Skip to content

Bài tập — cụm Giới thiệu Phân tích Báo cáo Tài chính

Đề và đáp án lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 27, Module Quiz 27.1 — answer key có sẵn trong nguồn, không tự khớp với phần concept.md. Reading này nặng định tính, nên mọi bài đều là câu hỏi khái niệm (chọn đáp án + giải thích cơ chế), không có bài tính số. Mỗi bài chốt một node và là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert kiến thức).

Cách dùng: che phần Đáp án, tự trả lời theo cơ chế ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.


1. Khung phân tích và vai trò

Bài 1.1 — Bước nào không thuộc khung phân tích

  • Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 27.1 câu 5.
  • Đề: Bước nào ít khả năng nhất là một phần của khung phân tích báo cáo tài chính?
    • A. Nêu mục đích và bối cảnh của phân tích.
    • B. Xác định xem chứng khoán của doanh nghiệp có phù hợp với khách hàng không.
    • C. Điều chỉnh số liệu báo cáo và so doanh nghiệp với các đơn vị cùng ngành.
  • Cách làm: liệt kê sáu bước thật của khung, rồi loại đáp án không nằm trong đó. Sáu bước: nêu mục tiêu, thu thập, xử lý, phân tích, báo cáo, cập nhật. "Phù hợp với khách hàng" không có trong danh sách.
  • Đáp án: B — xác định một khoản đầu tư có phù hợp với khách hàng không KHÔNG phải một trong sáu bước; nhà phân tích chỉ làm việc này khi đồng thời có quan hệ tư vấn với khách hàng. Nêu mục tiêu và xử lý dữ liệu là hai bước; còn lại là thu thập, phân tích, báo cáo, cập nhật. (LOS 27.a)

Bài 1.2 — Vai trò nào không phải của phân tích

  • Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 27.1 câu 1.
  • Đề: Phát biểu nào mô tả kém chính xác nhất một vai trò của phân tích báo cáo tài chính?
    • A. Dùng thông tin trong báo cáo để ra quyết định kinh tế.
    • B. Đưa ra mức tin cậy hợp lý rằng báo cáo không có sai sót trọng yếu.
    • C. Đánh giá tình hình tài chính và kết quả quá khứ để hình thành nhận định về khả năng sinh lời và tạo dòng tiền tương lai.
  • Cách làm: ghép từng phát biểu với vai trò chuẩn. "Mức tin cậy hợp lý rằng báo cáo không có sai sót" là ngôn ngữ của ý kiến kiểm toán, không phải của phân tích.
  • Đáp án: B — đây mô tả vai trò của kiểm toán viên, không phải vai trò của phân tích báo cáo tài chính. Hai phát biểu kia mô tả đúng vai trò của phân tích. (LOS 27.b)

2. Nguồn thông tin

Bài 2.1 — Tìm thông tin phương pháp và ước tính kế toán

  • Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 27.1 câu 2.
  • Đề: Thông tin về ước tính, giả định và phương pháp kế toán chọn để lập báo cáo nhiều khả năng nhất tìm thấy trong:
    • A. ý kiến kiểm toán.
    • B. thuyết minh báo cáo tài chính.
    • C. bình luận và phân tích của ban điều hành.
  • Cách làm: nhớ thuyết minh là chỗ ghi cơ sở trình bày, phương pháp, giả định, ước tính của ban điều hành.
  • Đáp án: B — thông tin về phương pháp và ước tính kế toán nằm trong thuyết minh báo cáo tài chính. (LOS 27.c)

Bài 2.2 — Ý kiến kiểm toán khi báo cáo có ngoại lệ

  • Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 27.1 câu 3.
  • Đề: Nếu kiểm toán viên phát hiện báo cáo có một ngoại lệ cụ thể so với nguyên tắc kế toán áp dụng, nhiều khả năng nhất họ ra:
    • A. ý kiến phản đối (dissenting opinion).
    • B. ghi chú cảnh báo (cautionary note).
    • C. ý kiến ngoại trừ (qualified opinion).
  • Cách làm: ghép loại ngoại lệ với loại ý kiến. Ngoại lệ so với nguyên tắc kế toán → ý kiến ngoại trừ; A và B không phải tên loại ý kiến chuẩn (từ gài bẫy).
  • Đáp án: C — kiểm toán viên ra ý kiến ngoại trừ khi báo cáo có ngoại lệ so với nguyên tắc kế toán áp dụng, và giải thích tác động của ngoại lệ đó trong báo cáo kiểm toán. (LOS 27.c)

Bài 2.3 — Tìm thông tin bầu hội đồng quản trị

  • Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 27.1 câu 4.
  • Đề: Thông tin về việc bầu thành viên hội đồng quản trị nhiều khả năng nhất tìm thấy trong:
    • A. hồ sơ 10-Q.
    • B. tài liệu lấy ý kiến cổ đông (proxy statement).
    • C. thuyết minh báo cáo tài chính.
  • Cách làm: nhớ tài liệu lấy ý kiến cổ đông phục vụ các việc cần cổ đông bỏ phiếu, trong đó có bầu hội đồng quản trị.
  • Đáp án: B — tài liệu lấy ý kiến cổ đông chứa thông tin về các việc đưa ra cổ đông bỏ phiếu, như bầu thành viên hội đồng quản trị. (LOS 27.c)

