Appearance
Bài tập — cụm vốn lưu động và thanh khoản
Đề và lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 23.
- Các bài có số trong text nguồn (EAR tín dụng nhà cung cấp, chi phí thanh khoản Drake, tỷ số thanh khoản Drake, Module Quiz 23.1) ghi
(Schweser answer key). - Các bài số gốc nằm trong bảng-ảnh không lấy được hoặc tự đặt thêm để luyện thì ghi
(ví dụ tự dựng). - Đây cũng là mầm test cho vòng 2 — mỗi đáp án thành một phép kiểm.
Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
1. Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
Bài 1.1 — Tính chu kỳ tiền từ ba chân
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: một hãng có số ngày tồn kho 60, số ngày phải thu 45, số ngày phải trả 30. Tính chu kỳ chuyển đổi tiền mặt.
- Cách làm:
- Cộng hai chân chậm:
ngày. - Trừ chân nhanh:
ngày.
- Cộng hai chân chậm:
- Đáp án:
ngày — doanh nghiệp tự nuôi vốn lưu động 75 ngày trước khi tiền quay về.
Bài 1.2 — Chu kỳ tiền âm
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: một siêu thị có số ngày tồn kho 12, số ngày phải thu 2, số ngày phải trả 35. Tính chu kỳ tiền và giải thích con số.
- Cách làm:
ngày. - Đáp án:
ngày. Âm nghĩa là siêu thị thu tiền khách (sau 14 ngày) trước khi phải trả nhà cung cấp (sau 35 ngày) — đang dùng tiền của nhà cung cấp để vận hành, dấu hiệu vận hành rất mạnh.
Bài 1.3 — So chu kỳ với đối thủ cùng ngành
- Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 23.1 câu 1.
- Đề: so với các đối thủ cùng ngành, một doanh nghiệp có chu kỳ chuyển đổi tiền mặt ngắn hơn nhiều khả năng nhất là: A. có nhiều tồn kho hơn; B. có ít khoản phải thu hơn; C. trả nhà cung cấp nhanh hơn.
- Cách làm:
. Chu kỳ ngắn hơn cần DOH thấp hơn (ít tồn kho), DSO thấp hơn (ít khoản phải thu), hoặc DPO cao hơn (trả nhà cung cấp chậm hơn). Phương án A sai (nhiều tồn kho làm chu kỳ dài), C sai (trả nhanh làm DPO thấp, chu kỳ dài). - Đáp án: B — có ít khoản phải thu hơn.
Bài 1.4 — EAR tín dụng nhà cung cấp
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: nhà cung cấp chào điều khoản 2/10 net 30. Lãi vay ngân hàng 8 phần trăm. Nên dùng nguồn tài trợ nào?
- Cách làm:
- Số ngày vay ngầm:
ngày. - Lãi một kỳ:
. - Quy ra năm:
.
- Số ngày vay ngầm:
- Đáp án: EAR tín dụng nhà cung cấp 44,6 phần trăm, cao hơn nhiều lãi ngân hàng 8 phần trăm. Nên vay ngân hàng để trả trong 10 ngày và hưởng chiết khấu.
Bài 1.5 — Chi phí trả chậm khoản phải trả
- Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 23.1 câu 2.
- Đề: một doanh nghiệp nhận hóa đơn 150.000 USD cho máy móc với điều khoản 1.5/15 net 40. Chi phí của việc trì hoãn trả là 2.250 USD cho việc dùng số tiền nào trong bao nhiêu ngày?
- Cách làm:
- Trả trong 15 ngày được chiết khấu 1,5 phần trăm: trả
USD. - Trả đủ 150.000 USD vào ngày 40 — tức bỏ chiết khấu để giữ tiền thêm
ngày. - Chi phí bỏ chiết khấu:
USD.
- Trả trong 15 ngày được chiết khấu 1,5 phần trăm: trả
- Đáp án: C — 2.250 USD cho việc dùng 147.750 USD trong 25 ngày.
2. Thanh khoản và tỷ số
Bài 2.1 — Tính ba tỷ số thanh khoản
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: Drake Corporation có số liệu (nghìn USD): năm 20X1 tiền và chứng khoán 98, phải thu 120, tồn kho 190, chi phí trả trước 24, phải trả người bán 85, chi phí dồn tích 34, nợ vay ngắn hạn 98. Năm 20X2 lần lượt 54, 110, 310, 18, 100, 39, 145. Tính tỷ số hiện hành, nhanh, tiền mặt cho hai năm và nhận xét xu hướng.
