Appearance
💱 Thị trường ngoại hối và tỷ giá — foreign exchange market
Bảng điện ở sân bay ghi "USD/EUR 1.42". Hôm sau ghi 1.39. Euro vừa yếu đi.
Nhưng có hai chỗ tinh tế dễ trượt:
- Con số 1.42 chưa nói hết — nếu giá hàng ở châu Âu tăng nhanh hơn ở Mỹ, thì dù tỷ giá danh nghĩa không đổi, sức mua thật của đồng tiền vẫn đổi. Đo "mạnh hay yếu thật" phải dùng tỷ giá thực.
- Euro yếu đi
không có nghĩa đô-la mạnh lên đúng — vì phần trăm tính trên hai tỷ số nghịch đảo nhau, hai con số lệch nhau.
File này dựng ba thứ:
- Cái chợ — ai bán, ai mua, mua bán để làm gì.
- Hai cách đo tỷ giá — danh nghĩa và thực, khác nhau ở chỗ có tính mặt bằng giá hai nước hay không.
- Cách tính phần trăm thay đổi giá một đồng tiền — và vì sao chiều thuận khác chiều nghịch.
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- P/B — price/base — cách viết tỷ giá: đồng định giá trên đồng cơ sở.
- base currency — base currency — đồng cơ sở, mẫu số, là cái được đem ra định giá.
- price currency — price currency — đồng định giá, tử số, là cái dùng để trả tiền.
- CPI — consumer price index — chỉ số giá tiêu dùng, đo mặt bằng giá một nước, gốc kỳ cơ sở bằng 100.
- nominal rate — nominal exchange rate — tỷ giá danh nghĩa, con số yết trên bảng.
- real rate — real exchange rate — tỷ giá thực, đã điều chỉnh theo CPI hai nước.
- spot rate — spot exchange rate — tỷ giá giao ngay.
- forward rate — forward exchange rate — tỷ giá kỳ hạn, chốt nay đổi sau.
1. Cái chợ — chức năng và thành phần tham gia
1.1. Chợ này phục vụ ai
Chợ ngoại hối tồn tại vì hai loại nhu cầu, loại thứ hai lớn hơn loại thứ nhất:
- Mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên biên giới — công ty mua hàng nước ngoài phải có ngoại tệ để trả.
- Mua bán tài sản xuyên biên giới (dòng vốn) — mua bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu nước ngoài cũng cần ngoại tệ; đây là phần lớn hơn nhiều.
1.2. Hai mục đích vào lệnh — phòng ngừa hay đầu cơ
Cùng một giao dịch ngoại hối, phân biệt theo nó làm rủi ro tỷ giá của người vào lệnh tăng hay giảm:
- Phòng ngừa — hedging
- Cơ chế: vào lệnh để giảm một rủi ro tỷ giá đang có sẵn.
- Ví dụ nguồn: một công ty Nhật ba tháng nữa nhận 10 triệu euro đang chịu rủi ro tỷ giá JPY/EUR. Ký hợp đồng kỳ hạn bán 10 triệu euro sau 90 ngày lấy một lượng yên cố định → khóa cứng số yên nhận về, hết rủi ro.
- Đầu cơ — speculating
- Cơ chế: vào lệnh làm tăng rủi ro tỷ giá, đặt cược vào hướng tỷ giá để kiếm lời.
- Ai làm: nhà đầu tư, công ty, ngân hàng, quỹ đầu tư đều thường xuyên đầu cơ ngoại tệ.
1.3. Hai phía của chợ — bên bán và bên mua
- Bên bán — sell side (xanh đậm) — các ngân hàng đa quốc gia lớn, vừa tạo lập thị trường vừa là bên phát hành hợp đồng kỳ hạn ngoại hối. Họ "bán" dịch vụ đổi tiền và sản phẩm phái sinh.
- Bên mua — buy side (xanh nhạt) — tất cả những bên còn lại đến chợ để mua ngoại tệ và hợp đồng kỳ hạn, gồm bốn nhóm (xanh lá):
- Công ty — corporations — giao dịch xuyên biên giới, mua bán ngoại tệ và ký kỳ hạn để phòng ngừa khoản thu chi tương lai bằng ngoại tệ.
