Appearance
Cụm 5 — Lượng giác
Cụm này dựng lượng giác từ một định nghĩa hình học duy nhất — toạ độ của một điểm trên đường tròn đơn vị — rồi suy ra toàn bộ hệ thức, công thức cộng, công thức nhân đôi, công thức nghiệm và đồ thị:
- Câu hỏi gốc — làm sao gắn cho mỗi góc
một bộ ba số đo chính xác hướng của góc đó. - Trụ định nghĩa — đường tròn đơn vị cho định nghĩa toạ độ; từ đó mọi tỉ số lượng giác chỉ là toạ độ hoặc tỉ lệ toạ độ của điểm cuối.
- Trụ hệ thức — định lý
nối ba tỉ số lại, suy thẳng từ định lý Pytago áp lên bán kính . - Trụ biến đổi — công thức cộng
, là hạt giống sinh ra nhân đôi, hạ bậc, góc liên kết; nắm hai công thức cộng là nắm cả họ. - Trụ phương trình và đồ thị — nghiệm của phương trình lượng giác là giao điểm của một sóng tuần hoàn với một đường ngang; công thức nghiệm gói mọi giao điểm vào một họ có tham số nguyên.
Đây là nền cho giải tích và hình giải tích sau này — đạo hàm của
Đồ thị khái niệm
Đọc đồ thị:
- Màu — node xanh đậm là gốc tiên đề hình học (đường tròn đơn vị); xanh nhạt là định nghĩa và hai định lý cốt lõi; xanh lá là các công thức dẫn xuất và ứng dụng đồ thị/phương trình.
- Hướng — mọi mũi tên chảy từ đường tròn đơn vị xuống, cho thấy không có công thức nào tự đứng: hệ thức Pytago và công thức cộng đều sinh từ định nghĩa toạ độ, rồi nhân đôi và nghiệm lại sinh tiếp từ chúng.
Glossary nhãn chart (English keyword -> tiếng Việt):
- Unit circle — đường tròn tâm gốc bán kính
, sân khấu gốc của mọi định nghĩa. - Trig ratios
— định nghĩa ba tỉ số qua toạ độ điểm cuối. - Pythagorean identity
— hệ thức cơ bản nối và . - Angle addition
— công thức cộng hai góc. - Double angle
— nhân đôi góc và hạ bậc. - Related angles — góc bù, đối, phụ, lệch
. - Trig equation
— phương trình chứa tỉ số lượng giác. - Solution set
— họ nghiệm có tham số nguyên. - Trig graphs — đồ thị sóng tuần hoàn.
1. Tiên đề và định nghĩa nền
Tiên đề và khái niệm nền
Lượng giác chuẩn hoá việc đo góc và gắn số cho góc trên một đối tượng hình học gốc, ta chấp nhận các quy ước sau không chứng minh:
- Đường tròn đơn vị (unit circle) — đường tròn tâm tại gốc toạ độ
bán kính bằng trong mặt phẳng toạ độ; phương trình . - Góc định hướng — mỗi góc
ứng với một tia xuất phát từ quay quanh ; chiều ngược kim đồng hồ là chiều dương, chiều thuận kim đồng hồ là chiều âm. - Điểm cuối (terminal point) — tia ứng với góc
cắt đường tròn đơn vị tại đúng một điểm, gọi là điểm cuối của . - Quy ước đo radian — số đo radian của một góc là độ dài cung mà điểm cuối quét trên đường tròn đơn vị; vì cả đường tròn dài
nên một vòng đầy đủ là radian.
Định nghĩa — ba tỉ số lượng giác qua toạ độ điểm cuối
Cho góc
có điểm cuối trên đường tròn đơn vị là . Khi đó định nghĩa , , và (khi ).
- Biến:
— góc định hướng cần đo, biến gốc của mọi hàm lượng giác. — hoành độ điểm cuối, đúng bằng theo định nghĩa. — tung độ điểm cuối, đúng bằng theo định nghĩa. — tỉ lệ tung độ trên hoành độ, đo độ dốc của tia ứng với góc, đúng bằng .
- Ý nghĩa:
và không phải khái niệm bí ẩn, chúng chỉ là hai toạ độ của một điểm chạy trên đường tròn. - Vì điểm cuối luôn nằm trên đường tròn bán kính
nên cả và luôn nằm trong đoạn . là độ dốc của tia, nên không xác định khi tia thẳng đứng (lúc đó ).
