Appearance
Bài tập — cụm Tests of Independence
Bài kiểm định t (1.1) lấy số từ ví dụ Schweser 2025 L1 Reading 9 (answer key). Bài Spearman và chi-square là ví dụ tự dựng — số liệu Schweser nằm trong bảng-ảnh nên pdftotext không lấy được; tôi tự dựng dữ liệu, tự tính đúng. Mỗi bài chốt một node, đồng thời là mầm test cho vòng 2.
Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở concept.md, rồi đối chiếu.
1. Kiểm định tham số trên tương quan
Bài 1.1 — Kiểm định tương quan bằng 0 (Schweser answer key)
- Đề: một nhà nghiên cứu tính tương quan mẫu của hai biến phân phối chuẩn là
trên cỡ mẫu . Ở mức ý nghĩa 5%, có bác bỏ giả thuyết tương quan tổng thể bằng 0 không? - Cách làm:
- Thống kê kiểm định:
. - Tử số:
; mẫu số: → . - Bậc tự do
; giá trị tới hạn hai phía mức 5% từ bảng t . - So sánh:
.
- Thống kê kiểm định:
- Đáp án: bác bỏ
— kết luận hai biến có tương quan thật (dương), không phải may rủi của mẫu. Lưu ý vượt ngưỡng một phần nhờ cỡ mẫu 42 đủ lớn; cùng nhưng mẫu rất nhỏ có thể không bác bỏ được.
Bài 1.2 — Cùng tương quan, mẫu nhỏ (ví dụ tự dựng)
- Đề: vẫn
nhưng chỉ có quan sát. Kiểm định ở mức 5% (giá trị tới hạn hai phía với 10 bậc tự do là ). - Cách làm:
. - So với tới hạn
: .
- Đáp án: KHÔNG bác bỏ
— với mẫu 12, cùng một tương quan không đủ sức loại trừ khả năng may rủi. Đây là minh họa: bác bỏ hay không phụ thuộc cả lẫn cỡ mẫu, không chỉ độ mạnh tương quan.
2. Kiểm định phi tham số trên thứ hạng
Bài 2.1 — Tương quan hạng Spearman (ví dụ tự dựng)
- Đề: hai nhà phân tích xếp hạng 6 quỹ từ tốt nhất (1) đến tệ nhất (6).
| Quỹ | Hạng theo A | Hạng theo B |
|---|---|---|
| 1 | 1 | 2 |
| 2 | 2 | 1 |
| 3 | 3 | 4 |
| 4 | 4 | 3 |
| 5 | 5 | 6 |
| 6 | 6 | 5 |
Tính tương quan hạng Spearman
- Cách làm:
- Chênh lệch hạng
(A trừ B): . - Bình phương
: → . .
- Chênh lệch hạng
- Đáp án:
— hai bảng xếp hạng đi cùng nhau rất chặt (chỉ tráo vài cặp liền kề), dù không trùng khít hoàn toàn.
Bài 2.2 — Xử lý hạng bằng nhau (ví dụ tự dựng)
- Đề: ba quỹ có lợi nhuận
. Gán hạng từ cao xuống thấp, xử lý hai giá trị bằng nhau. - Cách làm:
- Hai quỹ cùng
lẽ ra chiếm hạng 1 và 2 → chia đều: mỗi quỹ nhận . - Quỹ
nhận hạng 3.
- Hai quỹ cùng
- Đáp án: hạng lần lượt
. Quy tắc: giá trị bằng nhau thì chia trung bình các hạng mà chúng cùng chiếm.
3. Kiểm định độc lập trên bảng chéo
Bài 3.1 — Chi-square test of independence (ví dụ tự dựng)
- Đề: 150 cổ phiếu được phân theo hai đặc tính — động lượng (cao / thấp) và hiệu suất năm sau (vượt chuẩn / kém chuẩn). Bảng quan sát thực tế:
| Động lượng | Vượt chuẩn | Kém chuẩn | Tổng hàng |
|---|---|---|---|
| Cao | 40 | 20 | 60 |
| Thấp | 30 | 60 | 90 |
| Tổng cột | 70 | 80 | 150 |
Ở mức 5%, hai đặc tính có độc lập không? (giá trị tới hạn chi-square với 1 bậc tự do là
- Cách làm:
- Tần suất kỳ vọng
: - Ô (Cao, Vượt):
. - Ô (Cao, Kém):
. - Ô (Thấp, Vượt):
. - Ô (Thấp, Kém):
.
- Ô (Cao, Vượt):
- Đóng góp từng ô
: . . . .
. - Bậc tự do
; so với tới hạn .
- Tần suất kỳ vọng
- Đáp án:
→ bác bỏ giả thuyết độc lập. Động lượng và hiệu suất năm sau KHÔNG độc lập trong mẫu này (cổ phiếu động lượng cao thiên về vượt chuẩn). Lưu ý: kết luận chỉ nói "có liên quan", chưa nói động lượng gây ra hiệu suất.
Bài 3.2 — Đọc bậc tự do bảng 3x3 (ví dụ tự dựng)
- Đề: một bảng chéo 3 hàng × 3 cột (vd tăng trưởng lợi nhuận thấp/vừa/cao × cổ tức thấp/vừa/cao). Bậc tự do của kiểm định chi-square là bao nhiêu?
- Cách làm:
. - Đáp án: 4 bậc tự do. Trực giác: khi đã cố định các tổng lề hàng và cột, chỉ 4 ô được tự do điền; 5 ô còn lại bị suy ra → 4 mẩu thông tin tự do.