Appearance
Bài tập — cụm Firms and Market Structures
Đề + lời giải lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 12. Các bài có số trong text nguồn (Legion Gaming, ví dụ HHI sáp nhập, cân bằng Nash Pháp-Đức) ghi (Schweser answer key). Các bài mà số gốc nằm trong bảng-ảnh nên text không lấy được thì tự dựng, ghi (ví dụ tự dựng). Đây cũng là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert).
Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở file con tương ứng (mục lục tại concept.md), rồi đối chiếu.
1. Hòa vốn và đóng cửa
Bài 1.1 — Quyết định đóng cửa ngắn hạn theo tổng chi phí (Schweser answer key)
- Đề: năm tài chính vừa rồi, Legion Gaming có tổng doanh thu
, tổng chi phí biến đổi , tổng chi phí cố định . Hãng có nên tiếp tục chạy trong ngắn hạn không? - Cách làm:
- Tổng chi phí:
. - So
với : → → đóng cửa ngắn hạn. - Kiểm bằng so lỗ: nếu đóng, lỗ đúng bằng chi phí cố định
; nếu chạy, lỗ . Lỗ khi chạy lớn hơn → đóng.
- Tổng chi phí:
- Đáp án: đóng cửa ngắn hạn. Đóng lỗ
, ít hơn lỗ khi tiếp tục chạy.
Bài 1.2 — Quyết định ngắn hạn và dài hạn (Schweser answer key)
- Đề: giả sử thay vào đó Legion Gaming báo tổng doanh thu
(TVC vẫn , TFC vẫn ). Có nên chạy ngắn hạn? Có nên chạy dài hạn? - Cách làm:
- Ngắn hạn:
→ chạy tiếp (đang phủ hết biến phí và góp một phần cố định). - Dài hạn:
→ không phủ nổi tổng chi phí → cân nhắc rời ngành.
- Ngắn hạn:
- Đáp án: chạy tiếp ngắn hạn; rút khỏi ngành dài hạn.
Bài 1.3 — Lợi thế hay bất lợi quy mô (ví dụ tự dựng)
- Đề: một hãng tăng quy mô nhà máy thêm
, kết quả là chi phí trung bình toàn phần thấp nhất (đáy ATC ở quy mô mới) giảm . Hãng đang ở đoạn nào của đường LRATC? - Cách làm: quy mô tăng mà đáy ATC giảm → đường LRATC đang dốc xuống → lợi thế quy mô (economies of scale). (Nếu đáy ATC tăng khi phình quy mô thì là bất lợi quy mô; nếu không đổi thì là lợi suất không đổi theo quy mô.)
- Đáp án: lợi thế quy mô (đoạn LRATC dốc xuống).
2. Nhận diện cấu trúc thị trường
Bài 2.1 — Phân loại từ đặc điểm (ví dụ tự dựng)
- Đề: một thị trường có rào cản gia nhập thấp, nhiều hàng thay thế gần nhau, sức định giá hạn chế, và các hãng marketing mạnh vào tính năng sản phẩm. Đây là cấu trúc nào?
- Cách làm: đối chiếu bảng đặc điểm — nhiều hàng thay thế + rào cản thấp + có chút sức định giá nhờ khác biệt hóa + cạnh tranh bằng tính năng/marketing = cạnh tranh độc quyền. (Cạnh tranh hoàn hảo không cạnh tranh bằng tính năng; độc quyền nhóm có rào cản cao.)
- Đáp án: cạnh tranh độc quyền.
Bài 2.2 — Vì sao cầu của hãng cạnh tranh độc quyền co giãn (Schweser answer key)
- Đề: cầu sản phẩm của hãng cạnh tranh độc quyền tương đối co giãn là do đâu?
- Cách làm: co giãn cao nghĩa là tăng giá thì mất nhiều khách — xảy ra khi có nhiều hàng thay thế gần nhau để khách chuyển sang. (Không phải do rào cản cao, cũng không phải do hàng bổ trợ.)
- Đáp án: do có sẵn nhiều hàng thay thế gần nhau.
Bài 2.3 — Giá và sản lượng so với cạnh tranh hoàn hảo (Schweser answer key)
- Đề: so với một ngành cạnh tranh hoàn hảo, ngành cạnh tranh độc quyền có giá và sản lượng thế nào?
- Cách làm: ở cân bằng dài hạn, cạnh tranh độc quyền cho giá cao hơn và sản lượng thấp hơn cạnh tranh hoàn hảo (giá trên MC, có dư công suất).
- Đáp án: giá có xu hướng cao hơn, sản lượng có xu hướng thấp hơn.
3. Tối đa lợi nhuận
Bài 3.1 — Điều kiện tối đa lợi nhuận (Schweser answer key)
- Đề: hãng tối đa lợi nhuận ở mức sản lượng nào?
- Cách làm: mọi cấu trúc thị trường đều tối đa lợi nhuận tại sản lượng có
. Riêng cạnh tranh hoàn hảo thì thêm ; còn hãng có quyền định giá (mọi cấu trúc khác) thì , nên điều kiện chung đúng cho mọi hãng là MR = MC. - Đáp án: sản lượng mà tại đó chi phí biên bằng doanh thu biên (
).
