Skip to content

📦 Cost of carry — chi phí và lợi ích nắm giữ tài sản cơ sở

File trước ra giá kỳ hạn hợp lý là giá giao ngay cộng lãi phi rủi ro, với một giả định lặng lẽ: nắm tài sản cơ sở chẳng tốn gì cũng chẳng được gì ngoài chi phí vốn. Giả định đó đúng với cổ phiếu không cổ tức, nhưng với một thùng dầu phải thuê kho, hay một cổ phiếu trả cổ tức, thì sao?

Có một câu hỏi tưởng dễ mà gài bẫy ở đây: giá kỳ hạn của một tài sản có phải là dự đoán giá tương lai của nó không? Câu trả lời là không — giá giao ngay và giá kỳ vọng tương lai là hai thứ khác nhau, và cái nối giá giao ngay với giá kỳ hạn không phải dự báo, mà là cost of carry.

File này phân biệt giá giao ngay với giá kỳ vọng tương lai, rồi dựng cost of carry (chi phí ròng nắm giữ tài sản tới đáo hạn): chi phí nắm giữ đẩy giá kỳ hạn lên, lợi ích nắm giữ kéo giá kỳ hạn xuống.


Ký hiệu trong file

Format English — tiếng Việt (nghĩa). Bản gom toàn cụm xem concept.md.

  • spot pricespot price — giá giao ngay: giá mua/bán tài sản cơ sở ngay hôm nay (S0).
  • expected future priceexpected future price — giá kỳ vọng tương lai: giá mà thị trường kỳ vọng tài sản sẽ có vào một thời điểm tới (không nhất thiết bằng giá kỳ hạn).
  • cost of carrycost of carry — chi phí nắm giữ ròng: lợi ích nắm giữ trừ chi phí nắm giữ trong khoảng nắm tài sản tới đáo hạn.
  • carry costcarrying cost — chi phí nắm giữ: tiền bỏ ra để giữ tài sản (kho bãi, bảo hiểm, hư hao, chi phí tài trợ).
  • carry benefitcarry benefit — lợi ích nắm giữ: tiền hoặc tiện ích thu được khi giữ tài sản (cổ tức, lãi trái phiếu, convenience yield).
  • convenience yieldconvenience yield — lợi ích tiện hữu: lợi ích phi tiền tệ khi sở hữu tài sản vật chất (đặc biệt khi tài sản khó bán khống).
  • PV0(cost)present value of carrying costs — hiện giá mọi chi phí nắm giữ từ nay tới đáo hạn.
  • PV0(benefit)present value of carry benefits — hiện giá mọi lợi ích nắm giữ (dòng tiền hoặc convenience yield) từ nay tới đáo hạn.
  • F0(T)forward price — giá kỳ hạn không-arbitrage cho hợp đồng đáo hạn T.
  • S0spot price — giá giao ngay hôm nay.
  • Rf, rrisk-free rate — lãi suất phi rủi ro (r dùng cho dạng gộp liên tục).
  • Ttime to settlement — thời gian tới đáo hạn theo năm.
  • cstorage cost rate — chi phí kho bãi dạng tỷ lệ gộp liên tục hằng năm.
  • bbenefit yield — lợi ích nắm giữ dạng tỷ lệ gộp liên tục hằng năm (ví dụ tỷ suất cổ tức).

1. Bức tranh tổng — cái nối giá giao ngay với giá kỳ hạn

1.1. Câu hỏi lõi

⚙️ Cơ chế: file này trả lời hai câu liên quan nhau:

  • Giá giao ngay có phải dự đoán giá tương lai không — không; giá giao ngay là giá hôm nay, giá kỳ vọng tương lai là kỳ vọng thị trường, và giá kỳ hạn lại nối với giá giao ngay qua arbitrage chứ không qua dự báo. Mục 2.
  • Cái gì điều chỉnh công thức giá giao ngay cộng lãi — cost of carry: thêm chi phí nắm giữ, bớt lợi ích nắm giữ. Mục 3 và 4.

