Skip to content

Bài tập — cụm Investors and Other Stakeholders

Đề + lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 21. Phân loại nguồn:

  • Số có trong text nguồn (ví dụ đòn bẩy đẩy ROE, ví dụ doanh thu giảm, ba câu quiz Module 21.1) → ghi (Schweser answer key).
  • Bài tự đặt thêm để phủ ý → ghi (ví dụ tự dựng).

Đây cũng là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert).

Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo lý thuyết ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.


1. Chủ nợ và cổ đông

Bài 1.1 — Ai hưởng lợi khi doanh nghiệp khỏe tăng trưởng

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: với một doanh nghiệp tài chính lành mạnh, việc tăng tốc độ tăng trưởng nhiều khả năng nhất có lợi cho ai — cổ đông, chủ nợ, hay không ai?
  • Cách làm: doanh nghiệp lành mạnh thì đang trả đủ lãi và gốc đúng hạn → chủ nợ không có thêm quyền gì với phần lãi tăng thêm (mặt lợi có trần). Phần doanh nghiệp lớn lên dồn hết vào giá trị vốn chủ.
  • Đáp án: cổ đông (A). Chủ nợ không có thêm quyền với lợi nhuận tăng thêm; cổ đông hưởng mặt lợi từ tăng trưởng.

Bài 1.2 — Đòn bẩy đẩy ROE khi làm ăn tốt

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: doanh nghiệp doanh thu 1,000, chi phí vận hành 800, cần 1,000 vốn cho tài sản. Lãi vay nợ 10%, không thuế. Tính ROE khi tài trợ 100% vốn chủ, và khi tài trợ 50% nợ + 50% vốn chủ.
  • Cách làm:
    • 100% vốn chủ — lãi vay =0; lãi ròng =1,0008000=200; vốn chủ =1,000; ROE =200/1,000=20%.
    • 50% nợ + 50% vốn chủ — nợ =500, lãi vay =500×10%=50; lãi ròng =1,00080050=150; vốn chủ =500; ROE =150/500=30%.
  • Đáp án: ROE =20% khi toàn vốn chủ, 30% khi nửa nợ nửa vốn chủ. Đòn bẩy đẩy ROE lên vì lợi nhuận tài sản tạo ra vượt chi phí lãi vay.

Bài 1.3 — Đòn bẩy khi doanh thu tụt 15%

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: vẫn doanh nghiệp ở bài 1.2, giờ doanh thu giảm 15% (chi phí vận hành giữ 800). Tính ROE hai kịch bản.
  • Cách làm:
    • Doanh thu mới =1,000×(10.15)=850.
    • 100% vốn chủ — lãi ròng =8508000=50; ROE =50/1,000=5%.
    • 50% nợ + 50% vốn chủ — lãi ròng =85080050=0; ROE =0/500=0%.
  • Đáp án: ROE rớt về 5% (toàn vốn chủ) và 0% (có nợ). Cùng cú sốc, kịch bản có nợ nhạy hơn — đòn bẩy phóng đại cả lãi lẫn lỗ.

Bài 1.4 — Vì sao chủ nợ phản đối vay thêm nợ

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: một doanh nghiệp định phát hành thêm nợ để mở rộng. Chủ nợ hiện hữu phản đối. Lý do hợp lý nhất là gì, và họ tự vệ bằng cách nào?
  • Cách làm: vay thêm nợ nâng rủi ro vỡ nợ (xác suất không trả được tăng) nhưng KHÔNG nâng phần chủ nợ hiện hữu nhận (lãi của họ vẫn cố định) → rủi ro tăng, phần thưởng không tăng. Họ tự vệ bằng điều khoản ràng buộc (covenants) như trần đòn bẩy hoặc mức tối thiểu của tỷ số khả năng trả lãi, cài vào hợp đồng vay.
  • Đáp án: vì rủi ro vỡ nợ tăng mà phần họ nhận không tăng; họ cài điều khoản ràng buộc để chặn.

