Appearance
Sáu yếu tố quyết định giá — chiều ảnh hưởng lên call và put 🎚️
Hai quyền chọn cùng cổ phiếu, cùng strike, nhưng một cái đáo hạn sau một tháng, một cái sau một năm. Cái nào đắt hơn? Và nếu lãi suất tăng, giá call nhích lên hay tụt xuống?
Những câu này không đoán mò được — có đúng sáu yếu tố thị trường quyết định giá quyền chọn, mỗi yếu tố đẩy call và put theo một chiều xác định. Biết chiều là trả lời được ngay.
File này dựng bảng sáu yếu tố cùng chiều + hoặc - cho call và put, giải thích cơ chế từng yếu tố, và nhấn vào hai điểm hay thi: volatility đẩy cả hai cùng tăng, và ngoại lệ thời gian của put in-the-money sâu.
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- S — underlying price — giá tài sản cơ sở.
- X — exercise/strike price — giá thực thi.
- Rf — risk-free rate — lãi suất phi rủi ro.
- T — time to expiration — thời gian còn lại tới đáo hạn.
- volatility — volatility — độ biến động giá tài sản cơ sở.
- c, p — call/put price — giá quyền chọn mua, quyền chọn bán.
- time value — time value — giá trị thời gian của quyền chọn.
1. Bức tranh tổng — sáu lực kéo giá quyền chọn
1.1. Hai nhóm yếu tố
Sáu yếu tố chia thành hai nhóm theo cách tác động:
- Nhóm tác động ngược chiều giữa call và put — giá tài sản cơ sở, giá thực thi, lãi suất phi rủi ro, lợi ích nắm giữ tài sản: yếu tố nào tốt cho call thì xấu cho put.
- Nhóm tác động cùng chiều cho cả hai — volatility và (phần lớn) thời gian còn lại: đẩy cả call lẫn put cùng tăng.
1.2. Bảng tổng sáu yếu tố
Chiều + nghĩa là yếu tố tăng thì giá quyền chọn tăng; - nghĩa là yếu tố tăng thì giá giảm.
| Yếu tố tăng | Call | Put | Cùng hay ngược chiều |
|---|---|---|---|
| Giá tài sản cơ sở (S) | + | - | ngược |
| Giá thực thi (X) | - | + | ngược |
| Lãi suất phi rủi ro (Rf) | + | - | ngược |
| Lợi ích nắm giữ tài sản | - | + | ngược |
| Volatility | + | + | cùng |
| Thời gian còn lại (T) | + | + thường | cùng |
2. Bốn yếu tố tác động ngược chiều
2.1. Giá tài sản cơ sở
⚙️ Cơ chế:
- Call (+) — S cao thì exercise value
lớn hơn, call đáng giá hơn. - Put (-) — S cao thì
nhỏ hơn, put kém giá hơn.
2.2. Giá thực thi
⚙️ Cơ chế:
- Call (-) — X cao thì phải trả nhiều hơn khi mua, call kém giá hơn.
- Put (+) — X cao thì bán được giá cao hơn, put đáng giá hơn.
2.3. Lãi suất phi rủi ro
⚙️ Cơ chế: nghĩ theo giá trị hiện tại của khoản tiền thực thi.
Call (+) — người giữ call sẽ TRẢ X trong tương lai; Rf cao thì giá hiện tại của khoản trả đó nhỏ hơn, nên call đáng giá hơn.
Put (-) — người giữ put sẽ NHẬN X trong tương lai; Rf cao thì giá hiện tại của khoản nhận đó nhỏ hơn, nên put kém giá hơn.
⚠️ Bẫy: mẹo "giá trị hiện tại của khoản X" chỉ đúng chặt cho quyền chọn in-the-money, nhưng dùng để nhớ chiều thì đủ.
2.4. Chi phí và lợi ích nắm giữ tài sản
⚙️ Cơ chế: tách hai loại.
Lợi ích nắm giữ (cổ tức, lãi trái phiếu, convenience yield) — call (-), put (+): trả cổ tức làm giá tài sản giảm, mà giá tài sản giảm thì call kém giá đi và put đáng giá hơn.
Chi phí lưu kho (storage cost) — call (+), put (-): người giữ call có thể tiếp cận tài sản mà không phải trả chi phí lưu kho, nên call đáng giá hơn; put thì ngược lại.
