Appearance
Bài tập — cụm Hypothesis Testing
Đề + đáp án phần lớn lấy từ Schweser 2025 L1 Reading 8 (ghi Schweser answer key); vài bài nhỏ tự dựng để lấp khoảng trống công thức, tự tính tay đã kiểm số học (ghi ví dụ tự dựng). Mỗi bài chốt một node; đây cũng là mầm test cho vòng 2 (mỗi đáp án thành một assert).
Cách dùng: che phần Đáp án, tự giải theo công thức ở concept.md, rồi đối chiếu.
1. Dựng giả thuyết
Bài 1.1 — Đặt null và alternative (ví dụ tự dựng)
- Đề: một nhà nghiên cứu tin rằng trung bình lợi nhuận ngày của một danh mục khác 0. Viết
và , và cho biết một hay hai phía. - Cách làm:
- Điều muốn chứng minh ("khác 0") luôn đặt vào
. giữ dấu bằng. - "Khác 0" quan tâm cả hai hướng (lớn hơn hoặc nhỏ hơn 0).
- Điều muốn chứng minh ("khác 0") luôn đặt vào
- Đáp án:
; → kiểm hai phía.
Bài 1.2 — Một phía (ví dụ tự dựng)
- Đề: nhà nghiên cứu giờ chỉ muốn biết trung bình lợi nhuận có lớn hơn 0 hay không. Viết lại giả thuyết và cho biết số phía.
- Cách làm: "lớn hơn 0" chỉ quan tâm một hướng → một phía; mệnh đề muốn chứng minh vào
. - Đáp án:
; → kiểm một phía (đuôi phải).
2. Sai lầm và độ mạnh
Bài 2.1 — Đọc nghĩa hai loại sai lầm (Schweser answer key)
- Đề: một kiểm định có xác suất sai lầm loại II là 60% và xác suất sai lầm loại I là 5%. Phát biểu nào đúng?
- A. Độ mạnh là 40%, và có 5% khả năng thống kê vượt giá trị tới hạn.
- B. Có 95% khả năng thống kê nằm giữa hai giá trị tới hạn (nếu hai phía).
- C. Có 5% khả năng bác bỏ
khi nó thật sự đúng, và xác suất bác bỏ khi nó sai là 40%.
- Cách làm:
- Loại I = bác bỏ
đúng → xác suất chính là . - Độ mạnh =
= xác suất bác bỏ khi nó sai. - A và B chỉ đúng khi biết
đúng/sai cụ thể, không chắc trong mọi tình huống.
- Loại I = bác bỏ
- Đáp án: C (Schweser answer key).
Bài 2.2 — Tính độ mạnh (Schweser answer key)
- Đề: mức ý nghĩa của một kiểm định là 0.05 và xác suất sai lầm loại II là 0.15. Độ mạnh bằng bao nhiêu?
- Cách làm: Power
. - Đáp án: 0.85 (Schweser answer key). Mức ý nghĩa 0.05 là số gây nhiễu, không vào công thức power.
Bài 2.3 — Đánh đổi loại I và loại II (ví dụ tự dựng)
- Đề: giữ nguyên cỡ mẫu, hạ mức ý nghĩa từ 5% xuống 1%. Xác suất sai lầm loại II và độ mạnh thay đổi ra sao?
- Cách làm:
nhỏ → giá trị tới hạn xa 0 hơn → khó bác bỏ hơn → loại II (bỏ sót) tăng → power giảm. - Đáp án: loại II tăng, độ mạnh giảm. Muốn vừa giảm loại II vừa giữ
thì chỉ còn cách tăng cỡ mẫu.
3. Thống kê kiểm định cho trung bình
Bài 3.1 — z-test một trung bình, mẫu lớn (Schweser answer key)
- Đề: lợi nhuận ngày của một danh mục quyền chọn trong 250 ngày: trung bình
, độ lệch chuẩn mẫu . Nhà nghiên cứu tin trung bình khác 0. Kiểm ở mức ý nghĩa 5% (hai phía). - Cách làm:
; . - Mẫu 250 rất lớn → z chấp nhận được; giá trị tới hạn hai phía 5% là
. - Sai số chuẩn
. - Thống kê
.
- Đáp án: test stat
→ bác bỏ ; trung bình lợi nhuận khác 0 có ý nghĩa thống kê (Schweser answer key).
Bài 3.2 — t-test một trung bình, mẫu nhỏ (ví dụ tự dựng)
- Đề: mẫu
lợi nhuận tháng, trung bình , độ lệch chuẩn mẫu . Kiểm ở mức 5% (hai phía). Giá trị tới hạn t với là . - Cách làm:
chưa biết + mẫu nhỏ → dùng t, . - Sai số chuẩn
. - Thống kê
.
- Đáp án:
→ bác bỏ ; trung bình lợi nhuận khác 0 ở mức 5% (ví dụ tự dựng).
Bài 3.3 — Sai số chuẩn của trung bình (ví dụ tự dựng)
- Đề:
(đã biết), . Tính sai số chuẩn của trung bình mẫu. - Cách làm:
. - Đáp án:
(ví dụ tự dựng). Mẫu lớn gấp 4 lần sẽ làm số này còn một nửa ( ).
Bài 3.4 — Chọn loại t-test, độc lập hay cặp đôi (ví dụ tự dựng)
- Đề: (a) so lợi nhuận bất thường giữa thâu tóm ngang và thâu tóm dọc (hai nhóm công ty khác nhau); (b) so beta của cùng một nhóm công ty trước và sau bãi bỏ quản chế. Mỗi câu dùng kiểm nào?