Định nghĩa — tỉ số qua một điểm cuối bất kỳ
Nếu điểm cuối của
nằm trên tia qua điểm bất kỳ (không nhất thiết trên đường tròn đơn vị), đặt thì , , .
- Biến:
— hoành độ điểm trên tia ứng với góc. — tung độ điểm trên tia ứng với góc. — khoảng cách từ gốc tới , dùng để co điểm về bán kính .
- Ý nghĩa: định nghĩa này mở rộng định nghĩa gốc cho mọi điểm, bằng cách chia toạ độ cho bán kính
ta quy điểm bất kỳ về đúng điểm cuối trên đường tròn đơn vị.
Định nghĩa — dấu của tỉ số theo góc phần tư
Dấu của
- Phần tư I — cả
và dương, nên cả ba tỉ số dương. - Phần tư II —
, , nên chỉ dương. - Phần tư III — cả
và âm, nên chỉ dương (tích hai số âm). - Phần tư IV —
, , nên chỉ dương.
2. Hệ thức cơ bản
Định lý — hệ thức Pythagore lượng giác
Với mọi góc
ta có .
- Biến:
— bình phương tung độ điểm cuối. — bình phương hoành độ điểm cuối.
- Ý nghĩa: đây là dây nối cứng giữa hai tỉ số; biết một tỉ số là suy được độ lớn tỉ số kia, chỉ còn chọn dấu theo góc phần tư.
Chứng minh. Điểm cuối
Định lý — hệ thức tang theo sin và cos
Với mọi góc
mà ta có , và .
- Biến:
— bình phương tỉ số tang. — nghịch đảo bình phương cosin, luôn lớn hơn hoặc bằng .
- Ý nghĩa: cho phép chuyển qua lại giữa
và mà không cần tính riêng.
Chứng minh. Hệ thức
Quy trình không trượt bước — suy tỉ số còn lại
- Rút độ lớn — dùng
để rút độ lớn tỉ số chưa biết. - Xác định góc phần tư — đọc giả thiết để biết điểm cuối nằm phần tư nào.
- Gắn dấu — chọn dấu của tỉ số theo bảng dấu phần tư, rồi mới ráp
cuối.
Bẫy hay gặp
- Quên gắn dấu — rút đúng độ lớn từ hệ thức Pytago nhưng để dấu dương mặc định, sai khi điểm cuối ở phần tư âm.
- Đổi đơn vị ngược chiều — đổi độ sang radian phải nhân
, nhân nhầm ra số sai bội.
3. Công thức cộng
Định lý — công thức cộng của sin và cos
Với mọi hai góc
và ta có các đẳng thức cộng góc.
- Biến:
, — hai góc thành phần cần ghép thành một góc tổng. — tỉ số của góc thứ nhất. — tỉ số của góc thứ hai.
- Ý nghĩa: cho phép tính tỉ số của một góc lạ bằng cách tách nó thành tổng của hai góc đã biết tỉ số.
Định hướng chứng minh. (Chứng minh đầy đủ dài, đây là các bước chính.)
- Bước hình học — đặt hai điểm cuối
ứng với góc và ứng với góc trên đường tròn đơn vị, đồng thời điểm ứng với góc . - Bước khoảng cách — tính bình phương khoảng cách giữa hai cặp điểm bằng công thức toạ độ; cặp ứng với hiệu góc
phải có cùng khoảng cách vì cùng chắn một cung độ lớn . - Bước cân bằng — cho hai biểu thức khoảng cách bằng nhau, khai triển rồi rút gọn dùng
, ra ngay . - Bước suy ra phần còn lại — thay
bởi để có ; dùng quan hệ phụ chéo để chuyển sang công thức của .
Định lý — dạng trừ và công thức cộng của tang
Thay
bởi và dùng , ta có dạng hiệu, rồi chia ra công thức tang.
- Biến:
— tỉ số tang của hai góc thành phần. - Dấu trên (
ở tử) đi với dấu dưới ( ở mẫu) cho công thức cộng; dấu dưới cho công thức trừ.
- Ý nghĩa: công thức tang suy thẳng từ thương
rồi chia tử mẫu cho .