- Tài khoản đầu tư — investment accounts — gồm quỹ tiền thật (real money accounts): quỹ tương hỗ, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm — KHÔNG dùng phái sinh; và quỹ dùng đòn bẩy (leveraged accounts): quỹ phòng hộ và các hãng giao dịch tự doanh — CÓ dùng phái sinh.
- Chính phủ và ngân hàng trung ương — governments and central banks — quỹ đầu tư quốc gia, quỹ hưu trí nhà nước mua ngoại tệ để giao dịch, đầu tư hoặc đầu cơ; ngân hàng trung ương đôi khi can thiệp ngắn hạn theo chính sách.
- Chợ ngoại hối lẻ — retail FX market — hộ gia đình và định chế nhỏ đổi tiền cho du lịch, đầu tư xuyên biên giới hoặc đầu cơ.
💡 Ý nghĩa đầu tư: chợ ngoại hối là thị trường tài chính lớn nhất tính theo giá trị giao dịch mỗi ngày. Biết "ai là bên bán" (ngân hàng lớn) giúp đọc đề CFA dạng phân loại thành phần tham gia — câu hỏi hay hỏi "bên nào thuộc sell side".
Liên hệ bức tranh gốc: ngân hàng lớn tạo giá, mọi người khác là người nhận giá — giống cấu trúc người-tạo-lập so với người-nhận-giá ở các thị trường khác; tỷ giá họ yết là đầu vào cho mọi quy đổi xuyên biên giới phía sau.
2. Cách yết tỷ giá — đồng cơ sở và đồng định giá
Trước khi đo "mạnh yếu", phải đọc đúng con số. Một tỷ giá luôn là giá của đồng này tính bằng đồng kia.
- Biến (trái sang phải):
- price currency — đồng định giá — nằm ở tử số, là đồng dùng để trả tiền.
- base currency — đồng cơ sở — nằm ở mẫu số, là đồng được đem ra định giá (đang hỏi "một đơn vị của nó đáng bao nhiêu").
Công thức này nói gì: giáo trình CFA Level I viết tỷ giá dạng 1.416 USD/EUR, đọc dấu / là "trên" hoặc "mỗi" — tức là
- 🔍 Cách nhận diện: đồng nào nằm dưới (mẫu số, sau dấu gạch) là đồng cơ sở; tỷ giá đang cho biết một đơn vị đồng cơ sở đáng bao nhiêu đồng định giá.
- ⚠️ Bẫy: dân giao dịch ngoại hối ngoài đời thường yết kiểu ngược (yết gián tiếp). Trong khuôn khổ CFA Level I cứ bám form
price/basecủa giáo trình để khỏi loạn. Khi nguồn ghi kiểu đô-la trên bảng Anh thì viết lại thành USD/GBP — USD định giá, GBP cơ sở.
3. Tỷ giá danh nghĩa so với tỷ giá thực — nominal vs real
3.1. Tỷ giá danh nghĩa và sức mua
Tỷ giá danh nghĩa (nominal rate) là con số yết tại một thời điểm. Khi nó tăng, một đơn vị đồng cơ sở đổi được nhiều đồng định giá hơn → sức mua của đồng định giá giảm.
- ⚙️ Cơ chế (ví dụ nguồn): USD/EUR tăng từ
lên → chi phí mua 100 euro tăng từ USD lên USD. Người tiêu dùng Mỹ phải trả nhiều đô hơn cho cùng lượng hàng châu Âu → sức mua của đô-la (đồng định giá) đã giảm so với euro.
3.2. Lý do cần tỷ giá thực
Tỷ giá danh nghĩa bỏ sót một thứ: giá hàng ở hai nước cũng thay đổi. Sức mua thật của một đồng tiền sang nước kia phụ thuộc cả tỷ giá lẫn mặt bằng giá hai nước.
- ⚙️ Cơ chế (ví dụ nguồn): giả sử USD/EUR đứng yên ở
, giá ở Mỹ không đổi, nhưng giá ở Eurozone tăng . Hàng châu Âu giá 100 euro đầu kỳ nay thành 105 euro. Đổi 100 USD lấy 100 EUR giờ chỉ mua được lượng hàng mua được đầu kỳ → sức mua thật của đô-la ở Eurozone đã giảm dù tỷ giá danh nghĩa không nhúc nhích.
