Appearance
Bài tập — cụm Geopolitics
Đề + đáp án lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 16, Module Quiz 16.1 (answer key có sẵn trong nguồn — không tự khớp với phần concept.md). Cụm địa chính trị nặng định tính, nên mọi bài đều là câu hỏi khái niệm (chọn đáp án + giải thích cơ chế), không có bài tính số. LOS nào không có câu quiz tương ứng thì tự dựng đề theo nội dung, ghi rõ. Mỗi bài chốt một node và là mầm test cho vòng 2.
Cách dùng: che phần Đáp án, tự trả lời theo cơ chế ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
1. Hợp tác và cạnh tranh
Bài 1.1 — Nhãn hợp tác không phải nhị phân
- Nhãn nguồn: ví dụ tự dựng (LOS 16.a không có câu quiz riêng).
- Đề: Một nước ký liên minh quân sự với nước láng giềng nhưng đồng thời áp thuế cao lên hàng nhập từ nước đó. Cách mô tả mức hợp tác của nước này chính xác nhất là:
- A. không hợp tác, vì đã dựng rào cản thương mại.
- B. hợp tác, vì đã ký liên minh quân sự.
- C. nằm trên một dải trượt, hợp tác ở mặt này và ít hợp tác ở mặt kia.
- Cách làm: nhớ trục hợp tác là dải trượt, không phải nhãn cứng; một nước có thể hợp tác mặt này, lạnh mặt kia, và đổi theo thời gian.
- Đáp án: C — mức hợp tác trải trên một dải trượt; nước này hợp tác về quân sự nhưng không hợp tác về thương mại. (LOS 16.a)
2. Toàn cầu hóa và bốn ô hành xử
Bài 2.1 — Hợp tác nhưng theo đuổi lợi ích dân tộc
- Nhãn nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 16.1 câu 1.
- Đề: Một nhà nước nhìn chung hợp tác với nước khác nhưng chủ yếu theo chủ nghĩa dân tộc khi theo đuổi mục tiêu, chính xác nhất được coi là thể hiện:
- A. autarky.
- B. hegemony.
- C. bilateralism.
- Cách làm: ghép hai thuộc tính vào bốn ô. Hợp tác + dân tộc = bilateralism. Autarky và hegemony đều là không hợp tác, nên loại.
- Đáp án: C — bilateralism đặc trưng bởi chủ nghĩa dân tộc (đối lập với toàn cầu hóa) và sự hợp tác. Cả autarky lẫn hegemony đều đặc trưng bởi không hợp tác. (LOS 16.b)
3. Tổ chức quốc tế
Bài 3.1 — Tổ chức hỗ trợ kinh tế cho nước đang phát triển
- Nhãn nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 16.1 câu 4.
- Đề: Tổ chức quốc tế nào chủ yếu lo việc cung cấp hỗ trợ kinh tế cho các nước đang phát triển?
- A. World Bank.
- B. World Trade Organization.
- C. International Monetary Fund.
- Cách làm: ghép vai từng tổ chức. World Bank = phát triển và giảm nghèo cho nước đang phát triển; WTO = xử tranh chấp thương mại; IMF = ổn định tỷ giá và cứu cán cân thanh toán.
- Đáp án: A — World Bank cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các nước đang phát triển kinh tế. WTO chủ yếu lo giải quyết tranh chấp thương mại giữa các nước. IMF thúc đẩy thương mại quốc tế, ổn định tỷ giá và hỗ trợ nước gặp khó về cán cân thanh toán. (LOS 16.c)
4. Rủi ro địa chính trị
Bài 4.1 — Loại rủi ro nhà đầu tư chân trời dài nên phân tích
- Nhãn nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 16.1 câu 3.
- Đề: Khi đầu tư với chân trời dài, nhà quản lý danh mục nhiều khả năng nhất nên dồn nguồn lực phân tích vào:
- A. rủi ro sự kiện.
- B. rủi ro chủ đề.
- C. rủi ro ngoại sinh.
- Cách làm: nối loại rủi ro với tốc độ tác động. Rủi ro chủ đề tác động dài hạn; rủi ro sự kiện và ngoại sinh thiên về tốc độ cao (ngắn hạn), ít quan trọng với chân trời dài.
- Đáp án: B — rủi ro chủ đề là loại có tác động dài hạn. Rủi ro sự kiện và rủi ro ngoại sinh nhiều khả năng có tác động tốc độ cao lên giá trị đầu tư, nhưng ít là trọng tâm với nhà đầu tư chân trời dài. (LOS 16.d)
5. Công cụ địa chính trị
Bài 5.1 — Công cụ kinh tế không hợp tác
- Nhãn nguồn: Schweser answer key, Module Quiz 16.1 câu 2.
- Đề: Công cụ địa chính trị nào đúng nhất được mô tả là công cụ kinh tế không hợp tác?
- A. Hạn chế xuất khẩu tự nguyện.
- B. Hiệp định thương mại tự do khu vực.
- C. Hạn chế việc chuyển đổi tiền tệ.
- Cách làm: phân loại từng đáp án. Hạn chế xuất khẩu tự nguyện = xuất ít hơn cầu thị trường = công cụ kinh tế không hợp tác. Hạn chế đổi tiền tệ = công cụ tài chính. Hiệp định thương mại tự do = công cụ kinh tế hợp tác.
- Đáp án: A — hạn chế xuất khẩu tự nguyện (xuất ít hơn mức thị trường toàn cầu cần) là ví dụ công cụ kinh tế không hợp tác. Hạn chế chuyển đổi tiền tệ là công cụ tài chính. Hiệp định thương mại tự do là công cụ kinh tế hợp tác. (LOS 16.e)
6. Tác động lên đầu tư
Bài 6.1 — Lọc rủi ro trước khi đào sâu
- Nhãn nguồn: ví dụ tự dựng (LOS 16.f không có câu quiz riêng).
- Đề: Vì phân tích rủi ro địa chính trị tốn nguồn lực, nhà đầu tư trước hết nhiều khả năng nhất nên xác định một rủi ro:
- A. có tốc độ cao hay thấp, rồi mới xét khả năng xảy ra.
- B. có tác động cao hay thấp, rồi với rủi ro tác động cao xét nó hẹp hay rộng.
- C. thuộc loại sự kiện, ngoại sinh hay chủ đề, rồi bỏ qua mọi rủi ro chủ đề.
- Cách làm: nhớ quy trình lọc ở file 06 — dồn sức vào rủi ro tác động cao, sau đó phân biệt tác động hẹp (một công ty/ngành) với rộng (cả nước/khu vực/thế giới).
- Đáp án: B — nhà đầu tư nên dồn phân tích vào rủi ro có khả năng tác động cao, rồi xác định rủi ro đó có tác động hẹp (một công ty hay ngành) hay rộng (cả nước, khu vực, hoặc thế giới). (LOS 16.f)