2. Các nhóm bên liên quan

Bài 2.1 — Cấu trúc hội đồng mà cổ đông nhỏ ưa thích

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: cấu trúc hội đồng quản trị nào sau đây cổ đông nhỏ ưa thích nhất — (A) đa số độc lập + bầu so le; (B) đa số độc lập + bầu lại toàn bộ; (C) đa số nội bộ + bầu so le?
  • Cách làm: cổ đông nhỏ thích giám đốc độc lập vì họ hành động vì lợi ích cổ đông chứ không vì ban điều hành. Bầu lại toàn bộ hội đồng mỗi năm cho phép cổ đông bỏ phiếu loại cả hội đồng nếu nó kém; bầu so le (staggered) làm chậm việc thay đổi hội đồng nên bất lợi cho cổ đông nhỏ.
  • Đáp án: B — đa số độc lập + bầu lại toàn bộ hội đồng.

Bài 2.2 — Phân biệt lý thuyết cổ đông và lý thuyết các bên liên quan

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: một doanh nghiệp tuyên bố mục tiêu quản trị là cân bằng lợi ích của nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, nhà nước bên cạnh cổ đông. Đây là lý thuyết quản trị nào?
  • Cách làm: trọng tâm rộng, xét nhiều nhóm chứ không chỉ tối đa giá trị cổ phần → lý thuyết các bên liên quan. (Nếu chỉ nói "tối đa giá trị vốn cổ phần thường" thì là lý thuyết cổ đông.)
  • Đáp án: lý thuyết lấy các bên liên quan làm trọng tâm (stakeholder theory).

Bài 2.3 — Phân biệt chủ nợ tư và chủ nợ công

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: loại chủ nợ nào có thể tiếp cận thông tin không công khai từ ban quản lý và có ảnh hưởng lên điều khoản vay — chủ nợ công (trái chủ) hay chủ nợ tư (ngân hàng)?
  • Cách làm: trái chủ (bondholders) chỉ dựa thông tin công khai, gần như không ảnh hưởng hoạt động. Chủ nợ tư (ngân hàng) có thể tiếp cận thông tin nội bộ, giảm bất cân xứng thông tin, nên linh hoạt hơn về điều khoản — là nguồn vốn then chốt cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Đáp án: chủ nợ tư (ngân hàng).

3. Yếu tố ESG

Bài 3.1 — Phân loại quyết định đóng nhà máy

  • Nguồn: Schweser answer key.
  • Đề: một doanh nghiệp quyết định đóng cửa một nhà máy thay vì sửa nó để tuân thủ luật môi trường mới. Đây mô tả đúng nhất ví dụ về điều gì — yếu tố quản trị, yếu tố xã hội, hay tài sản mắc kẹt?
  • Cách làm: tài sản trở nên lỗi thời vì không hợp chuẩn môi trường mới = tài sản mắc kẹt (stranded assets), một hệ quả của rủi ro chuyển đổi trong nhóm môi trường.
  • Đáp án: C — tài sản mắc kẹt (stranded assets).

Bài 3.2 — Phân ba nhóm ESG

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: gán mỗi tình huống vào đúng nhóm E, S, hay G: (1) doanh nghiệp bị phạt vì xả thải ra sông; (2) doanh nghiệp bị kiện vì rò rỉ dữ liệu khách hàng; (3) chủ tịch kiêm tổng giám đốc, hội đồng toàn người nhà.
  • Cách làm: (1) ô nhiễm nước = môi trường (E); (2) quyền riêng tư và an toàn thông tin khách hàng = xã hội (S); (3) thành phần hội đồng và kiểm soát quản lý = quản trị (G).
  • Đáp án: (1) E — môi trường; (2) S — xã hội; (3) G — quản trị.

Bài 3.3 — Ai phơi rủi ro ESG nhiều hơn

  • Nguồn: ví dụ tự dựng.
  • Đề: cùng một rủi ro ESG ngấm dần (nhà máy điện than có thể lỗi thời), ai phơi rủi ro nhiều hơn — cổ đông hay trái chủ; trong nhóm trái chủ thì kỳ hạn dài hay ngắn?
  • Cách làm: cổ đông chịu lỗ trước nên gánh phần nặng nhất; trái chủ phơi ít hơn trừ khi hậu quả lớn tới mức gây vỡ nợ. Trong nhóm trái chủ, rủi ro tới có độ trễ nên người cho vay kỳ hạn dài còn nắm giấy nợ tới lúc rủi ro nổ → phơi nhiều hơn kỳ hạn ngắn.
  • Đáp án: cổ đông phơi nhiều hơn trái chủ; trong trái chủ, kỳ hạn dài phơi nhiều hơn kỳ hạn ngắn.