá hợp đồng tương lai (F) lại bắt buộc phải hội tụ về giá giao ngay (S) khi tiến gần sát ngày đáo hạn?

    Đáp án và Giải thích Tại ngày đáo hạn của hợp đồng tương lai, việc giao nhận hàng hóa vật chất được thực hiện ngay lập tức. Do đó, một hợp đồng tương lai đáo hạn ngay lập tức tương đương về mặt kinh tế với một giao dịch giao ngay. Nếu giá tương lai khác giá giao ngay tại thời điểm này, các nhà kinh doanh chênh lệch giá (arbitrageurs) sẽ ngay lập tức thực hiện mua ở thị trường rẻ hơn và bán ở thị trường đắt hơn để thu lợi nhuận phi rủi ro, lực mua bán này sẽ lập tức đẩy hai mức giá hội tụ về làm một.
  • Lợi tức tiện ích (Convenience Yield) là gì, và tại sao nó lại dẫn dắt đường cong giá tương lai rơi vào trạng thái Backwardation?

    Đáp án và Giải thích Lợi tức tiện ích (Convenience Yield) là lợi ích phi tiền tệ mà doanh nghiệp có được khi trực tiếp nắm giữ hàng hóa vật chất trong kho (ví dụ: nhà máy lọc dầu trữ sẵn dầu thô để đảm bảo sản xuất liên tục khi có sự cố nghẽn cung). Khi nguồn cung hàng hóa vật chất ngoài thị trường trở nên cực kỳ khan hiếm, giá trị của việc có sẵn hàng hóa trong tay tăng vọt, đẩy Convenience Yield tăng cao. Khi Convenience Yield lớn hơn tổng chi phí lưu kho, chi phí nắm giữ ròng (Net Cost of Carry) trở nên âm, làm cho giá tương lai rẻ hơn giá giao ngay ($F < S$), đưa đường cong vào trạng thái Backwardation.
  • Tại sao trạng thái Contango kéo dài lại là cạm bẫy đối với các quỹ ETF hàng hóa sử dụng chiến lược mua và nắm giữ (Long-only buy-and-hold)?

    Đáp án và Giải thích Các quỹ ETF hàng hóa long-only phải duy trì vị thế mua liên tục. Để làm được điều đó, hàng tháng họ phải bán (lăn) các hợp đồng tương lai sắp đáo hạn và mua các hợp đồng kỳ hạn tháng sau. Trong trạng thái Contango, giá hợp đồng tháng sau luôn đắt hơn hợp đồng tháng này. Việc liên tục bán rẻ mua đắt tạo ra Roll Yield âm tích lũy. Theo thời gian, mức tổn thất từ Roll Yield âm này sẽ bào mòn tài sản của quỹ, khiến tỷ suất sinh lời của quỹ ETF thấp hơn rất nhiều so với tỷ suất tăng giá giao ngay thực tế của hàng hóa cơ sở.