Tỷ giá thực (real rate) đo đúng cái sức mua tương đối đó qua thời gian, lấy một kỳ cơ sở làm gốc.
3.3. Công thức tỷ giá thực
- Biến (trái sang phải):
- real rate (P/B) — tỷ giá thực đồng định giá trên đồng cơ sở, cuối kỳ.
- nominal rate (P/B) — tỷ giá danh nghĩa cuối kỳ.
- CPI base — chỉ số giá ở nước của đồng cơ sở, gốc kỳ cơ sở bằng 100.
- CPI price — chỉ số giá ở nước của đồng định giá, gốc kỳ cơ sở bằng 100.
Công thức này nói gì: lấy tỷ giá danh nghĩa rồi nhân với tỷ lệ giá hai nước. Nếu giá nước đồng cơ sở tăng nhanh hơn (tử số lớn lên) thì tỷ giá thực tăng — hàng nước cơ sở đắt tương đối lên, sức mua của đồng định giá tại nước cơ sở giảm. Nói gọn: tỷ giá thực gói cả "đổi được bao nhiêu tiền" lẫn "tiền đó mua được bao nhiêu hàng".
- 🔍 Cách nhận diện chiều tác động:
- Tỷ giá danh nghĩa tăng → tỷ giá thực tăng → sức mua đồng định giá giảm.
- Giá nước đồng định giá tăng tương đối (CPI price lớn lên) → tỷ giá thực giảm → vì hàng nước đó đắt lên, sức mua đồng định giá tính theo hàng nước cơ sở lại tăng.
- ⚠️ Bẫy: một mình con số tỷ giá thực KHÔNG cho biết tỷ giá danh nghĩa hay chênh lệch lạm phát đã đổi theo chiều nào và mức nào — nó là kết quả gộp của cả hai. Đề hỏi "tỷ giá thực tăng
ngụ ý gì" thì chỉ kết luận được sức mua tương đối đổi, không suy ngược ra riêng tỷ giá hay riêng lạm phát (xem bài 1.1).
3.4. Ví dụ tính tỷ giá thực
(Số trong text nguồn — Schweser answer key.)
- Đề: kỳ cơ sở, CPI của Mỹ và Anh đều bằng 100, tỷ giá là
USD/GBP. Ba năm sau tỷ giá là USD/GBP, CPI Mỹ lên 110 và CPI Anh lên 112. Tỷ giá thực cuối kỳ là bao nhiêu? - Lắp số: đồng cơ sở là GBP (Anh), đồng định giá là USD (Mỹ).
- Đọc kết quả: hàng hóa Mỹ giá
USD ở kỳ cơ sở, nay nếu mua ở Anh chỉ tốn tương đương USD (tính theo giá trị thực). Tỷ giá thực USD/GBP đã giảm — sức mua thật của đô-la tính theo hàng Anh đã tăng. Mức giảm của tỷ giá thực nhỏ hơn so với nếu giá hai nước không đổi, vì giá Anh tăng nhanh hơn giá Mỹ đã kéo ngược một phần.
Liên hệ bức tranh gốc: với nhà đầu tư, tỷ giá thực mới là thước đo sức cạnh tranh — đồng nội tệ thực mạnh lên làm hàng xuất khẩu đắt tương đối, bóp biên lợi nhuận doanh nghiệp xuất khẩu, dù bảng điện danh nghĩa trông không đổi.
4. Giao ngay so với kỳ hạn — spot vs forward
Hai loại tỷ giá theo thời điểm giao tiền:
- Tỷ giá giao ngay — spot rate
- Cơ chế: tỷ giá để đổi tiền giao ngay; với phần lớn đồng tiền nghĩa là tiền chuyển sau hai ngày kể từ lúc khớp lệnh.
- Tỷ giá kỳ hạn — forward rate
- Cơ chế: tỷ giá chốt hôm nay nhưng việc đổi tiền diễn ra vào một ngày tương lai (30, 60, 90 ngày, hay một năm). Bản chất là một hợp đồng cam kết đổi một lượng đồng này lấy lượng đồng kia vào ngày đã định.