Chứng minh công thức tang. Lấy
Định lý — góc liên kết suy từ công thức cộng
Các quan hệ góc bù, đối, phụ, lệch
đều là trường hợp riêng của công thức cộng.
- Góc đối —
, (vì lẻ, chẵn). - Góc bù —
, . - Góc phụ —
, . - Góc lệch
— , thể hiện tang tuần hoàn chu kỳ .
Chứng minh mẫu cho góc bù. Áp công thức
Bẫy hay gặp
- Trượt một dấu thành phần — quên dấu của một trong
, góc thành phần là sai cả kết quả tổng. - Lẫn dấu góc liên kết — nhớ nhầm
giữ dấu thay vì đổi dấu, trong khi mới giữ nguyên.
4. Nhân đôi và hạ bậc
Định lý — công thức nhân đôi
Đặt
trong công thức cộng ta được công thức nhân đôi.
- Biến:
— góc gốc, công thức cho tỉ số của góc gấp đôi . , — bình phương hai tỉ số gốc, dùng để viết ba dạng tương đương của .
- Ý nghĩa: ba dạng của
cùng giá trị; chọn dạng chỉ chứa hay chỉ chứa tuỳ đề cho dữ kiện nào.
Chứng minh. Trong
Định lý — công thức hạ bậc
Đảo ngược hai dạng của
ta hạ bậc hai về bậc một của .
- Biến:
, — bình phương tỉ số cần hạ bậc. — tỉ số của góc gấp đôi, bậc một.
- Ý nghĩa: đổi một bình phương rắc rối (bậc hai) thành biểu thức tuyến tính của
(bậc một), nền của công thức góc nửa và của tích phân , sau này.
Chứng minh. Từ
Quy trình không trượt bước — góc nửa
- Lấy cos góc gốc — đề cho
thì áp công thức hạ bậc với để tính hoặc . - Chọn dấu theo nửa góc — xác định góc phần tư của
(không phải của ) để chọn dấu căn.
Bẫy hay gặp
- Dấu góc nửa lấy theo góc gốc — chọn dấu
theo phần tư của thay vì của , sai dấu. - Quên hệ số trong nén chu kỳ — chu kỳ của
là chứ không phải , hệ số trong làm sóng co lại.
5. Phương trình lượng giác cơ bản
Định nghĩa — phương trình lượng giác cơ bản
Phương trình lượng giác cơ bản là một trong các dạng
, , , với là ẩn góc và là số cho trước.
- Điều kiện có nghiệm — vì
và luôn nằm trong nên hay có nghiệm khi và chỉ khi ; còn có nghiệm với mọi thực.
Định lý — công thức nghiệm của phương trình sin
Nếu
với thì có họ nghiệm hoặc , với nguyên.
- Biến:
— một nghiệm riêng đã biết, thường lấy là góc gốc trong . — số nguyên bất kỳ, đếm số vòng quay đầy đủ cộng thêm. — bội của một vòng tròn, phản ánh tính tuần hoàn chu kỳ của .
- Ý nghĩa: trên đường tròn đơn vị, hai điểm có cùng tung độ
là điểm cuối của và của (đối xứng qua trục tung); cộng bội vì quay thêm vòng nào cũng về đúng điểm cũ.
Chứng minh. Tung độ điểm cuối bằng
Định lý — công thức nghiệm của phương trình cos và tan
Tương tự, dùng đối xứng qua trục hoành cho
và tính tuần hoàn cho .
- Biến:
— hai điểm cùng hoành độ trên đường tròn đối xứng qua trục hoành. — bội của , vì lặp lại sau mỗi nửa vòng.
- Ý nghĩa:
ghép hai họ thành một công thức gọn vì ; chỉ một họ vì hai điểm cùng độ dốc cách nhau đúng .
Chứng minh tan. Hai góc có cùng
Dạng câu hỏi trong đề
- Đổi độ và radian — đổi
sang hoặc ngược lại bằng . - Suy tỉ số còn lại — cho
và góc phần tư, hỏi hoặc . - Cộng nhân đôi nửa — cho một tỉ số tính
, , , hoặc từ hai góc. - Biến đổi góc liên kết — chọn đẳng thức đúng, hoặc cho
tính qua quan hệ phụ chéo. - Đếm nghiệm trên đoạn — số nghiệm của
trên một đoạn bằng số giao điểm của đường ngang với đồ thị.
