Appearance
Bài tập — cụm Business Cycles
Đề + đáp án lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 13, Module Quiz 13.1 (answer-key có sẵn trong nguồn — không tự khớp với phần concept.md). Cụm chu kỳ kinh tế nặng định tính, nên mọi bài đều là câu hỏi khái niệm (chọn đáp án + giải thích cơ chế), không có bài tính số. Mỗi bài chốt một node và là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert kiến thức).
Cách dùng: che phần Đáp án, tự trả lời theo cơ chế ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
1. Bốn pha của chu kỳ
Bài 1.1 — Co lại đi kèm những gì giảm (Schweser answer key)
- Đề: Pha co lại của chu kỳ kinh tế ít có khả năng nhất đi kèm sự giảm của:
- A. thất nghiệp.
- B. áp lực lạm phát.
- C. sản lượng kinh tế.
- Cách làm: liệt kê pha co lại làm gì tăng / gì giảm. Co lại: sản lượng giảm, lạm phát giảm (có độ trễ), nhưng thất nghiệp tăng (việc làm giảm). Câu hỏi tìm cái ít khả năng giảm nhất → cái thực ra đang tăng.
- Đáp án: A — pha co lại làm thất nghiệp tăng (việc làm giảm), đồng thời sản lượng giảm và áp lực lạm phát giảm. (LOS 13.a)
2. Chu kỳ tín dụng
Bài 2.1 — Khu vực gắn chặt chu kỳ tín dụng (Schweser answer key)
- Đề: Khu vực kinh tế nào nhiều khả năng nhất tương quan mạnh và cùng chiều với chu kỳ tín dụng?
- A. Xuất khẩu.
- B. Bán lẻ thực phẩm.
- C. Xây dựng.
- Cách làm: chu kỳ tín dụng = lãi suất và khả năng vay vốn lên xuống. Khu vực nào sống bằng vốn vay nhiều nhất sẽ bám sát nó. Xây dựng và mua bất động sản phụ thuộc tài trợ vay (mortgage) nặng nề; bán lẻ thực phẩm là hàng thiết yếu ít vay; xuất khẩu phụ thuộc cầu nước ngoài và tỷ giá hơn là tín dụng nội địa.
- Đáp án: C — chu kỳ tín dụng gắn với lãi suất và khả năng tiếp cận vốn, vốn rất quan trọng cho việc tài trợ xây dựng và mua bất động sản. (LOS 13.b)
3. Biến thiên theo khu vực
Bài 3.1 — Tỷ số tồn kho trên doanh số đầu pha mở rộng (Schweser answer key)
- Đề: Vào đầu pha mở rộng kinh tế, tỷ số tồn kho trên doanh số nhiều khả năng nhất sẽ:
- A. tăng vì doanh số thấp ngoài dự kiến.
- B. tăng vì doanh nghiệp lên kế hoạch mở rộng.
- C. giảm vì doanh số tăng ngoài dự kiến.
- Cách làm: nhớ cơ chế tồn kho ở pha đáy/đầu mở rộng. Trước đó doanh nghiệp đã cắt sản xuất; khi doanh số tăng tốc trở lại, hàng tồn bị rút cạn nhanh hơn → tỷ số tụt dưới mức bình thường. Tăng vọt tỷ số là chuyện của gần đỉnh, không phải đầu mở rộng.
- Đáp án: C — đầu pha mở rộng, doanh số tăng tốc rút cạn tồn kho hàng đã sản xuất, kéo tỷ số tồn kho trên doanh số xuống dưới mức bình thường. (LOS 13.c)
Bài 3.2 — Điều chỉnh vốn vật chất khi vào suy thoái (Schweser answer key)
- Đề: Khi nhận ra một cuộc suy thoái đang bắt đầu, doanh nghiệp nhiều khả năng nhất điều chỉnh khối lượng vốn vật chất bằng cách:
- A. bán tài sản vật chất.
- B. hoãn bảo trì thiết bị.
- C. hủy đơn đặt thiết bị xây dựng mới.
- Cách làm: nhớ doanh nghiệp không vội bán nhà xưởng/thiết bị khi co lại (mua bán liên tục rất tốn kém). Thay vào đó họ giảm năng lực một cách mềm: chi ít cho bảo trì, hoãn thay thiết bị sắp hết tuổi thọ. Hủy đơn thiết bị mới là cắt đầu tư tương lai, không phải cách điều chỉnh khối vốn hiện có; bán tài sản là phương án ít chọn nhất.
- Đáp án: B — điều chỉnh vốn vật chất khi suy thoái thường làm qua việc để thiết bị già đi cộng với hoãn bảo trì, chứ không bán đứt tài sản. (LOS 13.c)
4. Chỉ báo kinh tế
Bài 4.1 — Phân loại chỉ báo theo thời điểm bước ngoặt (Schweser answer key)
- Đề: Một chỉ báo kinh tế có các bước ngoặt xảy ra sau các bước ngoặt của chu kỳ kinh tế được phân loại là:
- A. chỉ báo trễ (lagging indicator).
- B. chỉ báo sớm (leading indicator).
- C. chỉ báo theo sau (trailing indicator).
- Cách làm: ghép định nghĩa với mốc thời gian. "Sau" = trễ. Cẩn thận đáp án C "trailing indicator" — đây là từ gài bẫy, không phải tên chuẩn của loại chỉ báo nào (ba loại chuẩn là leading / coincident / lagging).
- Đáp án: A — chỉ báo trễ có bước ngoặt xảy ra sau bước ngoặt của chu kỳ kinh tế. (LOS 13.c)