- Ví dụ nguồn (Schweser): một công ty Pháp sáu tháng nữa nhận 10 triệu GBP, không biết khi đó đổi ra bao nhiêu euro. Ký hợp đồng kỳ hạn 6 tháng tại tỷ giá
EUR/GBP → khóa cứng việc đổi 10 triệu GBP lấy triệu euro (vì ).
💡 Ý nghĩa: hợp đồng kỳ hạn chính là công cụ phòng ngừa ở mục 1.2 — biến một khoản thu ngoại tệ tương lai bấp bênh thành một con số chắc chắn.
5. Phần trăm thay đổi giá một đồng tiền — và cái bẫy nghịch đảo
5.1. Tính chiều thuận — giá đồng cơ sở thay đổi bao nhiêu
- Biến (trái sang phải):
- % thay đổi giá base — phần trăm thay đổi giá của đồng cơ sở tính theo đồng định giá.
- tỷ giá cuối / tỷ giá đầu — tỷ giá cuối kỳ chia tỷ giá đầu kỳ (cùng dạng price/base).
Công thức này nói gì: vì tỷ giá price/base chính là giá của một đơn vị đồng cơ sở, nên thay đổi của tỷ giá đúng bằng thay đổi giá đồng cơ sở. Ra dương = đồng cơ sở lên giá (appreciate); ra âm = đồng cơ sở mất giá (depreciate).
- Ví dụ nguồn (Schweser): USD/EUR đổi từ
xuống .
Giá đô-la của một euro đã giảm → euro (đồng cơ sở) mất giá
5.2. Cái bẫy phần trăm nghịch đảo
⚠️ Bẫy kinh điển: euro mất giá
- Đảo hai đầu:
- Đầu kỳ:
EUR/USD. - Cuối kỳ:
EUR/USD.
- Đầu kỳ:
- Tính phần trăm trên tỷ giá đã đảo:
→ đô-la lên giá
- ⚙️ Vì sao hai số lệch nhau: phần trăm tính trên một số và trên nghịch đảo của nó không đối xứng. Mất giá
của đồng này tương ứng lên giá của đồng kia, lớn hơn . Mẫu số (giá trị gốc) khác nhau nên thước đo phần trăm khác nhau.
5.3. Công thức tắt chuyển từ chiều này sang chiều kia
(Số trong text Key Concepts — Schweser answer key, dùng cặp
Khi đã biết đồng cơ sở mất giá một tỷ lệ
Biến:
- % thay đổi giá price — phần trăm lên giá của đồng định giá.
- d — tỷ lệ mất giá (số âm thành trị tuyệt đối) của đồng cơ sở vừa tính ở mục 5.1.
Ví dụ nguồn: USD/EUR giảm
→ euro mất giá . Suy ra đô-la lên giá:
Liên hệ bức tranh gốc: đây đúng kiểu lỗi dễ lọt khi tính lợi nhuận trên một giá đảo chiều — phần trăm trên
✅ Tự kiểm nhanh
- Trong USD/EUR, đồng nào là đồng cơ sở, đồng nào là đồng định giá? → EUR là đồng cơ sở (mẫu số, được định giá); USD là đồng định giá (tử số, dùng để trả). (mục 2)
- Tỷ giá thực bằng gì nhân gì? → Tỷ giá danh nghĩa nhân tỷ lệ
. (mục 3.3) - Bên bán (sell side) của chợ ngoại hối là ai? → Các ngân hàng đa quốc gia lớn; bên mua gồm công ty, quỹ tiền thật, quỹ đòn bẩy, chính phủ, ngân hàng trung ương và chợ lẻ. (mục 1.3)
- USD/EUR đổi
— euro thay đổi bao nhiêu, đô-la thay đổi bao nhiêu, có bằng nhau không? → Euro mất giá ; đô-la lên giá (phải đảo về EUR/USD rồi tính); KHÔNG bằng nhau. (mục 5) - Một mình con số tỷ giá thực có cho biết tỷ giá danh nghĩa đổi chiều nào không? → Không; nó là kết quả gộp của tỷ giá danh nghĩa và chênh lệch lạm phát, không tách ngược ra được. (mục 3.3, bài 1.1)