- Cách làm: mẫu độc lập → kiểm hiệu hai trung bình; mẫu phụ thuộc (cùng đối tượng, hai thời điểm / cùng chịu một yếu tố chung) → kiểm cặp đôi.
- Đáp án: (a) hiệu hai trung bình (độc lập); (b) cặp đôi (phụ thuộc, lấy hiệu từng cặp rồi t-test) (ví dụ tự dựng).
Bài 3.5 — Hiệu hai trung bình độc lập (Schweser answer key)
- Đề: lợi nhuận bất thường thâu tóm ngang (trung bình 1.0%, lệch 1.0%) so với thâu tóm dọc (trung bình 2.5%, lệch 2.0%), giả định độc lập + phương sai bằng nhau. Thống kê tính được
, . Giá trị tới hạn hai phía 5% là . Kết luận? - Cách làm: so
với giá trị tới hạn; nằm bên trái → rơi vùng bác bỏ. - Đáp án:
→ bác bỏ ; lợi nhuận bất thường khác nhau giữa hai loại thâu tóm (Schweser answer key).
Bài 3.6 — Kiểm cặp đôi (Schweser answer key)
- Đề: beta của các công ty viễn thông trước/sau bãi bỏ quản chế (mẫu phụ thuộc). Thống kê
trên cỡ mẫu . Giá trị tới hạn hai phía 5% với là . Có thay đổi beta không? - Cách làm:
- Mẫu phụ thuộc → kiểm cặp đôi,
. : trung bình các hiệu (không đổi); hai phía. - So
với .
- Mẫu phụ thuộc → kiểm cặp đôi,
- Đáp án:
→ bác bỏ ; beta thay đổi có ý nghĩa thống kê (Schweser answer key).
4. Kiểm định phương sai
Bài 4.1 — Chi-square cho một phương sai (Schweser answer key)
- Đề: quỹ High-Return quảng cáo lợi nhuận tháng có độ lệch chuẩn
(từ dữ liệu 2005–2013). Lấy 24 tháng giai đoạn 2013–2015, đo được độ lệch chuẩn . Ở mức ý nghĩa 5% (hai phía), độ lệch chuẩn gần đây có khác mức quảng cáo không? - Cách làm:
so với → hai phía. - Thống kê:
. - Bậc tự do
; hai giá trị tới hạn hai phía 5%: cận dưới , cận trên . - So sánh:
→ thống kê nằm TRONG khoảng.
- Đáp án: không bác bỏ
(Schweser answer key) — độ lệch chuẩn gần đây không khác mức quảng cáo một cách có ý nghĩa. Lưu ý chi-square không đối xứng nên phải tra hai cận riêng, khác z/t chỉ một số .
Bài 4.2 — F-test cho hai phương sai (Schweser answer key)
- Đề: nghi ngờ phương sai lợi nhuận ngành dệt may khác ngành giấy. Mẫu 31 hãng dệt may có độ lệch chuẩn
; mẫu 41 hãng giấy có độ lệch chuẩn . Ở mức 5% (hai phía), hai phương sai có khác nhau không? - Cách làm:
so với . - Đặt phương sai lớn lên tử số:
. - Bậc tự do
; giá trị tới hạn đuôi phải (2.5% mỗi đuôi) . - So sánh:
.
- Đáp án: không bác bỏ
(Schweser answer key) — phương sai lợi nhuận hai ngành không khác nhau có ý nghĩa ở mức 5%. Mẹo lớn-trên-nhỏ-dưới khiến nên chỉ cần tra một giá trị tới hạn đuôi phải.
5. Quy tắc quyết định và p-value
Bài 5.1 — z-test một phía, đọc bảng (Schweser answer key)
- Đề: lợi nhuận của một cổ phiếu trong 36 ngày không liên tiếp, trung bình
, (đã biết). Nói được với độ tin cậy 95% rằng trung bình lớn hơn 0% không? - Cách làm:
; → một phía, đuôi phải. - Mức ý nghĩa
; giá trị tới hạn z một phía 5% . - Sai số chuẩn
; thống kê .
- Đáp án:
→ không bác bỏ ; không kết luận được trung bình lớn hơn 0 (Schweser answer key).
Bài 5.2 — z-test hai phía, đổi độ tin cậy (Schweser answer key)
- Đề: cùng dữ liệu bài 4.1, giờ hỏi với độ tin cậy 99% rằng lợi nhuận khác 0% không.
- Cách làm:
; → hai phía. - Mức ý nghĩa
; mỗi đuôi 0.005 → giá trị tới hạn z . - Thống kê vẫn là
.
- Đáp án:
→ không bác bỏ ; lợi nhuận coi như bằng 0 ở mức này (Schweser answer key).
Bài 5.3 — Đọc p-value (ví dụ tự dựng)
- Đề: một phép kiểm cho ra p-value
. Quyết định gì ở mức ý nghĩa 5%? Còn ở mức 1%? - Cách làm: quy tắc
thì bác bỏ. - Đáp án: ở 5%:
→ bác bỏ ; ở 1%: → không bác bỏ. Cùng dữ liệu, ngưỡng khắt khe hơn cho kết luận ngược — đó là lý do p-value tiện hơn (mỗi người tự so với riêng) (ví dụ tự dựng).