Appearance
Bài tập — cụm Capital Flows and the FX Market
- Nguồn: đề và lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 18 (Module Quiz 18.1 và 18.2).
- Nhãn số: bài có số trong text nguồn ghi
(Schweser answer key); bài tự dựng để luyện thêm ghi(ví dụ tự dựng), tự tính và tự kiểm. - Vai trò: đây là mầm test cho vòng 2 — mỗi đáp án thành một assert.
- Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
1. Tỷ giá danh nghĩa và thực
1.1. Suy luận từ tỷ giá thực tăng — Schweser answer key
- Đề: một năm trước, tỷ giá danh nghĩa USD/EUR là
. Từ đó tỷ giá thực đã tăng . Điều này có khả năng nhất ngụ ý gì? - A. Tỷ giá danh nghĩa nhỏ hơn USD/EUR
. - B. Sức mua của euro đã tăng khoảng
tính theo hàng hóa Mỹ. - C. Lạm phát ở Eurozone cao hơn lạm phát ở Mỹ khoảng
.
- A. Tỷ giá danh nghĩa nhỏ hơn USD/EUR
- Cách làm:
- Tỷ giá thực USD/EUR tăng = số đô-la quy đổi cho mỗi euro (tính theo sức mua) tăng → một euro mua được nhiều hàng Mỹ hơn → sức mua thực của euro tính theo hàng Mỹ tăng khoảng
. - A sai: tỷ giá thực tăng không suy ngược ra mức cụ thể của tỷ giá danh nghĩa.
- C sai: tỷ giá thực gộp cả thay đổi tỷ giá danh nghĩa lẫn chênh lệch lạm phát, một mình nó không tách ra được chênh lệch lạm phát đúng
.
- Tỷ giá thực USD/EUR tăng = số đô-la quy đổi cho mỗi euro (tính theo sức mua) tăng → một euro mua được nhiều hàng Mỹ hơn → sức mua thực của euro tính theo hàng Mỹ tăng khoảng
- Đáp án: B. Sức mua của euro tăng khoảng
tính theo hàng Mỹ. Tự một con số tỷ giá thực không cho biết chiều hay mức thay đổi của riêng tỷ giá danh nghĩa hay riêng chênh lệch lạm phát.
1.2. Tính tỷ giá thực từ CPI — ví dụ tự dựng
- Đề: kỳ cơ sở, CPI Mỹ và Nhật đều là 100, tỷ giá là
JPY/USD. Một năm sau tỷ giá là JPY/USD, CPI Nhật lên 103, CPI Mỹ lên 101. Tỷ giá thực JPY/USD cuối kỳ là bao nhiêu? - Cách làm: đồng cơ sở là USD (Mỹ), đồng định giá là JPY (Nhật). Áp công thức
:
- Tự kiểm số học:
; . Tỷ giá thực ( ) nhỏ hơn tỷ giá danh nghĩa ( ) vì giá Nhật (nước đồng định giá) tăng nhanh hơn giá Mỹ, kéo sức mua thực của đô-la tính theo hàng Nhật xuống. - Đáp án:
JPY/USD.
2. Thành phần thị trường ngoại hối
2.1. Bên bán của thị trường ngoại hối — Schweser answer key
- Đề: thành phần bên bán (sell side) của thị trường ngoại hối có khả năng nhất gồm:
- A. ngân hàng.
- B. quỹ phòng hộ.
- C. công ty bảo hiểm.
- Cách làm: bên bán là các ngân hàng đa quốc gia lớn tạo lập thị trường. Quỹ phòng hộ (tài khoản dùng đòn bẩy) và công ty bảo hiểm (tài khoản tiền thật) đều thuộc bên mua.
- Đáp án: A. Ngân hàng. Bên mua gồm công ty, tài khoản tiền thật, tài khoản đòn bẩy, chính phủ, ngân hàng trung ương và người mua lẻ.
3. Phần trăm thay đổi và tỷ giá nghịch đảo
3.1. Đổi chiều yết tỷ giá — Schweser answer key
- Đề: giả sử tỷ giá yết cho bảng Anh (GBP) ở New York là USD/GBP
. Tỷ giá cho đô-la Mỹ (USD) ở London (GBP/USD) là bao nhiêu? - A.
. B. . C. .
- A.
- Cách làm: GBP/USD là nghịch đảo của USD/GBP.
- Tự kiểm số học:
. - Đáp án: B.
GBP/USD.
3.2. Phần trăm lên giá và mất giá hai đồng — Schweser answer key
- Đề: tỷ giá đô-la Canada (CAD) với yên Nhật (JPY) đổi từ JPY/CAD
sang JPY/CAD . CAD đã: - A. mất giá
, và JPY lên giá . - B. lên giá
, và JPY mất giá . - C. lên giá
, và JPY mất giá .