1.2. Cây cost of carry

Cost of carry tách thành hai vế ngược dấu nhau:

  • Carry cost — đẩy giá kỳ hạn LÊN — kho bãi, bảo hiểm, hư hao, chi phí tài trợ. Nắm tài sản tốn thêm, nên người bán kỳ hạn đòi giá cao hơn. Mục 3.1.
  • Carry benefit — kéo giá kỳ hạn XUỐNG — cổ tức, lãi trái phiếu, convenience yield. Nắm tài sản được thêm, nên giá kỳ hạn rẻ hơn. Mục 3.2.
  • Công thức gộp — cộng hiện giá chi phí, trừ hiện giá lợi ích, rồi cộng lãi tới đáo hạn. Mục 4.

2. Spot price so với expected future price

2.1. Hai khái niệm khác nhau

⚙️ Cơ chế: đừng lẫn ba mức giá:

  • Spot price — giá tài sản cơ sở giao dịch ngay hôm nay, S0. Quan sát được trực tiếp.
  • Expected future price — giá thị trường kỳ vọng tài sản sẽ có vào thời điểm tới. Phụ thuộc khẩu vị rủi ro và kỳ vọng, không quan sát trực tiếp.
  • Forward price — giá khoá trong hợp đồng kỳ hạn, suy ra từ arbitrage là S0(1+Rf)T điều chỉnh cost of carry.

💡 Ý nghĩa: giá kỳ hạn không phải là dự đoán giá giao ngay tương lai. Nó được neo cứng vào giá giao ngay hôm nay qua chi phí mang tài sản tới đáo hạn. Hai người bất đồng hoàn toàn về việc cổ phiếu sẽ lên hay xuống vẫn phải đồng ý cùng một giá kỳ hạn, vì arbitrage không cho phép khác.

⚠️ Bẫy khái niệm: thấy giá kỳ hạn cao hơn giá giao ngay rồi kết luận "thị trường kỳ vọng giá lên" là sai. Chênh lệch đó chủ yếu là lãi phi rủi ro cộng cost of carry, không phải dự báo.


3. Carry cost và carry benefit — hai vế ngược dấu

3.1. Carrying cost — chi phí nắm giữ đẩy giá kỳ hạn lên

⚙️ Cơ chế: với hàng hoá, nắm tài sản tới đáo hạn tốn thêm tiền: kho bãi, bảo hiểm, hư hao. Với tài sản tài chính các chi phí này rất nhỏ, gần như bỏ qua. Khi có chi phí kho bãi, arbitrageur phải vừa mua tài sản vừa trả hiện giá chi phí kho tại t = 0, nên giá kỳ hạn hợp lý tăng lên:

F0(T)=[S0+PV0(cost)](1+Rf)T
  • Biến (trái sang phải):
    • F0(T)forward price — giá kỳ hạn không-arbitrage.
    • S0spot price — giá giao ngay hôm nay.
    • PV0(cost)present value of carrying costs — hiện giá mọi chi phí nắm giữ tới đáo hạn.
    • Rfrisk-free rate — lãi suất phi rủi ro; số mũ T vì gộp lãi qua T năm.

Công thức này nói gì: chi phí nắm giữ cộng thẳng vào giá giao ngay trước khi gộp lãi, nên chi phí nắm giữ làm tăng giá kỳ hạn không-arbitrage. Người bán kỳ hạn phải ôm cả tiền kho nên đòi giá cao hơn để hoà vốn.

3.2. Carry benefit — lợi ích nắm giữ kéo giá kỳ hạn xuống

⚙️ Cơ chế: nắm một số tài sản lại được thêm: cổ phiếu trả cổ tức, trái phiếu trả lãi, hàng hoá đem lại convenience yield (lợi ích phi tiền tệ của việc sở hữu tài sản vật chất). Khi có lợi ích nhưng không chi phí, arbitrageur có thể vay trước hiện giá lợi ích và trả lại khi nhận lợi ích, nên giá kỳ hạn hợp lý giảm:

🔍 Ví dụ Schweser: hợp đồng kỳ hạn 1 năm trên cổ phiếu Acme giá 30, cổ tức 1 đô trong đời hợp đồng, lãi 5%.

  • Chi phí mua-và-giữ Acme: [30PV0(1)](1,05)=30×1,051=30,50 (Schweser answer key).
  • Số này nghĩa là gì: giá kỳ hạn không cổ tức là 31,50; cổ tức 1 đô kéo nó xuống còn 30,50. Vì người giữ cổ phiếu (chứ không phải người mua kỳ hạn) bỏ túi cổ tức, lợi ích này làm giá kỳ hạn rẻ đi.