💡 Ý nghĩa: gom chung thành "lợi ích ròng của việc nắm giữ tài sản": lợi ích càng cao (chi phí càng thấp) thì call càng kém giá, put càng đáng giá.
3. Hai yếu tố tác động cùng chiều
3.1. Volatility — yếu tố làm quyền chọn có giá
⚙️ Cơ chế: biến động là thứ tạo ra time value. Nếu giá tài sản không bao giờ thay đổi, mọi quyền chọn chỉ còn bằng đúng exercise value, time value bằng 0.
- Biến (trái sang phải):
- volatility — độ biến động giá tài sản cơ sở.
- c, p — giá call, giá put.
Công thức này nói gì: biến động tăng thì cả call lẫn put cùng tăng giá. Vì payoff quyền chọn chặn dưới ở 0, biến động lớn làm phần đuôi có lợi (giá chạy mạnh về phía sinh lời) trở nên giá trị hơn, trong khi phần đuôi bất lợi đã bị chặn — nên cả hai phía đều được lợi.
- 🔍 Cách nhận diện: đề hỏi "yếu tố nào làm tăng giá CẢ call lẫn put" → đáp án là volatility (và thường là thời gian còn lại).
- 💡 Ý nghĩa: đây là điểm phân biệt cốt lõi — năm yếu tố kia tách đôi chiều call/put, riêng volatility hợp nhất cả hai. Quyền chọn về bản chất là một vị thế cược vào biến động.
3.2. Thời gian còn lại
⚙️ Cơ chế: vì volatility tính trên mỗi đơn vị thời gian, kỳ hạn dài hơn cộng dồn nhiều biến động kỳ vọng hơn, nên thường làm tăng giá.
Call (+) — kỳ hạn dài hơn thì call đáng giá hơn; kỳ hạn ngắn lại làm time value teo đi, tới đáo hạn chỉ còn exercise value.
Put (+ thường) — phần lớn put dài hạn hơn thì đáng giá hơn, cùng lý do với call.
⚠️ Bẫy — ngoại lệ của put châu Âu in-the-money sâu: với một số put châu Âu, kéo dài kỳ hạn lại làm giảm giá. Càng ITM sâu, Rf càng cao, kỳ hạn càng dài thì khả năng "kéo dài làm giảm giá" càng lớn.
- Ví dụ trực giác (Schweser): put strike $20 trên cổ phiếu đã rớt còn $1. Exercise value đã là $19, upside gần như cạn (giá tài sản khó về dưới 0), còn downside (nếu giá tài sản bật lên) thì lớn. Vì chỉ nhận tiền tại đáo hạn, giá put hiện tại là giá hiện tại của khoản nhận kỳ vọng; kéo dài kỳ hạn làm giá hiện tại đó nhỏ đi.
4. Liên hệ bức tranh gốc
- Năm yếu tố tách đôi, một yếu tố hợp nhất — bốn yếu tố (S, X, Rf, lợi ích nắm giữ) cho call và put ngược chiều; volatility và thời gian (gần như) cho cùng chiều.
- Volatility là gốc của time value — nối thẳng về 01_exercise-value-moneyness-time-value.md: không biến động thì không có time value.
- Chiều ảnh hưởng là bước trước độ nhạy định lượng — biết dấu
+/-của từng yếu tố là nền để sau này học các thước đo độ nhạy chi tiết hơn.
✅ Tự kiểm nhanh
- Yếu tố nào làm tăng giá cả call lẫn put? → Volatility (và thường là thời gian còn lại). (mục 3.1)
- Lãi suất phi rủi ro tăng thì call và put dịch chiều nào? → Call tăng, put giảm. (mục 2.3)
- Cổ tức cao (lợi ích nắm giữ) ảnh hưởng call và put ra sao? → Call giảm, put tăng, vì cổ tức kéo giá tài sản xuống. (mục 2.4)
- Vì sao volatility làm quyền chọn có giá? → Payoff chặn dưới 0, biến động lớn làm đuôi có lợi giá trị hơn trong khi đuôi bất lợi đã bị chặn. (mục 3.1)
- Khi nào kéo dài kỳ hạn lại làm GIẢM giá một put? → Put châu Âu in-the-money sâu, lãi suất cao, kỳ hạn dài. (mục 3.2)