Appearance
Scenario analysis — phân tích kịch bản trong dự báo 🎲
Dựng xong bản báo cáo tài chính dự báo (từ các file trước), nhà phân tích cầm trong tay một bộ con số: doanh thu bao nhiêu, lãi ròng bao nhiêu. Câu hỏi sống còn: con số đó có đáng tin không, hay chỉ là một đoán may rủi giữa muôn vàn khả năng.
- Một con số điểm duy nhất giấu mất việc nó dựa trên cả chục giả định, mỗi giả định đều có thể sai.
- Nếu một giả định lệch chút mà lãi ròng đổ nhào, thì con số điểm đó nguy hiểm hơn là hữu ích.
File này dựng cách trả lời: thay một số điểm bằng một dải kết quả chạy qua nhiều bộ giả định — scenario analysis, và phân biệt nó với việc đổi từng giả định một (sensitivity analysis).
Ký hiệu trong file
Format English — tiếng Việt (nghĩa). Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- scenario analysis — phân tích kịch bản: đổi đồng thời nhiều giả định để ra nhiều bộ kết quả.
- sensitivity analysis — phân tích độ nhạy: đổi từng giả định một để xem kết quả nhạy với biến nào nhất.
- point estimate — số điểm: một con số dự báo đơn lẻ, không kèm dải.
- net income — lãi ròng: lợi nhuận sau cùng của báo cáo kết quả kinh doanh.
1. Bức tranh tổng — từ một số sang một dải
1.1. Vì sao một số điểm là chưa đủ
- ⚙️ Cơ chế: báo cáo tài chính dự báo không nên chỉ dựa trên một số điểm (point estimate) cho các đối tượng như lãi ròng (net income). Thay vào đó, nhà phân tích nên chạy phân tích kịch bản với nhiều bộ giả định thay thế, để xét độ nhạy của lãi ròng trước thay đổi giả định.
- 🔍 Các giả định đổi gì: môi trường kinh tế, cạnh tranh, thay đổi công nghệ, và những yếu tố tương tự.
- 💡 Ý nghĩa: kết quả cuối là dựng được một dải ước tính qua nhiều kịch bản, thay vì một con số trần.
1.2. Đặt scenario analysis vào dòng chảy cụm
Phân tích kịch bản là bước bọc ngoài cùng:
- Trước nó — đã dựng doanh thu (file 02), chi phí và vốn (file 03), gộp thành báo cáo tài chính dự báo.
- Nó làm gì — chạy lại cả bản dự báo đó qua nhiều bộ giả định để ra dải lãi ròng.
- Sau nó — dải kết quả đi vào định giá ở cụm 08, cho ra một dải giá trị thay vì một giá trị điểm.
2. Hai mức đổi giả định
Nguồn nhấn vào scenario analysis; phân biệt với sensitivity analysis giúp neo đúng khái niệm.
2.1. Scenario analysis — đổi đồng thời nhiều giả định
- ⚙️ Cơ chế: mỗi kịch bản là một bộ giả định nhất quán đổi cùng lúc (vd kịch bản suy thoái: GDP giảm, doanh thu giảm, giá đầu vào tăng — tất cả cùng một lúc).
- 💡 Ý nghĩa: phản ánh việc các yếu tố thực tế hay đổi cùng nhau, không độc lập. Cho ra vài bức tranh trọn vẹn (vd lạc quan, cơ sở, bi quan).
2.2. Sensitivity analysis — đổi từng giả định một
- ⚙️ Cơ chế: giữ mọi giả định khác cố định, đổi một giả định, xem kết quả nhạy tới đâu.
- 💡 Ý nghĩa: chỉ ra biến nào có sức tác động lớn nhất lên kết quả — biết phải dồn công ước tính cho biến nào.
3. Liên hệ bức tranh gốc
- Một số điểm là cái bẫy tự tin — con số đơn lẻ giấu mất rủi ro giả định; scenario analysis lôi rủi ro đó ra thành một dải nhìn được.
- Đổi đồng thời (kịch bản) khác đổi từng cái (độ nhạy) — kịch bản cho vài bức tranh trọn vẹn; độ nhạy chỉ ra biến nào quan trọng nhất.
- Vì sao quan trọng cho định giá: dải lãi ròng dẫn thẳng tới dải giá trị doanh nghiệp ở cụm định giá — gần với tư duy khoảng tin cậy thay vì con số trần trong nghiên cứu định lượng, và là tuyến phòng thủ chống tự lừa "đẹp một con số".
✅ Tự kiểm nhanh
- Vì sao không nên dự báo lãi ròng bằng một số điểm duy nhất? → Số điểm giấu mất việc nó dựa trên nhiều giả định có thể sai; cần xét độ nhạy qua nhiều kịch bản. (mục 1.1)
- Kết quả cuối của scenario analysis là gì? → Một dải ước tính qua nhiều kịch bản, không phải một con số. (mục 1.1)
- Scenario analysis và sensitivity analysis khác nhau ra sao? → Kịch bản đổi nhiều giả định cùng lúc; độ nhạy đổi từng giả định một để xem biến nào tác động mạnh nhất. (mục 2)
- Các giả định trong kịch bản thường đổi những gì? → Môi trường kinh tế, cạnh tranh, thay đổi công nghệ. (mục 1.1)