Skip to content

Bài tập — cụm Capital Structure

Đề và lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 25.

  • Bài có số trong text nguồn (ví dụ ABC, module quiz Alpaca, các câu lý thuyết) ghi (Schweser answer key).
  • Bài mà số gốc không có sẵn nên tự dựng để luyện tính, ghi (ví dụ tự dựng). Đây cũng là mầm test vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert).

Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.


1. Tính WACC

Bài 1.1 — WACC cơ bản doanh nghiệp ABC

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: ABC có cấu trúc vốn 50% nợ và 50% vốn chủ. Chi phí nợ 8%, chi phí vốn chủ 11%, thuế suất 30%. Tính WACC.
  • Cách làm:
    • Trọng số: wd=0.50, we=0.50.
    • Chi phí nợ sau thuế: rd×(1t)=0.08×(10.30)=0.056.
    • Phần nợ: 0.50×0.056=0.028.
    • Phần vốn chủ: 0.50×0.11=0.055.
    • WACC=0.028+0.055=0.083.
  • Đáp án: WACC = 8.3%.

Bài 1.2 — WACC suy trọng số vốn chủ Alpaca

  • Nguồn: Schweser answer key (module quiz 25.1).
  • Đề: Alpaca có cấu trúc vốn 60% nợ với lãi suất 6%. Chi phí vốn chủ 12%, thuế suất 15%. WACC gần nhất với bao nhiêu — 6.3% / 7.9% / 9.7%?
  • Cách làm:
    • Trọng số vốn chủ suy ra: we=10.60=0.40.
    • Chi phí nợ sau thuế: 0.06×(10.15)=0.06×0.85=0.051.
    • Phần nợ: 0.60×0.051=0.0306.
    • Phần vốn chủ: 0.40×0.12=0.048.
    • WACC=0.0306+0.048=0.0786, tức 7.86%.
  • Đáp án: 7.9% (đáp án B). Bẫy: đừng quên nhân (1t) cho phần nợ; nếu quên thì ra 0.60×0.06+0.40×0.12=0.084, lệch sang đáp án sai.

Bài 1.3 — Lệch WACC khi quên lá chắn thuế

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: một doanh nghiệp 40% nợ lãi 10%, 60% vốn chủ chi phí 14%, thuế suất 25%. So WACC tính đúng (có lá chắn thuế) với WACC tính sai (quên trừ thuế phần nợ).
  • Cách làm:
    • Đúng: 0.40×0.10×(10.25)+0.60×0.14=0.40×0.075+0.084=0.03+0.084=0.114.
    • Sai (quên trừ thuế): 0.40×0.10+0.60×0.14=0.04+0.084=0.124.
  • Đáp án: WACC đúng = 11.4%; nếu quên lá chắn thuế ra 12.4%, cao hơn 1 điểm phần trăm. Quên trừ thuế làm WACC bị thổi phồng.

Bài 1.4 — WACC từ giá trị tuyệt đối nợ và vốn chủ

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: doanh nghiệp có nợ giá trị thị trường 300 triệu đô, vốn chủ 700 triệu đô. Chi phí nợ 7%, chi phí vốn chủ 13%, thuế suất 20%. Tính WACC.
  • Cách làm:
    • Tổng vốn: V=300+700=1,000 triệu đô.
    • Trọng số: wd=300/1,000=0.30; we=700/1,000=0.70.
    • Chi phí nợ sau thuế: 0.07×(10.20)=0.056.
    • WACC=0.30×0.056+0.70×0.13=0.0168+0.091=0.1078.
  • Đáp án: WACC = 10.78%, làm tròn 10.8%. Khi đề cho số tiền tuyệt đối, bước đầu là quy ra trọng số bằng cách chia cho tổng vốn.

2. Yếu tố ảnh hưởng và vòng đời

Bài 2.1 — Giai đoạn chỉ dùng vốn chủ

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: doanh nghiệp nhiều khả năng được tài trợ chỉ bằng vốn chủ trong giai đoạn nào — khởi nghiệp / tăng trưởng / trưởng thành?
  • Cách làm: giai đoạn khởi nghiệp, doanh nghiệp khó có lợi nhuận và dòng tiền dương, ít tài sản cầm cố làm bảo đảm cho nợ, rủi ro cao → tài trợ gần như chỉ bằng vốn chủ.
  • Đáp án: giai đoạn khởi nghiệp (start-up stage).

Bài 2.2 — Yếu tố tăng khả năng gánh nợ

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: trong hai doanh nghiệp, một bên doanh thu theo mô hình thuê bao đều đặn, một bên doanh thu trả theo lần dùng thất thường. Bên nào gánh được tỷ lệ nợ cao hơn?
  • Cách làm: dòng tiền càng ổn định, dự đoán được thì khả năng trả nợ càng cao. Mô hình thuê bao cho dòng tiền đều, gánh nợ tốt hơn mô hình trả theo lần dùng.
  • Đáp án: doanh nghiệp mô hình thuê bao.