💡 Ý nghĩa convenience yield: nếu tài sản khó bán khống, việc sở hữu nó mang lợi ích trong tình huống cần bán ra. Ví dụ thiếu hụt tạm thời đẩy giá lên, người đang giữ hàng bán ra ngay kiếm lời — đó là lợi ích phi tiền tệ, xếp vào carry benefit.


4. Công thức cost of carry đầy đủ

4.1. Dạng gộp rời rạc

⚙️ Cơ chế: ghép cả chi phí lẫn lợi ích vào một công thức:

F0(T)=[S0+PV0(cost)PV0(benefit)](1+Rf)T
  • Biến (trái sang phải):
    • F0(T)forward price — giá kỳ hạn không-arbitrage.
    • S0spot price — giá giao ngay hôm nay.
    • PV0(cost)present value of carrying costs — hiện giá chi phí nắm giữ (kho, bảo hiểm, hư hao).
    • PV0(benefit)present value of carry benefits — hiện giá lợi ích nắm giữ (cổ tức, lãi, convenience yield).
    • Rfrisk-free rate — lãi suất phi rủi ro; số mũ T gộp lãi qua T năm.

Công thức này nói gì: điểm xuất phát là giá giao ngay; cộng hiện giá chi phí (vì giữ tài sản tốn thêm), trừ hiện giá lợi ích (vì giữ tài sản được thêm), rồi gộp lãi phi rủi ro tới đáo hạn. Cost of carry chính là lợi ích trừ chi phí: lợi ích lớn hơn chi phí thì giá kỳ hạn thấp hơn giá giao ngay đã gộp lãi, và ngược lại.

4.2. Dạng gộp liên tục

🔍 Cách nhận diện: khi chi phí và lợi ích biểu diễn dạng tỷ lệ gộp liên tục, công thức gọn lại thành số mũ. Với một năm FV=Ser, PV=Ser; với T năm FV=SerT.

  • Không chi phí không lợi ích: F0(T)=S0erT.
  • Có chi phí kho tỷ lệ c: F0(T)=S0e(r+c)T.
  • Có lợi ích tỷ lệ b: F0(T)=S0e(r+cb)T.
F0(T)=S0e(r+cb)T
  • Biến (trái sang phải):
    • S0spot price — giá giao ngay hôm nay.
    • rrisk-free rate — lãi suất phi rủi ro dạng gộp liên tục hằng năm.
    • cstorage cost rate — chi phí kho bãi dạng tỷ lệ gộp liên tục hằng năm.
    • bbenefit yield — lợi ích nắm giữ dạng tỷ lệ gộp liên tục hằng năm (ví dụ tỷ suất cổ tức).
    • Ttime to settlement — thời gian tới đáo hạn theo năm.

Công thức này nói gì: lãi cộng chi phí trừ lợi ích, tất cả gộp liên tục qua T năm. Cùng tinh thần dạng rời rạc, chỉ đổi sang lãi kép liên tục.

🔍 Ví dụ Schweser: chỉ số cổ phiếu giá 1.550, tỷ suất cổ tức 1,3% (gộp liên tục), lãi phi rủi ro 3% (gộp liên tục), kỳ hạn 6 tháng.

  • Giá kỳ hạn 6 tháng: 1,550×e(0,030,013)(0,5)=1,563,23 (Schweser answer key).
  • Số này nghĩa là gì: lãi 3% lớn hơn cổ tức 1,3% nên giá kỳ hạn cao hơn giá giao ngay một chút; nếu cổ tức vượt lãi thì giá kỳ hạn sẽ thấp hơn giá giao ngay.

4.3. Khi nào giá kỳ hạn bằng giá giao ngay

💡 Ý nghĩa: giá kỳ hạn của một hàng hoá bằng đúng giá giao ngay khi cost of carry triệt tiêu lãi vốn: chi phí cơ hội của vốn (lãi phi rủi ro) cộng chi phí kho vừa đủ bị lợi ích nắm giữ (convenience yield) bù lại.

  • Điều kiện cân bằng — lãi phi rủi ro cộng chi phí kho (dạng phần trăm) trừ convenience yield bằng không, khi đó số mũ bằng không và F0=S0 (Schweser answer key, Module Quiz câu 5).