Bài 2.4 — Khoản nào không nằm trong công bố bộ phận

  • Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 27.1 câu 6.
  • Đề: Khoản nào ít khả năng nhất là một phần của công bố theo bộ phận?
    • A. Doanh thu bộ phận.
    • B. Giá vốn hàng bán theo bộ phận.
    • C. Lợi nhuận bộ phận.
  • Cách làm: nhớ doanh nghiệp không bắt buộc công bố báo cáo chi tiết tới mức từng dòng như giá vốn cho mỗi bộ phận, dù phải công bố doanh thu và một thước đo lãi/lỗ bộ phận.
  • Đáp án: B — doanh nghiệp không phải cung cấp báo cáo bộ phận chi tiết tới mức có giá vốn hàng bán; nhưng phải công bố doanh thu (bên ngoài và giữa các bộ phận), một thước đo lãi hoặc lỗ, một thước đo tài sản và nợ, lãi vay, mua sắm PP&E và tài sản vô hình, khấu hao, chi phí phi tiền mặt khác, chi phí thuế thu nhập, và phần kết quả từ khoản đầu tư hạch toán theo vốn chủ sở hữu. (LOS 27.c)

Bài 2.5 — Phân loại nguồn độc quyền bên thứ ba

  • Nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 27.1 câu 7.
  • Đề: Nguồn thông tin nào nhiều khả năng nhất được xếp là nguồn độc quyền của bên thứ ba?
    • A. Báo cáo nghiên cứu do nhà phân tích lập.
    • B. Tạp chí ngành.
    • C. Thống kê do cơ quan nhà nước phát hành.
  • Cách làm: phân biệt công khai với độc quyền. Báo cáo của nhà phân tích hiếm khi ở miền công cộng; tạp chí ngành và thống kê nhà nước thì công khai.
  • Đáp án: A — báo cáo nghiên cứu của nhà phân tích hiếm khi nằm trong miền công cộng. Tạp chí ngành và thống kê nhà nước thì công khai. (LOS 27.e)

3. Hệ thống chuẩn mực báo cáo

Bài 3.1 — Phương pháp tồn kho bị IFRS cấm

  • Nguồn: ví dụ tự dựng (theo Figure 27.2 trong nguồn).
  • Đề: Phương pháp tính giá hàng tồn kho nào bị IFRS cấm nhưng US GAAP cho phép?
    • A. Nhập trước xuất trước (FIFO).
    • B. Nhập sau xuất trước (LIFO).
    • C. Bình quân gia quyền.
  • Cách làm: nhớ bảng khác biệt IFRS so với US GAAP. US GAAP cho cả ba; IFRS cấm một trong số đó.
  • Đáp án: B — IFRS cấm phương pháp nhập sau xuất trước (LIFO); US GAAP cho dùng FIFO, LIFO và bình quân gia quyền. (LOS 27.d)

Bài 3.2 — Xử lý chi phí phát triển sản phẩm

  • Nguồn: ví dụ tự dựng (theo Figure 27.2 trong nguồn).
  • Đề: So với US GAAP, IFRS nhiều khả năng nhất xử lý chi phí phát triển sản phẩm bằng cách:
    • A. ghi ngay vào chi phí giống US GAAP.
    • B. cho phép vốn hóa thành tài sản.
    • C. cấm không cho ghi nhận.
  • Cách làm: nhớ US GAAP ghi ngay vào chi phí (expense); IFRS linh hoạt hơn, cho vốn hóa (capitalize) thành tài sản rồi phân bổ dần.
  • Đáp án: B — IFRS có thể vốn hóa chi phí phát triển sản phẩm, trong khi US GAAP ghi ngay vào chi phí. Hệ quả: cùng một khoản chi rơi vào chỗ khác nhau trên báo cáo, làm lợi nhuận kỳ này khác nhau. (LOS 27.d)

Bài 3.3 — Mục đích của chuẩn mực báo cáo

  • Nguồn: ví dụ tự dựng (theo phần LOS 27.d trong nguồn).
  • Đề: Chuẩn mực báo cáo tài chính được thiết kế chủ yếu nhằm:
    • A. làm báo cáo các doanh nghiệp so sánh được với nhau và thu hẹp khoảng ước tính hợp lý.
    • B. bảo đảm mọi doanh nghiệp dùng cùng một phương pháp kế toán duy nhất.
    • C. loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phán đoán của ban điều hành.
  • Cách làm: nhớ mục đích của chuẩn là tăng khả năng so sánh giữa doanh nghiệp và thu hẹp khoảng ước tính, chứ không phải ép một phương pháp duy nhất hay xóa bỏ phán đoán.
  • Đáp án: A — chuẩn mực giúp báo cáo các doanh nghiệp so sánh được với nhau và thu hẹp khoảng ước tính hợp lý mà báo cáo dựa vào; nhờ đó người dùng đánh giá được hoạt động, khả năng sinh lời và mức trả nợ. B và C sai vì chuẩn vẫn cho nhiều phương pháp (như FIFO/LIFO) và vẫn cần ban điều hành phán đoán. (LOS 27.d)