Appearance
Độc quyền nhóm: bốn mô hình và bắt tay ngầm — oligopoly 🤝
Hai hãng thống trị một ngành đứng trước thế khó:
- Cùng giữ giá cao → cả hai cùng lãi.
- Mỗi bên bị cám dỗ hạ giá một chút để giành khách.
- Cả hai cùng nghĩ vậy → giá rơi, cả hai cùng thiệt.
Gốc của thế khó là độc quyền nhóm (ít hãng, rào cản cao) khác mọi cấu trúc trước ở chỗ các hãng phụ thuộc lẫn nhau: một hãng đổi giá thì đối thủ phản ứng, phản ứng đó dội ngược lên đường cầu của hãng ban đầu — nên không có một lời giải giá-sản lượng duy nhất.
File này điểm bốn mô hình mô tả các kiểu phản ứng đó, cùng cân bằng Nash và chuyện ngầm bắt tay.
Quy tắc chung vẫn là chọn sản lượng tại MR = MC, giá lấy từ đường cầu (
Ký hiệu trong file
Format VIẾT TẮT — English — nghĩa. Bản gom toàn cụm xem concept.md.
- MR — marginal revenue — doanh thu biên.
- MC — marginal cost — chi phí biên.
- P_K — giá tại chỗ gãy khúc (kink) của đường cầu trong mô hình gãy khúc.
- P* — giá hãng thống trị đặt, các hãng nhỏ nhận theo.
- DF — dominant firm — hãng thống trị: thị phần lớn vượt trội nhờ chi phí thấp.
- CF — competitive firm — hãng cạnh tranh nhỏ: nhận giá do DF đặt.
1. Mô hình đường cầu gãy khúc — kinked demand curve model
- Giả định: đối thủ ít khi theo khi ta tăng giá, nhưng rất hay theo khi ta giảm giá.
- ⚙️ Cơ chế: trên giá hiện hành
, hãng nghĩ cầu co giãn mạnh (đối thủ giữ giá → ta tăng giá là mất nhiều khách); dưới , cầu kém co giãn (đối thủ giảm theo → giảm giá chẳng kéo thêm bao nhiêu khách). Điều này tạo một chỗ gãy trong đường cầu tại , và một khoảng trống trong đường MR. Hệ quả: mọi đường MC đi qua khoảng trống của MR đều cho cùng một giá tối đa lợi nhuận = giá tại chỗ gãy . Giá có xu hướng dính cứng. - 🔍 Cách nhận diện: "hãng tin cầu co giãn hơn khi tăng giá so với khi giảm giá" → đường cầu gãy khúc (Module Quiz 12.2 câu 5).
2. Mô hình Cournot — Cournot duopoly model
- Giả định: hai hãng cùng MC, mỗi hãng chọn giá dựa trên giá đối thủ chọn ở kỳ trước, và cho rằng giá đối thủ không đổi. Quyết định diễn ra đồng thời.
- ⚙️ Cơ chế và kết cục: dài hạn hai hãng bán cùng sản lượng, chia đôi thị trường tại giá cân bằng. Giá cân bằng thấp hơn giá độc quyền một hãng, nhưng cao hơn giá cạnh tranh hoàn hảo. Càng nhiều hãng thì giá càng dịch về phía giá cạnh tranh.
3. Mô hình Stackelberg — Stackelberg dominant firm model
- Giả định: quyết định giá diễn ra tuần tự (không đồng thời như Cournot). Một hãng là "người dẫn dắt" đặt giá trước, hãng kia đặt giá dựa trên giá của người dẫn dắt.
- ⚙️ Kết cục: dài hạn, người dẫn dắt đặt giá cao hơn và chiếm phần lớn hơn trong tổng lợi nhuận.
4. Mô hình hãng thống trị — dominant firm model
- Giả định: một hãng có thị phần lớn vượt trội nhờ quy mô lớn và chi phí thấp (hãng thống trị DF); các hãng cạnh tranh nhỏ (CF) nhận giá thị trường do DF đặt.
- ⚙️ Cơ chế: DF tối đa lợi nhuận tại MR = MC của nó, ra giá
. Các CF sản xuất tại mức MC của chúng bằng . Động lực dài hạn: nếu một CF giảm giá để tăng sản lượng ngắn hạn, DF sẽ hạ giá đáp trả; dài hạn các CF phải giảm sản lượng hoặc rời ngành, thị phần dồn về DF.
5. Cân bằng Nash và bắt tay ngầm — Nash equilibrium and collusion
- Cân bằng Nash: trạng thái mà không hãng nào có thể tự ý đổi lựa chọn để khá hơn (tăng lãi hoặc giảm lỗ). Khi không có bắt tay ngầm, cân bằng dài hạn của độc quyền nhóm là cân bằng Nash. Mô hình Cournot cho ra một cân bằng Nash.
- Bắt tay ngầm (collusion): các đối thủ thỏa thuận chung về giá hoặc sản lượng để cùng tăng tổng lợi nhuận. Đẩy giá lên gần giá độc quyền — vì vậy thường bị cấm ở nhiều nước do triệt tiêu cạnh tranh. Ví dụ text nêu: cartel OPEC giới hạn sản lượng dầu để đẩy giá.
- 🔍 Điều kiện bắt tay ngầm dễ bền (ít gian lận) — text liệt kê: ít hãng hơn; sản phẩm giống nhau hơn; cấu trúc chi phí giống nhau hơn; giao dịch nhỏ và thường xuyên; trả đũa kẻ gian lận chắc chắn và nặng hơn; ít cạnh tranh tiềm tàng từ ngoài cartel.
- 💡 Ý nghĩa đầu tư: giá thực tế trong độc quyền nhóm nằm đâu đó giữa giá bắt tay hoàn hảo (chính là giá độc quyền, tối đa tổng lợi nhuận) và giá cạnh tranh hoàn hảo (lãi kinh tế dài hạn về 0). Phụ thuộc lẫn nhau là biến số định đoạt biên lợi nhuận — một ngành vài hãng kỷ luật giá tốt sẽ có biên bền hơn ngành vài hãng đua giá.
- ⚠️ Bẫy thế tiến thoái lưỡng nan: khi cả hai hãng đều có động cơ phản bội thỏa thuận bất kể đối thủ làm gì (phản bội luôn lợi hơn tuân thủ), cân bằng Nash là cả hai cùng phản bội — dù cùng tuân thủ thì cả hai đều khá hơn.
✅ Tự kiểm nhanh
- Hãng tin cầu co giãn hơn ở phía trên một mức giá so với phía dưới — mô hình nào? → Đường cầu gãy khúc. (bài 4.1)
- A: giá thấp luôn kém dù B làm gì; B: giá thấp được 700 thay vì 600 khi A giữ giá cao — cân bằng Nash? → A đặt giá cao, B đặt giá thấp. (bài 4.2)
- Pháp/Đức thỏa thuận hạn chế sản lượng, mỗi nước phản bội luôn lợi hơn — kết cục Nash? → Cả hai cùng phản bội. (bài 4.3)