- A. mất giá
- Cách làm:
- CAD là đồng cơ sở (mẫu số trong JPY/CAD). Một CAD nay đổi được nhiều yên hơn (
) → CAD lên giá. Phần trăm lên giá của CAD:
- CAD là đồng cơ sở (mẫu số trong JPY/CAD). Một CAD nay đổi được nhiều yên hơn (
- JPY là đồng định giá. Phải đảo về CAD/JPY rồi mới tính phần trăm cho JPY:
CAD/JPY; CAD/JPY.
→ JPY mất giá
- Đáp án: C. CAD lên giá
, JPY mất giá .
4. Chế độ tỷ giá
4.1. Nhận diện chế độ tỷ giá — Schweser answer key
- Đề: cơ quan tiền tệ của Quần đảo Stoddard sẽ đổi đồng tiền của mình lấy đô-la Mỹ theo tỷ lệ một-đổi-một. Nhờ vậy tỷ giá đồng Stoddard với đô-la Mỹ là
, và nhiều doanh nghiệp ở đảo chấp nhận đô-la Mỹ trong giao dịch. Chế độ này mô tả đúng nhất là: - A. ghim cố định. B. đô-la hóa. C. ban tiền tệ.
- Cách làm:
- Nước vẫn phát hành đồng tiền riêng và cam kết đổi cứng lấy đô-la Mỹ theo tỷ giá cố định → đây là ban tiền tệ.
- Không phải đô-la hóa: đô-la hóa là bỏ hẳn đồng tiền riêng, dùng luôn tiền nước khác; ở đây nước vẫn có tiền riêng.
- Không phải ghim cố định thường: ghim cố định cho phép dao động nhỏ quanh mốc, còn đây là cam kết đổi cứng một-đổi-một.
- Đáp án: C. Ban tiền tệ (currency board arrangement).
4.2. Giảm thâm hụt thương mại — Schweser answer key
- Đề: các điều kiện khác như nhau, lựa chọn nào có khả năng nhất giảm thâm hụt thương mại của một nước?
- A. Tăng thặng dư tài khoản vốn.
- B. Giảm chi tiêu so với thu nhập.
- C. Giảm tiết kiệm trong nước so với đầu tư trong nước.
- Cách làm: dùng đẳng thức
. Giảm thâm hụt thương mại cần tiết kiệm trong nước tăng so với đầu tư. - B đúng: giảm chi tiêu so với thu nhập = tiết kiệm trong nước tăng → kéo vế phải lên → giảm thâm hụt thương mại; đồng thời giảm thặng dư tài khoản vốn.
- A sai: tăng thặng dư tài khoản vốn đi kèm thâm hụt thương mại lớn hơn, không nhỏ hơn.
- C sai: giảm tiết kiệm so với đầu tư = vay nước ngoài nhiều hơn = thặng dư tài khoản vốn lớn hơn + thâm hụt thương mại lớn hơn.
- Đáp án: B. Giảm chi tiêu so với thu nhập (tiết kiệm trong nước tăng).
5. Hạn chế dòng vốn
5.1. Mục tiêu của hạn chế dòng vốn — Schweser answer key
- Đề: mục tiêu của một chính phủ áp đặt hạn chế lên dòng vốn nước ngoài có khả năng nhất là:
- A. kích thích lãi suất trong nước tăng.
- B. giảm biến động giá tài sản trong nước.
- C. khuyến khích cạnh tranh với doanh nghiệp trong nước.
- Cách làm:
- B đúng: giảm biến động giá tài sản trong nước là một mục tiêu chuẩn; các mục tiêu khác là giữ lãi suất thấp, giữ tỷ giá cố định, bảo vệ ngành chiến lược.
- A sai: mục tiêu là giữ lãi suất thấp, không phải đẩy lên.
- C sai: chặn vốn ngoại làm giảm cạnh tranh từ ngoài, không khuyến khích.
- Đáp án: B. Giảm biến động giá tài sản trong nước.
5.2. Phân biệt mục tiêu thật và bẫy — ví dụ tự dựng
- Đề: một nước theo chế độ ghim cố định, lo ngại vốn ngoại rút ồ ạt khi khủng hoảng và muốn vẫn tự đặt được lãi suất thấp cho kinh tế trong nước. Trong các lý do dưới đây, lý do nào KHÔNG phải mục tiêu hợp lệ của hạn chế dòng vốn: (i) giữ tỷ giá ở mốc dễ hơn, (ii) giữ lãi suất trong nước thấp, (iii) mở cửa cho đối thủ nước ngoài cạnh tranh?
- Cách làm: (i) và (ii) đều là mục tiêu chuẩn của hạn chế dòng vốn. (iii) ngược hẳn — chặn vốn ngoại làm giảm cạnh tranh từ ngoài, nên không thể là mục tiêu của việc chặn vốn.
- Đáp án: (iii) — mở cửa cho đối thủ nước ngoài cạnh tranh KHÔNG phải mục tiêu hợp lệ; (i) và (ii) là mục tiêu thật.