Skip to content

Bài tập cụm chứng khoán hóa

Đề lấy từ Module Quiz 63.1, 64.1, 65.1 (Schweser 2025 L1) cộng ba bài tính tự dựng cho phần bảo vệ tín dụng và thước đo thế chấp. Mỗi câu kèm lời giải và trỏ về file con liên quan.


Phần 1 — Securitization và các bên

Câu 1. Lợi ích kinh tế của securitization ít khả năng nhất bao gồm:

  • A. giảm bớt việc cho vay quá mức của ngân hàng.
  • B. giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp chứng khoán hóa tài sản.
  • C. tăng thanh khoản cho tài sản tài chính nền.

Đáp án: A (Schweser answer key). Công ty chứng khoán hóa khoản vay nhận lại tiền để cho vay tiếp — securitization tăng chứ không giảm hoạt động cho vay. Lợi ích thật gồm hạ chi phí vốn và tăng thanh khoản tài sản. (file 01, mục 4)

Câu 2. Trong một securitization, bên phát hành (issuer) ABS được mô tả đúng nhất là:

  • A. special purpose entity (SPE).
  • B. seller (bên bán).
  • C. servicer (bên thu hộ).

Đáp án: A (Schweser answer key). ABS do SPE phát hành — pháp nhân lập riêng cho mục đích đó. Bên chứng khoán hóa gọi là seller vì bán tài sản cho SPE; servicer là bên thu hồi nợ. (file 01, mục 2)


Phần 2 — ABS và sản phẩm cấu trúc

Câu 3. Trong giai đoạn lockout của một ABS thẻ tín dụng:

  • A. không có khoản phải thu mới nào được thêm vào rổ.
  • B. nhà đầu tư không nhận tiền lãi.
  • C. nhà đầu tư không nhận tiền gốc.

Đáp án: C (Schweser answer key). Trong giai đoạn lockout của ABS thẻ tín dụng, không có khoản gốc nào trả cho nhà đầu tư — gốc người vay trả được dùng mua thêm khoản phải thu mới. Nhà đầu tư vẫn nhận lãi và phí. (file 02, mục 4.1)

Câu 4. Chứng khoán nợ được bảo đảm bằng một rổ nợ công của nhiều nước đang phát triển được mô tả đúng nhất là:

  • A. CLO.
  • B. CBO.
  • C. CMO.

Đáp án: B (Schweser answer key). CBO (collateralized bond obligation) được bảo đảm bằng rổ chứng khoán nợ, có thể gồm nợ thị trường mới nổi. CLO dựa trên vay đòn bẩy; CMO dựa trên rổ thế chấp hoặc MBS. (file 02, mục 5)

Câu 5. Một covered bond nhiều khả năng nhất có đặc điểm:

  • A. rổ tài sản (cover pool) cố định.
  • B. quyền truy đòi lên tổ chức phát hành.
  • C. một special purpose entity.

Đáp án: B (Schweser answer key). Covered bond khác ABS ở chỗ trái chủ có quyền đòi cả tổ chức phát hành lẫn cover pool. Covered bond không phát hành qua SPE, và tổ chức phát hành phải giữ cover pool động (thay tài sản hỏng hoặc đã trả trước), không cố định. (file 02, mục 3)


Phần 3 — MBS và rủi ro trả trước

Câu 6. Rủi ro trả trước thế chấp xảy ra chậm hơn dự kiến được mô tả đúng nhất là:

  • A. rủi ro vỡ nợ.
  • B. extension risk.
  • C. contraction risk.

Đáp án: B (Schweser answer key). Extension risk là rủi ro trả trước chậm hơn dự kiến (dòng tiền về muộn). Contraction risk là rủi ro trả trước nhanh hơn dự kiến. (file 03, mục 2)

Câu 7. Một chứng khoán sequential pay có ba lớp A, B, C: lớp A nhận gốc trước, rồi B, cuối cùng C. Nhà đầu tư lo ngại extension risk nhiều khả năng nhất sẽ chọn:

  • A. Tranche A.
  • B. Tranche B.
  • C. Tranche C.

Đáp án: A (Schweser answer key). Người lo extension risk muốn lớp được trả gốc sớm nhất để dòng tiền về nhanh; đó là Tranche A. (file 03, mục 4.2)

Câu 8. Với nhà đầu tư CMBS, balloon risk trong thế chấp thương mại dẫn tới:

  • A. call risk.
  • B. extension risk.
  • C. contraction risk.

Đáp án: B (Schweser answer key). Balloon risk là khả năng người vay thương mại không tái cấp vốn được khoản gốc còn lại đến hạn cuối kỳ, dẫn tới vỡ nợ thường được xử lý bằng gia hạn kỳ vay — tức một dạng extension risk. (file 03, mục 5)


Phần 4 — Bài tính tự dựng

Câu 9 (ví dụ tự dựng). Một ABS có rổ trị giá 750 triệu đô và phát hành mệnh giá 600 triệu đô. Rổ có thể vỡ nợ tới bao nhiêu phần trăm giá trị trước khi nhà đầu tư ABS bắt đầu chịu lỗ?

Lời giải. Thế chấp dư (overcollateralization) là đệm hấp thụ lỗ:

đệm=750600750=150750=20%

Rổ mất tới 20% giá trị thì nhà đầu tư ABS vẫn chưa chạm lỗ. (file 02, mục 2.1)

Câu 10 (ví dụ tự dựng). Nhà đầu tư giữ 20 triệu đô mệnh giá một lớp subordinated, coupon bằng MRR cộng biên 2%, MRR hiện 3%. Rổ phát sinh lỗ làm mệnh giá còn lại của lớp này giảm từ 20 xuống 15 triệu đô. Coupon nhà đầu tư nhận năm đó gần nhất với:

  • A. 600.000 đô.
  • B. 750.000 đô.
  • C. 1.000.000 đô.

Đáp án: B (750.000 đô) (ví dụ tự dựng). Coupon chỉ tính trên mệnh giá còn sống, không phải mệnh giá ban đầu:

coupon=20.000.000×(0,03+0,02)×1520=1.000.000×0,75=750.000 đô

Đáp án C (1.000.000 đô) là bẫy tính trên mệnh giá đủ, bỏ qua phần gốc đã bị lỗ bào mòn. (file 02, mục 2.3)

Câu 11 (ví dụ tự dựng). Người vay muốn vay 250.000 đô mua căn nhà 400.000 đô, lãi 6%/năm trả hàng tháng trong 30 năm, thu nhập trước thuế 90.000 đô/năm. Tính LTV và DTI.

Lời giải.

LTV:

LTV=250.000400.000=62,5%

Khoản trả hàng tháng (niên kim, r = 0,06/12 = 0,005, n = 360):

PMT=250.000×0,00511,005360=1.498,88 đô

Thu nhập tháng = 90.000 / 12 = 7.500 đô. DTI:

DTI=1.498,887.500=20%

LTV 62,5% và DTI 20% đều thấp — hồ sơ rủi ro vỡ nợ thấp, gần nhóm prime. (file 03, mục 3)