6. Đồ thị hàm lượng giác
Định nghĩa — đặc trưng của sóng tuần hoàn
Đồ thị hàm lượng giác là sóng lặp, ta mô tả nó bằng vài con số gọi là đặc trưng sóng:
- Chu kỳ (period) — độ dài ngắn nhất sau đó đồ thị lặp lại;
và có chu kỳ , có chu kỳ . - Miền giá trị (range) —
và nằm trong ; trải khắp . - Tính chẵn lẻ —
chẵn (đối xứng qua trục tung ); và lẻ (đối xứng qua gốc ).
Định lý — chu kỳ của hàm có hệ số trong
Hàm
và có chu kỳ ; hàm có chu kỳ .
- Biến:
— hệ số trong (tần số góc), càng lớn sóng càng nén lại. — chu kỳ, độ dài một sóng đầy đủ.
- Ý nghĩa: hệ số trong nén hoặc giãn sóng theo trục hoành; ví dụ
co chu kỳ về , dao động nhanh gấp đôi .
Chứng minh.
Định nghĩa — đơn điệu và đối xứng
Ngoài chu kỳ và miền giá trị, ta còn mô tả sóng bằng chiều tăng giảm và các trục, tâm đối xứng:
- Đơn điệu của sin — trên một chu kỳ
tăng trên rồi giảm trên , đổi chiều tại đỉnh và đáy. - Đơn điệu của tang —
với đồng biến trên từng khoảng giữa hai điểm gián đoạn, khoảng giải từ điều kiện đối số thuộc . - Tâm và trục đối xứng — với
, thì đỉnh và đáy sóng là trục đối xứng, giao điểm với trục hoành là tâm đối xứng; với thì cả giao điểm trục hoành lẫn điểm gián đoạn đều là tâm đối xứng, ứng với đối số bằng .
Quy trình không trượt bước — đọc đồ thị
- Tìm chu kỳ — nhận loại hàm rồi lấy
cho sin cos, cho tang; chớ dùng nhầm công thức tang cho sin. - Khoảng đồng biến tang — viết điều kiện đối số thuộc
rồi giải bất phương trình kép theo , giữ nguyên tham số . - Đếm nghiệm — vẽ phác sóng trên đoạn, kẻ đường ngang
, đếm số lần cắt, nhớ kiểm hai biên đoạn.
Bẫy hay gặp
- Nhầm chu kỳ sin với tang — lấy
cho hàm tang ra gấp đôi chu kỳ thật. - Tâm tang đặt
— chỉ lấy giao trục hoành làm tâm mà bỏ điểm gián đoạn, mất một nửa số tâm. - Miền xác định cos sin — tưởng miền của
là , thực ra là toàn .
7. Ví dụ mẫu có lời giải
Ví dụ 1 — suy tỉ số còn lại
- Đề — cho
và thuộc phần tư II, tính và . - Bước rút độ lớn — từ
ta có , nên . - Bước gắn dấu — phần tư II có
, vậy . - Bước ráp tang —
.
Ví dụ 2 — nhân đôi từ một tỉ số
- Đề — cho
và thuộc phần tư IV, tính . - Bước tính sin —
; phần tư IV có nên . - Bước áp nhân đôi —
.
Ví dụ 3 — giải phương trình cơ bản
- Đề — giải
trên tập số thực. - Bước tìm nghiệm riêng — một góc có
là . - Bước viết họ nghiệm — theo công thức nghiệm sin,
hoặc , với nguyên.
8. Kết nối
- Nền cho giải tích (cụm Đạo hàm) — đạo hàm
và chứng minh trực tiếp từ công thức cộng dựng ở mục 3, qua giới hạn . - Nền cho hình giải tích và số phức — toạ độ điểm trên đường tròn, phép quay, và dạng lượng giác của số phức
đều gọi lại định nghĩa toạ độ và công thức cộng. - Nền cho mô hình dao động — mọi hiện tượng tuần hoàn (sóng, chuyển động tròn đều) mô tả bằng
, dùng đúng đặc trưng sóng ở mục 6. - Phụ thuộc ngược về cụm trước — định lý Pytago và phương trình đường tròn
ở cụm hình giải tích phẳng là viên gạch chứng minh hệ thức cơ bản tại mục 2.