4. Mô hình độc quyền nhóm
Bài 4.1 — Nhận diện mô hình đường cầu gãy khúc (Schweser answer key)
- Đề: một hãng trong độc quyền nhóm tin rằng đường cầu sản phẩm của mình co giãn hơn ở phía trên một mức giá nào đó so với phía dưới mức giá đó. Niềm tin này khớp với mô hình nào?
- Cách làm: "co giãn hơn khi tăng giá, kém co giãn hơn khi giảm giá" tạo chỗ gãy trong đường cầu = mô hình đường cầu gãy khúc.
- Đáp án: mô hình đường cầu gãy khúc (kinked demand model).
Bài 4.2 — Cân bằng Nash với giá cao/thấp (Schweser answer key)
- Đề: hai hãng A và B, mỗi hãng chọn giá cao hoặc giá thấp. Lợi nhuận: nếu cả hai chọn giá cao thì A được
, B được ; B có thể tăng lên bằng cách chọn giá thấp; A chọn giá thấp luôn kém hơn bất kể B làm gì. Cân bằng Nash là gì? - Cách làm:
- A: chọn giá thấp luôn cho lãi ít hơn dù B làm gì → A sẽ chọn giá cao.
- B: khi A giữ giá cao, B chọn giá thấp được
thay vì → B chọn giá thấp. - Tại (A cao, B thấp), không hãng nào tự ý đổi để khá hơn → đây là cân bằng Nash.
- Đáp án: A đặt giá cao, B đặt giá thấp.
Bài 4.3 — Cân bằng Nash khi cả hai cùng có động cơ phản bội (Schweser answer key)
- Đề: Pháp và Đức thỏa thuận hạn chế sản lượng rượu vang để cùng tối đa lợi nhuận. Phân tích: nếu Đức tuân thủ, Pháp được €8 tỷ khi tuân thủ nhưng €10 tỷ khi phản bội; nếu Đức phản bội, Pháp được €2 tỷ khi tuân thủ nhưng €4 tỷ khi phản bội. Theo cân bằng Nash, chiến lược nhiều khả năng nhất của hai nước là gì?
- Cách làm:
- Pháp: dù Đức tuân thủ (
) hay phản bội ( ), phản bội luôn lợi hơn → Pháp phản bội. - Đức suy luận đối xứng giống hệt → Đức cũng phản bội.
- Cân bằng Nash = cả hai cùng phản bội (đây là kiểu thế tiến thoái lưỡng nan: ai cũng có động cơ phá thỏa thuận).
- Pháp: dù Đức tuân thủ (
- Đáp án: cả hai nước cùng phản bội (default).
5. Thước đo mức tập trung
Bài 5.1 — Tỷ lệ tập trung 4 hãng và HHI trước/sau sáp nhập (Schweser answer key)
- Đề: thị phần các hãng — Acme
, Blake , Conroy , Delta , Eton (và phần còn lại của các hãng nhỏ). Tính tỷ lệ tập trung 4 hãng và HHI 4 hãng, trước và sau khi Acme sáp nhập với Blake. - Cách làm:
- Trước sáp nhập — 4 hãng lớn nhất: Acme
, Blake , Conroy , Delta . . .
- Sau sáp nhập — Acme+Blake thành một hãng
; 4 hãng lớn nhất: , Conroy , Delta , Eton . . .
- Trước sáp nhập — 4 hãng lớn nhất: Acme
- Đáp án:
chỉ nhích (gần như không đổi), nhưng HHI nhảy . HHI bắt được cú dồn sức mạnh thị trường của hãng lớn nhất (từ lên ) mà tỷ lệ tập trung thẳng gần như bỏ sót — đúng ưu điểm của HHI.
Bài 5.2 — Ưu điểm của HHI so với tỷ lệ tập trung (Schweser answer key)
- Đề: ưu điểm nào sau đây nhiều khả năng đúng cho HHI so với tỷ lệ tập trung N hãng — dễ tính hơn / tính tới rào cản gia nhập / nhạy hơn với sáp nhập?
- Cách làm: tỷ lệ tập trung thẳng kém nhạy với sáp nhập giữa các hãng thị phần lớn (xem bài 5.1). Cả hai thước đo đều KHÔNG tính rào cản gia nhập. HHI không dễ tính hơn (phải bình phương). Ưu điểm còn lại là nhạy hơn với sáp nhập.
- Đáp án: HHI nhạy hơn với sáp nhập.
Bài 5.3 — Giới hạn chung: bỏ qua rào cản gia nhập (ví dụ tự dựng)
- Đề: một hãng có thị phần
và HHI ngành rất cao, nhưng rào cản gia nhập gần như bằng 0 (đối thủ mới có thể vào tức thì). Hãng này có sức định giá lớn không? - Cách làm: chỉ số tập trung cao gợi ý sức định giá, nhưng rào cản thấp khiến hễ hãng tăng giá là đối thủ tiềm tàng nhảy vào → cầu của hãng vẫn rất co giãn → sức định giá thực tế nhỏ. Đây đúng là giới hạn chung của cả hai thước đo: chúng bỏ qua rào cản gia nhập.
- Đáp án: không — thị phần và HHI cao không đảm bảo sức định giá khi rào cản gia nhập thấp; phải đọc kèm rào cản mới khỏi bị đánh lừa.