Đồ thị dưới đặt bài toán gì: so bốn mức giá kỳ hạn theo cấu hình carry, để thấy chi phí đẩy lên còn lợi ích kéo xuống quanh mốc giá giao ngay.

  • Giả định nền:
    • Tham số cố địnhS0=30, Rf=5%, T=1; chi phí và lợi ích hiện giá đều đặt 1 đô cho dễ nhìn.
    • Bốn cấu hình — không carry, chỉ chi phí, chỉ lợi ích, chi phí bằng lợi ích.
  • Hai trục:
    • Trục hoành — bốn cấu hình carry.
    • Trục tung — giá kỳ hạn không-arbitrage, tính bằng đô.
  • Cách đọc: cột "không carry" ở 31,50 (giá giao ngay gộp lãi); thêm chi phí đẩy lên 32,55; thêm lợi ích kéo xuống 30,45; khi chi phí bằng lợi ích chúng triệt tiêu, về lại 31,50. Đường gióng ngang ở 30 là mốc giá giao ngay để thấy carry kéo giá kỳ hạn lệch khỏi giá giao ngay bao nhiêu.

Cost of carry shifts the forward price up or down

Đọc hình:

  • Cột xanh — không có carry, F0=S0(1+Rf)=31,50.
  • Cột đỏ — chỉ chi phí kho, giá kỳ hạn cao hơn (32,55).
  • Cột xanh lá — chỉ lợi ích cổ tức, giá kỳ hạn thấp hơn (30,45).
  • Cột xám — chi phí bằng lợi ích, triệt tiêu, về lại 31,50.
  • Đường gióng tím — giá giao ngay 30, mốc so sánh.
  • Giá trị rút ra — chi phí nắm giữ làm giá kỳ hạn đắt hơn, lợi ích nắm giữ làm rẻ hơn; cost of carry là chênh lệch ròng của hai vế.

5. Liên hệ bức tranh gốc

  • Cost of carry là phần điều chỉnh của công thức nền — file 01 cho F0=S0(1+Rf)T khi không carry; file này thêm cộng chi phí, trừ lợi ích để ra giá kỳ hạn đầy đủ cho cổ phiếu trả cổ tức, trái phiếu trả lãi, hàng hoá phải lưu kho.
  • Giá kỳ hạn không phải dự báo — nó neo cứng vào giá giao ngay qua arbitrage và cost of carry, không phải vào kỳ vọng giá tương lai; đây là điểm hay nhầm nhất của LOS này.
  • Vì sao quan trọng cho anh (nền ML/quant): cost of carry giải thích vì sao đường cong kỳ hạn của một hàng hoá dốc lên (contango) hay dốc xuống (backwardation) mà không cần một mô hình dự báo nào — chỉ là cân đối chi phí lưu kho với convenience yield. Khi xây tín hiệu carry trong giao dịch, đây chính là nền lý thuyết: lợi suất carry là cost of carry quan sát được, không phải tín hiệu dự báo giá.

✅ Tự kiểm nhanh

  • Spot price khác expected future price chỗ nào? → Spot là giá hôm nay quan sát được; expected future price là kỳ vọng thị trường về giá tương lai, không quan sát trực tiếp. (mục 2.1)
  • Giá kỳ hạn có phải dự đoán giá tương lai không? → Không; nó neo vào giá giao ngay qua lãi phi rủi ro và cost of carry. (mục 2.1)
  • Chi phí nắm giữ tác động giá kỳ hạn ra sao? → Đẩy giá kỳ hạn lên (cộng vào trước khi gộp lãi). (mục 3.1)
  • Lợi ích nắm giữ tác động giá kỳ hạn ra sao? → Kéo giá kỳ hạn xuống (trừ ra trước khi gộp lãi). (mục 3.2)
  • Convenience yield là gì? → Lợi ích phi tiền tệ khi sở hữu tài sản vật chất, nhất là khi tài sản khó bán khống. (mục 3.2)
  • Công thức cost of carry đầy đủ?F0(T)=[S0+PV0(cost)PV0(benefit)](1+Rf)T. (mục 4.1)
  • Khi nào giá kỳ hạn bằng giá giao ngay? → Khi lãi phi rủi ro cộng chi phí kho vừa đủ bị convenience yield bù lại. (mục 4.3)