- Cách làm:
- Tài sản ngắn hạn 20X1:
; 20X2: . - Nợ ngắn hạn 20X1:
; 20X2: . - Tỷ số hiện hành: 20X1
; 20X2 . - Tỷ số nhanh (bỏ tồn kho và chi phí trả trước): 20X1
; 20X2 . - Tỷ số tiền mặt (chỉ tiền và chứng khoán): 20X1
; 20X2 .
- Tài sản ngắn hạn 20X1:
- Đáp án: cả ba tỷ số đều giảm từ 20X1 sang 20X2 — thanh khoản của Drake đang xấu đi. Tỷ số nhanh rơi mạnh hơn tỷ số hiện hành vì tồn kho phình từ 190 lên 310 bị loại khỏi tử số.
Bài 2.2 — Chi phí thanh khoản khi bán gấp
- Nguồn: Schweser answer key.
- Đề: Drake cần tiền gấp, ba nguồn với giá trị thị trường hợp lý (nghìn USD) và chi phí thanh lý: tiền và chứng khoán 100 với 0 phần trăm; tồn kho và phải thu 200 với 15 phần trăm; nhà kho trống 300 với 30 phần trăm. Tính tổng thu ròng và chi phí thanh khoản bằng đô và bằng phần trăm.
- Cách làm:
- Thu ròng: tiền
; tồn kho và phải thu ; nhà kho . - Tổng thu ròng:
. - Chi phí thanh khoản bằng đô:
nghìn USD. - Chi phí thanh khoản bằng phần trăm:
.
- Thu ròng: tiền
- Đáp án: tổng thu ròng 480 nghìn USD; chi phí thanh khoản 120 nghìn USD, tức 20 phần trăm.
Bài 2.3 — Hành động làm tăng thanh khoản
- Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 23.1 câu 3.
- Đề: hành động nào nhiều khả năng nhất làm tăng thanh khoản cho doanh nghiệp? A. bán tồn kho với chiết khấu 5 phần trăm; B. hưởng chiết khấu 10 phần trăm bằng cách trả người bán sớm; C. kéo dài hạn tín dụng cho khách từ 90 lên 120 ngày.
- Cách làm: giảm tồn kho biến nó thành tiền nên tăng thanh khoản. Trả người bán sớm làm DPO giảm (rút thanh khoản). Kéo dài tín dụng cho khách làm DSO tăng (kéo thanh khoản).
- Đáp án: A — bán tồn kho làm tăng thanh khoản.
Bài 2.4 — Nhận diện nguồn thanh khoản
- Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 23.1 câu 4.
- Đề: thứ nào ít khả năng nhất là nguồn thanh khoản chính? A. vay ngân hàng; B. dòng tiền từ hoạt động; C. hoãn chi đầu tư.
- Cách làm: nguồn chính gồm tiền và chứng khoán đang giữ, vay ngân hàng, tiền sinh ra từ kinh doanh. Hoãn chi đầu tư là nguồn phụ.
- Đáp án: C — hoãn chi đầu tư là nguồn thanh khoản phụ.
3. Quản lý vốn lưu động
Bài 3.1 — Nhận diện cách quản lý thận trọng
- Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 23.1 câu 5.
- Đề: đâu nhiều khả năng nhất là quản lý vốn lưu động thận trọng? A. giảm tồn kho để bớt chi phí bảo hiểm; B. tài trợ phần tăng khoản phải thu bằng tăng vay dài hạn; C. bán chứng khoán dễ bán để mua bất động sản.
- Cách làm: tài trợ một tài sản ngắn hạn (khoản phải thu) bằng nguồn vay dài hạn đúng là quản lý thận trọng. Hai phương án còn lại đều giảm tài sản ngắn hạn nên thiên về mạnh tay.
- Đáp án: B — tài trợ tăng khoản phải thu bằng vay dài hạn.
Bài 3.2 — Chọn cách tiếp cận theo điều kiện
- Nguồn: ví dụ tự dựng.
- Đề: một doanh nghiệp nhỏ, uy tín tín dụng yếu, ít tài sản thế chấp, lo nhất việc trả nổi nghĩa vụ tới hạn khi thị trường biến động. Cách quản lý vốn lưu động nào hợp hơn — thận trọng hay mạnh tay?
- Cách làm: doanh nghiệp ưu tiên an toàn (sợ kẹt khi thị trường biến động) nên nghiêng về thận trọng: giữ nhiều tài sản ngắn hạn, tài trợ bằng nguồn dài hạn ổn định, tránh rủi ro đảo nợ ngắn hạn. Đổi lại chấp nhận lợi nhuận thấp hơn. Lưu ý uy tín tín dụng yếu cũng giới hạn khả năng vay dài hạn giá tốt.
- Đáp án: thận trọng — ưu tiên khả năng trả nợ tới hạn hơn lợi nhuận, dù chi phí cao hơn.