3. Lý thuyết Modigliani-Miller

Bài 3.1 — Phát biểu đúng về MM II không thuế

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: phát biểu nào đúng nhất về MM mệnh đề II không thuế — chi phí nợ tăng khi đòn bẩy tăng / WACC không bị ảnh hưởng bởi lựa chọn cấu trúc vốn / chi phí vốn chủ tăng khi tỷ lệ vốn chủ tăng?
  • Cách làm: MM II không thuế kết luận WACC không đổi theo cấu trúc vốn — phần rẻ của nợ bị bù đúng bằng phần đắt thêm của vốn chủ. (Chi phí nợ giữ không đổi; chi phí vốn chủ tăng khi tỷ lệ NỢ tăng, không phải khi tỷ lệ vốn chủ tăng.)
  • Đáp án: WACC không bị ảnh hưởng bởi lựa chọn cấu trúc vốn.

Bài 3.2 — Giá trị lá chắn thuế từ nợ

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: doanh nghiệp có 500 triệu đô nợ, thuế suất 25%. Theo MM có thuế, giá trị lá chắn thuế từ nợ là bao nhiêu?
  • Cách làm: giá trị lá chắn thuế = thuế suất nhân nợ = 0.25×500=125 triệu đô.
  • Đáp án: 125 triệu đô. Đây là phần cộng vào giá trị doanh nghiệp không vay theo công thức MM có thuế.

Bài 3.3 — Yếu tố MM có thuế bỏ qua

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: MM có thuế kết luận giá trị cực đại tại 100% nợ, nhưng thực tế không doanh nghiệp nào làm vậy. Yếu tố nào MM có thuế bỏ qua?
  • Cách làm: MM có thuế giả định không có chi phí phá sản. Thực tế chi phí kiệt quệ tài chính (phí phá sản trực tiếp/gián tiếp, chi phí đại diện của nợ) tăng nhanh khi nợ cao, kéo giá trị xuống.
  • Đáp án: chi phí kiệt quệ tài chính (costs of financial distress).

4. Cấu trúc tối ưu và mục tiêu

Bài 4.1 — Định nghĩa cấu trúc vốn tối ưu

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: cấu trúc vốn tối ưu của doanh nghiệp — tối đa giá trị doanh nghiệp và tối thiểu WACC / tối thiểu lãi suất nợ và tối đa lợi nhuận mỗi cổ phần / tối đa lợi nhuận mỗi cổ phần và tối đa giá cổ phiếu?
  • Cách làm: cấu trúc tối ưu định nghĩa là nơi WACC thấp nhất, kéo theo giá trị doanh nghiệp (và giá cổ phiếu) cao nhất. Không định nghĩa qua lãi suất nợ hay lợi nhuận mỗi cổ phần.
  • Đáp án: tối đa giá trị doanh nghiệp và tối thiểu WACC.

Bài 4.2 — Điều ít khả thi khi xác định cấu trúc mục tiêu

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: khi xác định cấu trúc vốn mục tiêu trong thực tế, điều nào ít khả năng xảy ra nhất — dùng giá trị sổ sách của nợ để ra quyết định tài trợ / khớp kỳ hạn nợ với từng khoản đầu tư / xác định cấu trúc tối ưu dựa trên chi phí kiệt quệ kỳ vọng?
  • Cách làm: xác định cấu trúc tối ưu chính xác dựa trên cân lá chắn thuế với chi phí kiệt quệ kỳ vọng là khái niệm lý thuyết hữu ích nhưng khó làm trong thực tế. Doanh nghiệp thường dùng giá trị sổ sách của nợ và khớp kỳ hạn nợ với khoản đầu tư.
  • Đáp án: xác định cấu trúc tối ưu dựa trên chi phí kiệt quệ kỳ vọng (ít khả thi nhất trong thực tế).

Bài 4.3 — Lý thuyết trật tự ưu tiên

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: lý thuyết trật tự ưu tiên về quyết định cấu trúc vốn dựa trên cái gì, và xếp nguồn vốn theo thứ tự nào?
  • Cách làm: lý thuyết trật tự ưu tiên dựa trên thông tin bất cân xứng và tín hiệu mà các lựa chọn tài trợ gửi tới nhà đầu tư. Lợi nhuận giữ lại được ưu tiên trước, rồi tới nợ, phát hành cổ phần ra ngoài là lựa chọn cuối.
  • Đáp án: dựa trên thông tin bất cân xứng; thứ tự là lợi nhuận giữ lại → nợ → phát hành cổ phần.